Kiến Thức Về Thì Tương Lai Hoàn Thành: Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao
Học thuật|25/5/2026
Nội dungĐã đọc 0%
Thì tương lai hoàn thành là một cấu trúc thuộc hệ thống mười hai thời thể của ngữ pháp tiếng Anh. Điểm ngữ pháp này thực hiện chức năng xác định thời điểm một sự kiện kết thúc trước mốc thời gian định sẵn. Bạn hãy đọc bài viết của Sáng Tạo Xanh để tổng hợp công thức, cách sử dụng và hệ thống bài tập thực hành
Công thức thì tương lai hoàn thành chi tiết
Trước khi đi vào từng loại câu, cần ghi nhớ cấu trúc nền tảng của thì tương lai hoàn thành: S + will + have + V3/ed. Trợ động từ "will have" kết hợp với động từ ở dạng quá khứ phân từ tạo nên thì này trong mọi ngôi chủ ngữ.
Câu khẳng định
Câu khẳng định sử dụng công thức đầy đủ nhất và là nền tảng để xây dựng các dạng câu còn lại.
Cấu trúc: S + will have + V3/ed + (O/complement)
Chủ ngữ có thể là bất kỳ đại từ hay danh từ nào, và "will" không biến đổi theo ngôi. Trong văn viết trang trọng, "will" đôi khi được thay bằng "shall" với chủ ngữ I/We, tuy nhiên cách dùng này ngày càng hiếm gặp.
Ví dụ:
She will have finished her thesis by Friday. (Cô ấy sẽ hoàn thành luận văn trước thứ Sáu.)
They will have built the bridge by next year. (Họ sẽ xây xong cây cầu vào năm sau.)
I will have saved enough money by the end of this month. (Tôi sẽ tiết kiệm đủ tiền vào cuối tháng này.)
Câu phủ định
Câu phủ định được tạo thành bằng cách thêm "not" vào sau "will", tạo thành "will not" hoặc dạng rút gọn "won't".
Cấu trúc: S + will not (won't) + have + V3/ed + (O/complement)
Ví dụ:
He will not have returned from the trip by Monday. (Anh ấy sẽ chưa trở về từ chuyến đi vào thứ Hai.)
We won't have completed the project before the deadline. (Chúng tôi sẽ không hoàn thành dự án trước thời hạn.)
The students will not have reviewed all the lessons by the exam date. (Các học sinh sẽ chưa ôn xong tất cả bài học trước ngày thi.)
Dạng rút gọn "won't have" phổ biến hơn trong văn nói, trong khi "will not have" mang tính nhấn mạnh hoặc trang trọng hơn.
Câu nghi vấn
Câu hỏi trong thì tương lai hoàn thành được tạo bằng cách đảo "will" lên trước chủ ngữ.
Cấu trúc câu hỏi Yes/No: Will + S + have + V3/ed + (O/complement)?
Cấu trúc câu hỏi Wh-:
Wh-word + will + S + have + V3/ed + (O/complement)?
>> Yes, S + will / No, S + won't.
Ví dụ:
Will she have graduated by the time you get back? (Cô ấy có tốt nghiệp trước khi bạn trở về không?)
Will they have repaired the road by next week? (Họ có sửa xong con đường vào tuần sau không?)
How much will you have earned by the end of the year? (Bạn sẽ kiếm được bao nhiêu vào cuối năm?)
Where will he have traveled by the time he turns 30? (Anh ấy sẽ đi đến đâu trước khi bước sang tuổi 30?)

Cách dùng thì tương lai hoàn thành chuẩn xác
Thì tương lai hoàn thành có hai trường hợp sử dụng chính, mỗi trường hợp gắn với một ngữ cảnh thời gian khác nhau.
Diễn tả hành động hoàn thành trước một thời điểm trong tương lai
Đây là cách dùng phổ biến nhất. Thì tương lai hoàn thành được dùng khi người nói muốn nhấn mạnh rằng một hành động sẽ kết thúc trước một mốc thời gian cụ thể được xác định rõ trong câu.
