Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses): Công thức và bài tập
Học thuật|26/3/2026
Cấu trúc mệnh đề quan hệ (relative clauses) đóng vai trò nền tảng trong hệ thống ngữ pháp tiếng Anh. Thành phần này bổ nghĩa cho danh từ đứng trước thông qua các đại từ quan hệ thay thế vị trí chủ ngữ hoặc tân ngữ. Bạn hãy đọc bài viết dưới đây của Sáng Tạo Xanh để nắm bắt quy luật vận hành và ứng dụng kiến thức này vào thực tế nhé!
Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses) là gì?
Mệnh đề quan hệ (relative clauses) là một mệnh đề phụ thuộc được gắn trực tiếp phía sau một danh từ hoặc đại từ. Chức năng chính của toàn bộ cụm từ này hoàn toàn tương đương với một tính từ thông thường. Bộ phận phụ thuộc thực hiện nhiệm vụ giải thích, miêu tả hoặc cung cấp thông tin chi tiết về đối tượng đứng ngay trước nó.
Giả sử khi giao tiếp, bạn nói câu đầu tiên là "The building is very old" và câu thứ hai "We live in the building" để giải thích. Cách nói vậy khá dài dòng và đôi khi gây ra sự khó hiểu. Thay vào đó, bạn hãy sử dụng mệnh đề quan hệ để ghép lại: "The building where we live is very old".
Phân loại Mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh
Hệ thống phân loại chia relative clauses thành hai nhóm cơ bản dựa trên mức độ quan trọng của lượng thông tin truyền tải. Sự phân định này ảnh hưởng trực tiếp đến quy tắc sử dụng dấu câu trong văn bản.
Mệnh đề quan hệ xác định (Defining Relative Clauses)
Cấu trúc mệnh đề quan hệ xác định (Defining Relative Clauses):
Danh từ (chưa xác định) + Đại từ/Trạng từ quan hệ + S + V / V + O
Loại mệnh đề này cung cấp thông tin bắt buộc phải có để xác định danh từ đứng trước nó là ai, cái gì. Nếu bỏ đi thành phần này thì câu văn sẽ trở nên tối nghĩa. Ví dụ:
"The police arrested the man who broke into my house"
(Cảnh sát đã bắt giữ người đàn ông đột nhập vào nhà tôi)
Đặc điểm nhận diện & Quy tắc:
Không bao giờ dùng dấu phẩy (,).
Được phép dùng "that" để thay thế cho who, whom, which.
Có thể lược bỏ đại từ quan hệ (who, whom, which, that) nếu chúng đóng vai trò là tân ngữ (đứng trước một chủ ngữ mới). Ví dụ: The book (which/that) I bought yesterday is great.
Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining Relative Clauses)
Cấu trúc mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining Relative Clauses):
Danh từ (đã xác định) , Đại từ/Trạng từ quan hệ + S + V / V + O
Mệnh đề quan hệ không xác định đóng vai trò như một lời chú thích thêm để cung cấp thêm thông tin, bối cảnh phụ cho một danh từ đã được xác định. Trong loại mệnh đề này, dấu phẩy là công cụ ngữ pháp bắt buộc phải có để phân tách mệnh đề phụ khỏi mệnh đề chính. Danh từ đứng trước thường là tên riêng, danh từ đi kèm tính từ sở hữu hoặc đại từ chỉ định.
Ví dụ:
My brother, who lives in London, is an engineer.
(Anh trai tôi, người đang sống ở London, là kỹ sư).
Đặc điểm nhận diện & quy tắc của mệnh đề quan hệ không xác định:
Bắt buộc phải có dấu phẩy (,) ngăn cách mệnh đề quan hệ với phần còn lại của câu.
Tuyệt đối không dùng "that".
Không được lược bỏ đại từ quan hệ trong mọi trường hợp.
Dấu hiệu nhận biết danh từ đã xác định: Tên riêng (Hanoi, John), có tính từ sở hữu (my, his, their), có đại từ chỉ định (this, that, these, those).
