Thì Tương Lai Tiếp Diễn: Tổng Hợp Kiến Thức Và Bài Tập
Học thuật|25/5/2026
Nội dungĐã đọc 0%
Trong hệ thống ngữ pháp tiếng Anh, thì tương lai tiếp diễn xác định tiến trình của một sự kiện tại mốc thời gian chưa xảy ra. Cấu trúc câu này kết hợp trợ động từ "will be" cùng dạng động từ V-ing nhằm phân định ranh giới thời gian. Bạn hãy đọc toàn bộ bài viết dưới đây của Sáng Tạo Xanh để cập nhật nền tảng lý thuyết và quy tắc ứng dụng điểm ngữ pháp này.
Công thức thì tương lai tiếp diễn
Thì tương lai tiếp diễn được cấu tạo từ trợ động từ will be kết hợp với động từ thêm đuôi -ing. Cấu trúc này áp dụng thống nhất cho tất cả các ngôi (I, you, he, she, it, we, they).
Câu khẳng định:
S + will be + V-ing
Ví dụ: She will be working at 8 p.m. tomorrow. (Cô ấy sẽ đang làm việc lúc 8 giờ tối mai.)
Câu phủ định:
S + will not (won't) be + V-ing
Ví dụ: They won't be traveling next weekend. (Họ sẽ không đang đi du lịch vào cuối tuần tới.)
Câu nghi vấn:
Will + S + be + V-ing?
Ví dụ: Will you be attending the meeting tomorrow morning? (Bạn có đang tham dự cuộc họp sáng mai không?)
Câu hỏi với từ để hỏi (Wh-question):
Wh- + will + S + be + V-ing?
Ví dụ: What will he be doing at noon? (Anh ấy sẽ đang làm gì vào buổi trưa?)
Lưu ý quan trọng: Một số động từ không có dạng tiếp diễn như know, believe, want, seem, understand. Khi gặp những động từ này, người học nên dùng thì tương lai đơn thay thế.

Cách dùng thì tương lai tiếp diễn
Diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai
Đây là cách dùng cơ bản nhất của thì tương lai tiếp diễn. Hành động được nhắc đến sẽ đang diễn ra vào một mốc thời gian xác định ở tương lai - không phải bắt đầu hay kết thúc tại thời điểm đó, mà đang trong quá trình thực hiện.
Thời điểm xác định thường được đặt ở cuối câu và thường đi kèm các giới từ như at, by, hoặc this time.
Ví dụ minh họa:
At 10 a.m. next Sunday, I will be flying to Singapore. (Lúc 10 giờ sáng Chủ nhật tới, tôi sẽ đang bay đến Singapore.)
This time tomorrow, she will be presenting her project to the board. (Vào giờ này ngày mai, cô ấy sẽ đang thuyết trình dự án trước hội đồng.)
By midnight, the team will be finishing the final report. (Đến nửa đêm, nhóm sẽ đang hoàn thiện báo cáo cuối.)
Điểm mấu chốt cần ghi nhớ: hành động tiếp diễn bao trùm thời điểm được đề cập, không phải chỉ xảy ra tại thời điểm đó.
Diễn tả hành động đang xảy ra thì có hành động khác xen vào trong tương lai
Cách dùng này tương tự cấu trúc của thì quá khứ tiếp diễn, nhưng được chiếu về phía tương lai. Thì tương lai tiếp diễn mô tả hành động nền đang kéo dài, trong khi một hành động khác - thường ở thì tương lai đơn - xen vào làm gián đoạn. Hành động xen vào thường ngắn và đột ngột. Hai vế câu được nối bằng when hoặc while.
Ví dụ:
When you arrive, I will be cooking dinner. (Khi bạn đến, tôi sẽ đang nấu bữa tối.)
She will be sleeping when the alarm goes off. (Cô ấy sẽ đang ngủ khi chuông báo thức reo.)
