Quy Tắc Thêm Đuôi Ing: Lý Thuyết, Ví Dụ Và Bài Tập
Học thuật|25/5/2026
Nội dungĐã đọc 0%
Hệ thống ngữ pháp tiếng Anh yêu cầu người học áp dụng quy tắc thêm đuôi ing khi biến đổi cấu trúc động từ nguyên thể. Sự chuyển đổi hình thái này định hình chức năng của từ vựng thành danh động từ hoặc hiện tại phân từ trong câu. Bạn hãy đọc bài viết chi tiết của Sáng Tạo Xanh để nắm bắt hệ thống nguyên lý ngữ pháp và vận dụng vào thực tế.
Quy tắc thêm đuôi ing trong tiếng Anh cơ bản
Tiếng Anh có nhiều nhóm động từ khác nhau, mỗi nhóm áp dụng một cách biến đổi riêng khi thêm -ing. Phần này trình bày toàn bộ các trường hợp cơ bản theo từng dạng kết thúc của động từ.
Thêm trực tiếp ing vào sau phần lớn động từ
Đây là trường hợp đơn giản và phổ biến nhất trong quy tắc thêm đuôi ing. Với hầu hết các động từ thông thường, người học chỉ cần gắn thêm -ing vào ngay sau dạng gốc mà không cần chỉnh sửa gì.
Các động từ như talk, eat, read, sleep, walk, jump, listen, work đều thuộc nhóm này. Kết quả lần lượt là talking, eating, reading, sleeping, walking, jumping, listening, working.
Điều kiện để áp dụng cách thêm trực tiếp là động từ không kết thúc bằng chữ e câm, không có cấu trúc nguyên âm đơn + phụ âm đơn ở âm tiết được nhấn, và không thuộc bất kỳ ngoại lệ nào được đề cập ở phần sau. Đây là nền tảng để hiểu toàn bộ hệ thống quy tắc thêm đuôi ing trong tiếng Anh.
Động từ kết thúc bằng chữ e
Khi động từ kết thúc bằng chữ e câm (tức là chữ e không được phát âm), người học cần bỏ chữ e đó trước khi thêm -ing.
Ví dụ minh họa:
make → making
write → writing
ride → riding
come → coming
take → taking
use → using
Lý do của quy tắc này xuất phát từ ngữ âm học: chữ e cuối chỉ tồn tại để kéo dài âm của nguyên âm đứng trước. Khi thêm -ing, chức năng đó không còn cần thiết nữa. Vì vậy, make + ing không viết là makeing mà phải viết là making.
Lưu ý quan trọng: quy tắc này chỉ áp dụng với chữ e câm ở cuối từ. Nếu chữ e được phát âm (như trong see hay agree), cách xử lý sẽ khác - điều này được trình bày ngay ở mục tiếp theo.
Động từ kết thúc bằng chữ ee
Các động từ kết thúc bằng hai chữ ee liên tiếp được giữ nguyên hoàn toàn, sau đó thêm -ing vào phía sau. Không bỏ chữ nào, không nhân đôi phụ âm.
Ví dụ điển hình:
see → seeing
agree → agreeing
flee → fleeing
free → freeing
Điều này hoàn toàn hợp lý vì cả hai chữ e đều có chức năng tạo ra âm /iː/ - một âm nguyên âm thực sự được phát âm. Việc giữ nguyên hai chữ e giúp bảo toàn cách đọc của từ gốc.
Động từ kết thúc bằng chữ ie
Đây là một trường hợp đặc biệt trong quy tắc thêm đuôi ing mà nhiều người học dễ nhầm lẫn. Khi động từ kết thúc bằng -ie, cần đổi ie thành y rồi mới thêm -ing.
Ví dụ cụ thể:
lie → lying
tie → tying
die → dying
vie → vying
Nguyên nhân của sự thay đổi này liên quan đến quy tắc chính tả tiếng Anh: không được có hai nguyên âm i và e đứng kề ngay trước hậu tố -ing, vì cách viết đó gây nhầm lẫn về cách phát âm. Việc chuyển ie thành y giúp dạng viết rõ ràng, nhất quán hơn.
Động từ kết thúc bằng một nguyên âm và một phụ âm
Đây là phần quan trọng nhất và cũng phức tạp nhất trong quy tắc thêm đuôi ing cơ bản. Khi động từ kết thúc bằng cấu trúc một nguyên âm + một phụ âm ở âm tiết được nhấn trọng âm, cần nhân đôi phụ âm cuối trước khi thêm -ing.