Các đại từ và trạng từ quan hệ phổ biến nhất
Trong tiếng Anh, để liên kết các vế câu trong relative clause, chúng ta phải lựa chọn các đại từ hoặc trạng từ quan hệ một cách hợp lý. Danh sách và cách sử dụng đại từ và trạng từ quan hệ cụ thể như sau
Các đại từ quan hệ (Relative Pronouns)
Nhóm đại từ làm nhiệm vụ thay thế trực tiếp cho các danh từ trung tâm. Cụ thể cách dùng who whom whose which that như sau:
Who: Thay thế cho chủ ngữ, tân ngữ hoặc danh từ chỉ con người. Ví dụ: "The doctor who treated my father is excellent".
Whom: Đại từ này cũng được dùng để thay thế tân ngữ hoặc cho danh từ chỉ con người. Ví dụ: "The customer whom we met yesterday signed the contract".
Which: Được sử dụng để thay thế đồ vật, hiện tượng hoặc các loài động vật. Đại từ này đảm nhiệm được cả vai trò chủ ngữ lẫn tân ngữ. Ví dụ: "The laptop which is on the desk belongs to her".
That: Có thể thay thế cho mọi cá thể từ con người đến đồ vật vô tri trong mệnh đề quan hệ. Tuy nhiên, đại từ này chỉ xuất hiện trong Defining Relative Clauses.
Whose: Thay thế cho các tính từ sở hữu trong câu. Quy tắc của whose là phải có một danh từ đứng sát ngay đằng sau nó. Ví dụ: "The student whose bag is lost feels worried".
Các trạng từ quan hệ (Relative Adverbs)
Thay vì sử dụng các đại từ đi kèm giới từ rườm rà, nhóm trạng từ mang đến giải pháp thay thế tinh gọn. Chúng biểu thị các khái niệm về không gian, thời gian và nguyên lý hoạt động:
Where: Trạng từ chỉ nơi chốn, không gian, địa điểm. Từ này tương đương về mặt cấu trúc với "in which", "at which" hoặc "on which". Ví dụ: "The museum where we first met has been renovated".
When: Bạn có thể sử dụng trạng từ này để thiết lập khung thời gian, thay thế cho danh từ chỉ ngày, tháng, năm, thời kỳ. Ví dụ: "I will never forget the day when I graduated".
Why: Trạng từ biểu đạt nguyên nhân, lý do và thường đi sau danh từ “the reason”. Cấu trúc này có thể được thay thế bằng cụm "for which". Ví dụ: "Please explain the reason why you made this decision".
Đại từ quan hệ kép
Nhằm mở rộng phạm vi biểu đạt, tiếng Anh hình thành nhóm từ ghép thông qua việc bổ sung hậu tố. Từ ngữ ghép này làm phong phú thêm kho từ vựng ứng dụng trong relative clauses hiện đại, mang lại sắc thái nhấn mạnh mức độ bao quát toàn diện.
Whoever: Bất cứ ai (đóng vai trò chủ ngữ).
Whomever: Bất cứ ai (đóng vai trò tân ngữ).
Whichever: Bất cứ thứ nào, bất cứ sự lựa chọn nào.
Whatever: Bất cứ điều gì, toàn bộ những gì.
Whenever: Bất cứ khi nào, không phân biệt thời điểm.
Wherever: Bất cứ nơi đâu, mọi vị trí địa lý.
Cách rút gọn mệnh đề quan hệ
Trong quá trình giao tiếp tiếng Anh, việc duy trì một cấu trúc đầy đủ đôi khi làm giảm đi sự súc tích của câu văn. Khi đó, bạn có thể rút gọn relative clauses để đẩy nhanh nhịp độ của câu.