While he will be giving the speech, the guests will be listening attentively. (Trong khi anh ấy đang phát biểu, khách mời sẽ đang lắng nghe chăm chú.)
Cần phân biệt rõ: hành động dùng thì tương lai tiếp diễn là hành động đang diễn tiến - hành động dùng thì hiện tại đơn hoặc tương lai đơn là hành động xen vào.
Diễn tả hành động sẽ xảy ra theo một lịch trình hoặc kế hoạch đã định sẵn
Thì tương lai tiếp diễn còn được dùng để nói về những hành động theo kế hoạch hoặc lịch trình đã được sắp xếp từ trước. Cách dùng này mang hàm ý rằng sự kiện gần như chắc chắn sẽ diễn ra theo đúng trình tự đã định.
Đây cũng là điểm phân biệt quan trọng giữa thì tương lai tiếp diễn và thì tương lai đơn: thì tương lai đơn thể hiện quyết định tại thời điểm nói, còn thì tương lai tiếp diễn nhấn mạnh tính kế hoạch, lịch trình.
Ví dụ:
The president will be visiting three countries next week. (Tổng thống sẽ thăm ba quốc gia vào tuần tới - theo lịch trình đã định.)
Our flight will be departing at 6 a.m. sharp. (Chuyến bay của chúng tôi sẽ khởi hành lúc 6 giờ sáng đúng giờ.)
The store will be closing early this Saturday due to renovation. (Cửa hàng sẽ đóng cửa sớm vào thứ Bảy này do đang cải tạo.)
Dùng để hỏi một cách lịch sự về thông tin hoặc kế hoạch của ai đó
Câu hỏi dùng thì tương lai tiếp diễn mang sắc thái nhã nhặn, không gây áp lực cho người nghe. Thay vì hỏi thẳng bằng will you...? - vốn nghe như yêu cầu hoặc lời mời - người nói dùng will you be...? để hỏi về kế hoạch một cách trung tính, tế nhị.
Cách dùng này rất phổ biến trong giao tiếp văn phòng, môi trường chuyên nghiệp và khi muốn tránh tạo cảm giác áp lực.
Ví dụ:
Will you be joining us for lunch tomorrow? (Bạn có tham gia bữa trưa với chúng tôi vào ngày mai không?) - lịch sự hơn Will you join us?
Will she be attending the conference next month? (Cô ấy có tham dự hội nghị vào tháng tới không?)
Will the manager be reviewing the proposal this week? (Giám đốc có xem xét đề xuất trong tuần này không?)

Dấu hiệu nhận biết thì tương lai tiếp diễn
Các trạng từ chỉ thời gian đi kèm thời điểm xác định
Thì tương lai tiếp diễn thường xuất hiện cùng các cụm trạng từ chỉ thời điểm cụ thể trong tương lai. Những cụm từ này đóng vai trò như "điểm neo thời gian" - xác định rõ hành động đang diễn ra ở đâu trên trục thời gian.
Các trạng từ và cụm từ thường gặp:
Trạng từ / Cụm từ | Nghĩa |
at this time tomorrow | vào giờ này ngày mai |
at 8 o'clock tonight | lúc 8 giờ tối nay |
this time next week / month / year | vào giờ này tuần / tháng / năm tới |
at noon tomorrow | vào buổi trưa ngày mai |
in two hours | trong hai tiếng nữa |
by next Monday | vào thứ Hai tới |
Ví dụ sử dụng trong câu:
At this time next year, I will be studying abroad. (Vào giờ này năm sau, tôi sẽ đang du học nước ngoài.)
In three hours, the surgeon will be operating on the patient. (Trong ba tiếng nữa, bác sĩ phẫu thuật sẽ đang mổ cho bệnh nhân.)
Các cụm từ kết hợp với mệnh đề thời gian
Ngoài trạng từ chỉ thời gian đứng độc lập, thì tương lai tiếp diễn còn thường đi kèm mệnh đề thời gian bắt đầu bằng các liên từ như when, while, as, by the time. Trong những câu này, mệnh đề thời gian dùng thì hiện tại đơn hoặc hiện tại hoàn thành, còn mệnh đề chính dùng thì tương lai tiếp diễn.