Mốc thời gian đó thường là một thời điểm như "by 5 PM", "by next Monday", "by the end of this year", v.v. Hành động trong câu không đơn giản là "sẽ xảy ra" mà còn phải "đã xong" tại thời điểm đó.
Ví dụ và phân tích:
By 9 o'clock tonight, I will have submitted my report. → Trước 9 giờ tối, báo cáo đã được nộp xong. Mốc thời gian là "9 o'clock tonight".
By the time you wake up, the snow will have melted. → Tuyết tan xong trước khi bạn thức dậy. "By the time you wake up" là mốc xác định.
She will have worked at this company for ten years by December. → Đến tháng Mười Hai, cô ấy sẽ làm việc tại đây đúng mười năm. Cách dùng này thường đi kèm với khoảng thời gian cụ thể.
Lưu ý quan trọng: mốc thời gian trong câu có thể là một cụm từ chỉ thời gian hoặc một mệnh đề phụ thời gian. Khi là mệnh đề phụ (bắt đầu bằng "by the time"), động từ trong mệnh đề đó chia ở thì hiện tại đơn, không dùng "will".
Diễn tả hành động hoàn thành trước một hành động khác trong tương lai
Ngoài việc dùng với mốc thời gian cố định, thì tương lai hoàn thành còn diễn tả một hành động xảy ra và hoàn tất trước một hành động khác cũng diễn ra trong tương lai. Hai hành động đều ở tương lai, nhưng có trình tự: một hành động xảy ra trước và kết thúc, sau đó hành động kia mới bắt đầu.
Ví dụ và phân tích:
By the time he arrives, we will have eaten dinner. → Chúng ta ăn tối xong trước khi anh ấy đến. "He arrives" là hành động thứ hai, xảy ra sau.
She will have packed her bags before her parents come home. → Cô ấy thu dọn hành lý xong trước khi bố mẹ về. Hai hành động đều trong tương lai, có thứ tự rõ ràng.
The doctor will have reviewed your test results before you come for the appointment. → Bác sĩ đọc xong kết quả trước khi bạn đến khám. Đây là chuỗi hành động có trật tự thời gian.
Điểm khác biệt với cách dùng thứ nhất nằm ở chỗ: thay vì mốc là thời điểm cụ thể, mốc ở đây là một hành động khác. Hành động thứ hai được chia ở thì hiện tại đơn trong mệnh đề thời gian.

Dấu hiệu nhận biết thì tương lai hoàn thành
Xác định đúng dấu hiệu ngôn ngữ giúp người học nhận ra thì này nhanh chóng khi đọc hoặc làm bài tập.
Nhận biết qua cụm từ bắt đầu bằng by
"By" là từ khóa đặc trưng nhất của thì tương lai hoàn thành. Khi xuất hiện "by" kèm theo một mốc thời gian tương lai, câu đó hầu như luôn sử dụng thì này.
Các cụm từ phổ biến với "by":
Cụm từ | Nghĩa |
by tomorrow | trước ngày mai |
by next week/month/year | trước tuần/tháng/năm tới |
by the end of... | trước cuối... |
by then | trước lúc đó |
by + giờ cụ thể | trước giờ đó |
Ví dụ thực tế:
By next semester, she will have completed all required courses.
By the end of the decade, scientists will have discovered new treatments for cancer.
By 6 PM, the kitchen staff will have prepared all the dishes.
Khi gặp "by" đứng trước một mốc thời gian tương lai trong câu, đó là tín hiệu rõ ràng để dùng thì tương lai hoàn thành.
Nhận biết qua cụm từ bắt đầu bằng before hoặc by the time
Ngoài "by" đơn lẻ, hai cấu trúc "before" và "by the time" cũng thường dẫn đến việc sử dụng thì này.