Mệnh đề quan hệ rút gọn bằng V-ing (Dạng chủ động)
Cách rút gọn này chỉ có thể thực hiện được khi động từ gốc ở trạng thái chủ động. Để thực hiện, bạn cần thực hiện các bước như sau:
Bước 1: Bạn tiến hành xóa bỏ đại từ nối đang làm nhiệm vụ chủ ngữ.
Bước 2: Hãy tìm và lược bỏ các trợ động từ hoặc động từ to be nếu chúng xuất hiện.
Bước 3: Bạn đưa động từ chính lùi về nguyên mẫu và gắn thêm đuôi "ing".
Ví dụ: "The boy who is playing guitar is my cousin".
>> "The boy playing guitar is my cousin".
Mệnh đề rút gọn bằng V-ed / V3 (Dạng bị động)
Trong trường hợp chủ thể chịu tác động của hành động, bạn tiến hành loại bỏ đại từ nối và toàn bộ các dạng thức của động từ to be. Phần duy nhất được giữ lại là động từ chính ở cột thứ 3 trong bảng động từ bất quy tắc hoặc có đuôi "ed".
Ví dụ: "The novel which was published last year gained immense popularity"
>> "The novel published last year gained immense popularity".
Rút gọn bằng To V (Khi có the first, the last, the only...)
Đối với câu có cấu trúc chứa số thứ tự, từ chỉ sự duy nhất hoặc hình thức so sánh bậc nhất, bạn có thể rút gọn bằng to V. Khi đó, “to V” sẽ thế chỗ cho toàn bộ cụm đại từ và động từ đã chia thì. Các dấu hiệu nhận biết đặc trưng bao gồm: the first, the second, the last, the only, the best,...
Ví dụ: "Marie Curie was the first woman who won a Nobel Prize"
>> "Marie Curie was the first woman to win a Nobel Prize".
Cách dùng giới từ trong mệnh đề quan hệ
Trong học thuật, giới từ thường được đặt ngay trước đại từ "whom" hoặc "which". Khi đó, người dùng tuyệt đối không được phép sử dụng đại từ "that" hoặc đại từ "who". Trái lại, trong văn phong giao tiếp bình thường, người nói thường đẩy giới từ xuống cuối mệnh đề.
Ví dụ:
The woman to whom I was talking is my manager. (Người phụ nữ mà tôi đang nói chuyện cùng chính là quản lý của tôi.)
The house which he has lived in for 10 years is very old. (Ngôi nhà mà anh ấy đã sống (ở trong đó) 10 năm nay thì rất cũ.)
Bài tập Mệnh đề quan hệ (Có đáp án chi tiết)
Việc thực hành chuyên sâu về relative clauses giúp củng cố lý thuyết, nhận diện quy luật, khắc sâu kiến thức. Dưới đây là hệ thống câu hỏi ứng dụng kèm theo phần giải đáp chi tiết.
Bài tập 1: Điền đại từ/trạng từ quan hệ phù hợp
The man _______ is talking to the manager is my uncle.
The smartphone _______ he bought last month is very expensive.
This is the girl _______ brother is a famous singer in my country.
I still remember the day _______ we first met at the library.
Do you know the reason _______ she left the party so early?
The hotel _______ we stayed last summer was absolutely fantastic.
The student to _______ I spoke yesterday is from Japan.
Alexander Fleming, _______ discovered penicillin, was a brilliant scientist.
Everything _______ she said in the meeting was a lie.
She is the most intelligent person _______ I have ever known.
Bài tập 2: Thêm dấu phẩy cho đúng loại mệnh đề
My brother who lives in New York is visiting us next week.
The book that you lent me last week is very interesting.
Hanoi which is the capital of Vietnam is famous for its street food.
The doctor who treated my grandmother was very kind.
Mr. Smith whose car was stolen yesterday reported it to the police immediately.
Bài tập 3: Viết lại câu dùng mệnh đề quan hệ
I saw a girl. Her hair was very long.
The laptop is completely broken. I bought it yesterday.
John is my best friend. He is playing the guitar on the stage.