Đây là quy tắc quan trọng: mệnh đề phụ chỉ thời gian trong tương lai không dùng will, dù nội dung mang nghĩa tương lai.
Các liên từ thường gặp:
when (khi): When she calls, I will be driving home.
while (trong khi): While he is waiting, she will be finishing the report.
by the time (vào thời điểm mà): By the time you wake up, I will be having breakfast.
as soon as (ngay khi): As soon as the meeting ends, the team will be heading to the airport.
Ví dụ:
When the guests arrive at the venue, the band will be performing the opening song. (Khi khách đến địa điểm, ban nhạc sẽ đang biểu diễn bài mở màn.)
By the time the project deadline comes, we will be running the final tests. (Vào thời điểm deadline dự án đến, chúng tôi sẽ đang chạy các bài kiểm tra cuối cùng.)
Bài tập thì tương lai tiếp diễn có đáp án chi tiết
Dưới đây là các dạng bài tập từ cơ bản đến nâng cao, giúp củng cố toàn bộ kiến thức đã học.
Bài tập 1: Chia động từ trong ngoặc
Dùng thì tương lai tiếp diễn để hoàn thành câu.
At 9 p.m. tonight, she __________ (watch) her favorite series.
This time tomorrow, they __________ (drive) to Hanoi.
When you get home, I __________ (prepare) dinner.
He __________ (work) on the presentation at midnight.
By next Monday, the committee __________ (review) all the applications.
Đáp án Bài tập 1:
will be watching
will be driving
will be preparing
will be working
will be reviewing
Bài tập 2: Viết lại câu dùng thì tương lai tiếp diễn
I have a plan to study at 7 p.m. → At 7 p.m., I __________.
She intends to meet the client when he arrives. → When he arrives, she __________.
The staff will start the training before you join. → By the time you join, the staff __________.
Đáp án Bài tập 2:
will be studying
will be meeting the client
will be undergoing the training
Bài tập 3: Phát hiện và sửa lỗi sai
Xác định lỗi sai trong mỗi câu và sửa lại.
At this time tomorrow, he will working on the report.
When she will arrive, I will be cooking.
They will be know the result by Friday.
Đáp án Bài tập 3:
Sai: will working → Đúng: will be working (thiếu be trong cấu trúc tương lai tiếp diễn)
Sai: will arrive trong mệnh đề thời gian → Đúng: arrives (mệnh đề thời gian dùng hiện tại đơn, không dùng will)
Sai: will be know → Đúng: will know (know là động từ trạng thái, không dùng dạng tiếp diễn)
Bài tập 4: Chọn đáp án đúng
__________ you be attending the workshop this Friday?
A. Do B. Will C. Are D. Have
At noon tomorrow, my parents __________ on the plane.
A. will sit B. are sitting C. will be sitting D. sat
When the clock strikes midnight, everyone __________ the countdown.
A. will be celebrating B. will celebrating C. be celebrating D. celebrates
Đáp án Bài tập 4:
B - Will (câu hỏi dùng thì tương lai tiếp diễn)
C - will be sitting (hành động đang diễn ra tại thời điểm xác định trong tương lai)
A - will be celebrating (hành động đang tiếp diễn khi một hành động khác xảy ra)
Quá trình ứng dụng thì tương lai tiếp diễn cung cấp công cụ ngôn ngữ để miêu tả các sự kiện đang nằm trong tiến trình tại một thời điểm xác định. Cấu trúc động từ này đóng vai trò mắt xích kết nối ý định hội thoại với hệ trục thời gian tương ứng. Bạn hãy đăng ký khóa học tiếng Anh tại Sáng Tạo Xanh để xây dựng tư duy giao tiếp và làm chủ toàn diện các điểm ngữ pháp nhé!