Ví dụ minh họa:
run → running (u + n, một âm tiết)
sit → sitting (i + t, một âm tiết)
swim → swimming (i + m, một âm tiết)
get → getting (e + t, một âm tiết)
cut → cutting (u + t, một âm tiết)
stop → stopping (o + p, một âm tiết)
Mục đích của việc nhân đôi phụ âm là bảo toàn âm ngắn của nguyên âm đứng trước. Nếu viết runing thay vì running, người đọc có thể đọc nguyên âm u thành âm dài /uː/ thay vì âm ngắn /ʌ/.
Tuy nhiên, nếu động từ một âm tiết kết thúc bằng hai phụ âm hoặc hai nguyên âm + một phụ âm, không cần nhân đôi. Ví dụ: walk → walking, read → reading, clean → cleaning.

Các trường hợp ngoại lệ khi thêm đuôi ing cần lưu ý
Ngoài các quy tắc cơ bản, tiếng Anh còn có một số trường hợp đặc biệt đòi hỏi sự chú ý riêng. Hiểu rõ các ngoại lệ này giúp người học áp dụng quy tắc thêm đuôi ing chính xác hơn trong mọi tình huống.
Động từ có hai âm tiết trở lên
Với động từ có từ hai âm tiết trở lên, việc có nhân đôi phụ âm cuối hay không phụ thuộc hoàn toàn vào vị trí trọng âm trong từ.
Trường hợp 1: Trọng âm rơi vào âm tiết cuối
Khi âm tiết cuối được nhấn mạnh và kết thúc bằng một nguyên âm + một phụ âm, cần nhân đôi phụ âm đó.
begin /bɪˈɡɪn/ → beginning (trọng âm ở âm tiết 2)
admit /ədˈmɪt/ → admitting (trọng âm ở âm tiết 2)
forget /fəˈɡet/ → forgetting (trọng âm ở âm tiết 2)
occur /əˈkɜːr/ → occurring (trọng âm ở âm tiết 2)
prefer /prɪˈfɜːr/ → preferring (trọng âm ở âm tiết 2)
Trường hợp 2: Trọng âm không rơi vào âm tiết cuối
Khi trọng âm nằm ở âm tiết đầu hoặc giữa, không nhân đôi phụ âm cuối dù từ vẫn kết thúc bằng một nguyên âm + một phụ âm.
listen /ˈlɪsən/ → listening (trọng âm ở âm tiết 1, không nhân đôi)
open /ˈoʊpən/ → opening (trọng âm ở âm tiết 1, không nhân đôi)
happen /ˈhæpən/ → happening (trọng âm ở âm tiết 1, không nhân đôi)
offer /ˈɒfər/ → offering (trọng âm ở âm tiết 1, không nhân đôi)
enter /ˈentər/ → entering (trọng âm ở âm tiết 1, không nhân đôi)
Đây là điểm mà nhiều người học dễ mắc sai lầm vì bỏ qua vai trò của trọng âm trong quy tắc thêm đuôi ing. Để xác định trọng âm chính xác, người học nên tra từ điển khi gặp động từ hai âm tiết chưa quen.
Ngoài ra, tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đôi khi có sự khác biệt nhỏ trong trường hợp này. Động từ travel là ví dụ điển hình: tiếng Anh Anh viết travelling (nhân đôi chữ l), trong khi tiếng Anh Mỹ viết traveling (không nhân đôi). Người học nên chọn một chuẩn và dùng nhất quán.
Động từ kết thúc bằng chữ c
Đây là ngoại lệ đặc biệt ít được nhắc đến trong các tài liệu cơ bản. Khi động từ kết thúc bằng chữ c, cần thêm chữ k vào trước -ing để bảo toàn âm /k/.
Lý do cần thêm k: trong tiếng Anh, chữ c trước các nguyên âm e, i, y thường đọc là /s/ thay vì /k/. Nếu viết thẳng c + ing mà không thêm k, từ sẽ bị đọc sai âm.
Ví dụ:
picnic → picnicking (không phải picnicing)
panic → panicking (không phải panicing)
mimic → mimicking (không phải mimicing)
traffic → trafficking (không phải trafficing)
Nếu viết panicing, chữ c trước i sẽ được đọc thành /s/, tạo ra cách phát âm sai /ˈpænɪsɪŋ/ thay vì /ˈpænɪkɪŋ/. Vì vậy, việc thêm k là bắt buộc để giữ nguyên âm gốc của động từ.