We are going to a restaurant. We had dinner there last year.
I am reading a novel. It was written by Ernest Hemingway.
Bài tập 4: Rút gọn mệnh đề quan hệ
The girl who is sitting next to the window is Mary.
The house which was built in 1990 needs repairing now.
Neil Armstrong was the first man who walked on the moon.
Students who submit their assignments late will be penalized.
The tools which are used in this factory are imported from Germany.
Đáp án
1. who / that
2. which / that
3. whose
4. when
5. why
6. where
7. whom (Bắt buộc dùng whom vì đứng sau giới từ to)
8. who (Không dùng that vì có dấu phẩy)
9. that (Bắt buộc dùng that sau đại từ bất định Everything)
10. that (Bắt buộc dùng that sau so sánh nhất the most intelligent)
11. My brother, who lives in New York, is visiting us next week. (Danh từ có tính từ sở hữu "My").
12. The book that you lent me last week is very interesting. (Giữ nguyên).
13. Hanoi, which is the capital of Vietnam, is famous for its street food. (Danh từ chỉ tên riêng).
14. The doctor who treated my grandmother was very kind. (Giữ nguyên).
15. Mr. Smith, whose car was stolen yesterday, reported it to the police immediately. (Danh từ chỉ tên riêng).
16. I saw a girl whose hair was very long.
17. The laptop which/that I bought yesterday is completely broken.
18. John, who is playing the guitar on the stage, is my best friend.
19. We are going to the restaurant where we had dinner last year. (Hoặc: ...to the restaurant which/that we had dinner at last year).
20. I am reading a novel which/that was written by Ernest Hemingway.
21. The girl sitting next to the window is Mary. (Rút gọn chủ động).
22. The house built in 1990 needs repairing now. (Rút gọn bị động).
23. Neil Armstrong was the first man to walk on the moon. (Rút gọn to-V do có the first).
24. Students submitting their assignments late will be penalized. (Rút gọn chủ động).
25. The tools used in this factory are imported from Germany. (Rút gọn bị động).
FAQ - Các câu hỏi thường gặp về mệnh đề quan hệ
Chúng tôi đã tổng hợp những vướng mắc thường gặp nhất về relative clauses dưới đây:
1. Khi nào thì tôi được quyền lược bỏ hoàn toàn từ nối?
Người viết chỉ được phép lược bỏ khi đại từ quan hệ (who, whom, which, that) đóng vai trò làm tân ngữ trong câu và không đứng liền sau dấu phẩy.
2. Cách phân biệt mệnh đề quan hệ xác định và không xác định?
Bạn có thể nhanh chóng phân biệt 2 loại mệnh đề quan hệ này dựa trên dấu phẩy hoặc danh từ trong câu.
3. Có thể dùng "that" thay cho "where" hoặc "when" được không?
Về mặt ngữ pháp thì không thể. Tuy nhiên, trong văn nói thân mật, "that" đôi khi vẫn xuất hiện thay thế cho "when", nhưng không bao giờ thay thế cho "where".
4. Công thức relative clause là gì?
Công thức Defining Relative Clauses:
Danh từ (chưa xác định) + Đại từ/Trạng từ quan hệ + S + V / V + O
Công thức Non-defining Relative Clauses:
Danh từ (đã xác định) , Đại từ/Trạng từ quan hệ + S + V / V + O
5. Đứng trước "Who" có được phép đặt giới từ không?
Không, giới từ chỉ được phép đứng trước hai đại từ duy nhất là "Whom" và "Which".
Qua bài viết trên, chúng ta đã thấy việc ứng dụng mệnh đề quan hệ (relative clauses) giúp nâng cao rõ rệt hiệu quả truyền đạt thông tin. Nếu bạn gặp khó khăn trong quá trình phân tích mệnh đề, hãy để lại bình luận phía dưới để được Sáng Tạo Xanh giải đáp chi tiết nhé!