"Before" + mốc thời gian hoặc mệnh đề:
"Before" có thể đứng trước danh từ chỉ thời gian hoặc trước một mệnh đề. Hành động cần hoàn thành trước mốc đó dùng thì tương lai hoàn thành.
He will have memorized the speech before the presentation begins.
I will have read the entire book before the discussion session.
"By the time" + mệnh đề:
"By the time" luôn đứng trước một mệnh đề có chủ ngữ và động từ. Động từ trong mệnh đề "by the time" chia ở thì hiện tại đơn, còn mệnh đề chính dùng thì tương lai hoàn thành.
By the time the concert starts, the audience will have taken their seats.
By the time you finish reading this chapter, you will have learned all the key grammar points.
By the time she lands, her family will have decorated the house.
Tóm lại, ba từ/cụm từ cần ghi nhớ là: by, before, và by the time. Khi gặp một trong ba tín hiệu này kèm theo ngữ cảnh tương lai, thì tương lai hoàn thành là lựa chọn phù hợp.

Bài tập thì tương lai hoàn thành từ cơ bản đến nâng cao
Phần bài tập được chia theo cấp độ để người học luyện tập từng bước, củng cố kiến thức lý thuyết qua thực hành.
Bài tập 1: Chia động từ đúng thì (cơ bản)
Chia động từ trong ngoặc ở thì tương lai hoàn thành.
By the time he calls, I __________ (finish) my homework.
She __________ (live) in this city for 20 years by next March.
They __________ (build) three new schools by the end of this year.
By 10 PM, the chef __________ (prepare) all the dishes.
We __________ (travel) to five countries before the summer ends.
Đáp án: 1. will have finished / 2. will have lived / 3. will have built / 4. will have prepared / 5. will have traveled
Bài tập 2: Viết lại câu dùng thì tương lai hoàn thành (trung cấp)
Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi, có sử dụng thì tương lai hoàn thành.
The train departs at 8 AM. It's now 7:50 AM. You won't arrive in time. → By the time you arrive at the station, the train...
The meeting starts at 3 PM. He is reviewing the documents now. He will finish at 2:45 PM. → By the time the meeting starts, he...
She started studying French three years ago. She will complete her advanced course next month. → By next month, she...
Gợi ý đáp án:
...will have departed.
...will have reviewed all the documents.
...will have studied French for three years.
Bài tập 3: Tìm và sửa lỗi sai (nâng cao)
Mỗi câu dưới đây có một lỗi sai liên quan đến thì tương lai hoàn thành. Hãy xác định và sửa lỗi.
By the time she will arrive, we will have eaten dinner.
They will have finish the report before the deadline.
Will he has submitted the application by Friday?
By next year, she will have been working here for a decade. (Gợi ý: câu này đúng hay sai? Phân biệt với thì tương lai hoàn thành tiếp diễn.)
Đáp án:
Sửa "will arrive" → "arrives" (mệnh đề "by the time" dùng hiện tại đơn).
Sửa "finish" → "finished" (phải dùng V3/ed sau "will have").
Sửa "has" → "have" (câu nghi vấn: Will + S + have + V3).
Câu đúng nhưng thuộc thì tương lai hoàn thành tiếp diễn, nhấn mạnh tính liên tục. Nếu chỉ dùng thì tương lai hoàn thành: she will have worked here for a decade.
Kiến thức về thì tương lai hoàn thành thiết lập nền tảng để người học phân định mốc thời gian trong câu. Quá trình giải bài tập giúp bạn ghi nhớ công thức và quy tắc chia động từ. Sự đồng hành của giáo viên chuyên môn đóng vai trò định hướng lộ trình tiếp thu ngoại ngữ hiệu quả. Bạn hãy đăng ký khóa học tiếng Anh tại Sáng Tạo Xanh để hệ thống hóa kiến thức ngữ pháp và phát triển kỹ năng giao tiếp.