Bài tập vận dụng quy tắc thêm đuôi ing có đáp án
Phần này giúp người học kiểm tra mức độ nắm vững quy tắc thêm đuôi ing thông qua các bài tập có độ khó tăng dần.
Bài tập 1: Thêm -ing vào các động từ sau
Hãy viết dạng -ing của mỗi động từ dưới đây, sau đó đối chiếu với đáp án.
Động từ | Dạng -ing |
play | ? |
make | ? |
run | ? |
see | ? |
lie | ? |
begin | ? |
listen | ? |
panic | ? |
write | ? |
swim | ? |
agree | ? |
admit | ? |
Đáp án bài tập 1:
Động từ | Dạng -ing | Quy tắc áp dụng |
play | playing | Thêm trực tiếp |
make | making | Bỏ e câm |
run | running | Nhân đôi phụ âm (1 âm tiết) |
see | seeing | Giữ nguyên ee |
lie | lying | Đổi ie → y |
begin | beginning | Nhân đôi (trọng âm ở âm tiết cuối) |
listen | listening | Không nhân đôi (trọng âm ở âm tiết đầu) |
panic | panicking | Thêm k trước ing |
write | writing | Bỏ e câm |
swim | swimming | Nhân đôi phụ âm (1 âm tiết) |
agree | agreeing | Giữ nguyên ee |
admit | admitting | Nhân đôi (trọng âm ở âm tiết cuối) |
Bài tập 2: Chọn dạng đúng
Chọn đáp án đúng trong mỗi câu sau:
She is _______ (runing / running) in the park every morning.
He was _______ (makeing / making) dinner when she called.
They are _______ (agreeing / agreing) with the new policy.
The children are _______ (dyeing / dying) to go on the trip.
We are _______ (begining / beginning) the lesson now.
The cat is _______ (siting / sitting) on the windowsill.
She is _______ (lieing / lying) on the couch.
He is _______ (picnicing / picnicking) with his family.
They are _______ (openning / opening) a new store.
I am _______ (forgeting / forgetting) the details.
Đáp án bài tập 2:
running - nhân đôi n (1 nguyên âm + 1 phụ âm, 1 âm tiết)
making - bỏ e câm
agreeing - giữ nguyên ee
dying - đổi ie thành y
beginning - nhân đôi n (trọng âm ở âm tiết cuối)
sitting - nhân đôi t (1 nguyên âm + 1 phụ âm, 1 âm tiết)
lying - đổi ie thành y
picnicking - thêm k trước ing
opening - không nhân đôi (trọng âm ở âm tiết đầu)
forgetting - nhân đôi t (trọng âm ở âm tiết cuối)
Bài tập 3: Điền vào chỗ trống
Dùng dạng -ing của động từ trong ngoặc để hoàn thành câu.
My brother is _______ (study) for his final exam.
The dog keeps _______ (bark) at the neighbors.
Are you _______ (enjoy) the book you borrowed?
She has been _______ (travel) for three weeks.
We noticed him _______ (tie) his shoes slowly.
The company is _______ (refer) new clients through social media.
He was _______ (mimic) the teacher's voice.
I love _______ (hike) in the mountains on weekends.
Đáp án bài tập 3:
studying - bỏ e câm (study → studying; chữ y ở cuối không phải e câm, thêm trực tiếp)
barking - thêm trực tiếp
enjoying - thêm trực tiếp
travelling / traveling - tùy theo chuẩn Anh hay Mỹ
tying - đổi ie thành y
referring - nhân đôi r (trọng âm ở âm tiết cuối: re-FER)
mimicking - thêm k trước ing
hiking - bỏ e câm
Việc ghi nhớ quy tắc thêm đuôi ing hỗ trợ người học hoàn thiện kỹ năng chia động từ trong hệ thống ngôn ngữ. Sự chính xác về mặt hình thái từ vựng đảm bảo quá trình giao tiếp truyền tải đúng cấu trúc thì tiếp diễn. Bạn hãy đăng ký khóa học tiếng Anh tại Sáng Tạo Xanh để xây dựng nền tảng ngôn ngữ vững chắc ngay hôm nay.






