Linking words - Tổng hợp 138 từ nối phổ biến nhất trong tiếng Anh
Học thuật|24/3/2026
Việc sử dụng thành thạo các linking words là yếu tố nền tảng để tạo ra một văn bản tiếng Anh có tính gắn kết và mạch lạc. Những từ nối này không chỉ là công cụ ngữ pháp mà còn là cầu nối logic giữa các ý tưởng, giúp nâng cao tính thuyết phục trong văn viết học thuật. Sáng Tạo Xanh sẽ hệ thống hóa toàn bộ các loại từ nối và cách vận dụng chúng một cách hiệu quả, bạn hãy cùng khám phá ngay!
Định nghĩa Linking words (Từ nối) là gì?
Linking words (hay từ nối) là những từ được sử dụng để thiết lập một mối quan hệ logic, rõ ràng giữa các câu, các mệnh đề hoặc các đoạn văn. Cách dùng các từ nối trong tiếng anh là dẫn dắt người đọc đi từ một ý tưởng này đến một ý tưởng khác một cách mượt mà, minh bạch và dễ theo dõi.
Trong tiêu chí chấm điểm của các chứng chỉ tiếng Anh, các từ nối câu trong tiếng anh sẽ tạo nên tính mạch lạc và tính liên kết của bài thi. Khi thiếu đi hệ thống từ chuyển ý, người đọc sẽ phải tự mình phỏng đoán mối quan hệ giữa các câu, dẫn đến sự hiểu lầm hoặc giảm tốc độ tiếp thu thông tin.

Linking words đóng vai trò nối liền các ý lại với nhau
Phân loại Linking words
Hệ thống từ nối trong tiếng Anh rất phong phú và được chia thành nhiều nhánh nhỏ dựa trên chức năng ngữ nghĩa. Mỗi nhóm đảm nhận một nhiệm vụ cụ thể trong việc dẫn dắt luồng tư duy của người tiếp nhận thông tin.
1. Linking words - Result (Chỉ kết quả)
Linking words chỉ kết quả được dùng để biểu đạt hệ quả tất yếu của một hành động, sự việc hoặc nguyên nhân đã được đề cập trước đó. Xét về khía cạnh cấu trúc, chúng thường đứng ở vị trí đầu của một câu và được theo sau bởi một dấu phẩy.
Từ nối | Nghĩa | Ví dụ | Dịch nghĩa ví dụ |
As a result | Kết quả là | The company invested heavily in marketing. As a result, their sales doubled. | Công ty đã đầu tư mạnh vào tiếp thị. Kết quả là, doanh số của họ đã tăng gấp đôi. |
As a consequence (of) | Như một hệ quả của | As a consequence of global warming, polar ice caps are melting rapidly. | Như một hệ quả của sự nóng lên toàn cầu, các chỏm băng ở hai cực đang tan chảy nhanh chóng. |
Therefore | Vì thế / Do đó | She trained hard for months. Therefore, she won the gold medal easily. | Cô ấy đã tập luyện chăm chỉ trong nhiều tháng. Vì thế, cô ấy dễ dàng giành huy chương vàng. |
Thus | Như vậy / Do đó | The demand for electric cars is increasing; thus, more charging stations are being built. | Nhu cầu về xe điện đang tăng; do đó, nhiều trạm sạc đang được xây dựng hơn. |
Consequently | Hậu quả là / Do đó | He missed the final train. Consequently, he had to take a taxi home. | Anh ấy đã lỡ chuyến tàu cuối cùng. Hậu quả là, anh ấy phải đi taxi về nhà. |
Hence | Vì thế | The materials used are extremely rare; hence the high price of the watch. | Các vật liệu được sử dụng cực kỳ hiếm; vì thế chiếc đồng hồ mới có giá cao. |
For this reason | Vì lý do này | The system is undergoing maintenance. For this reason, you cannot log in today. | Hệ thống đang được bảo trì. Vì lý do này, bạn không thể đăng nhập hôm nay. |
2. Linking words - Connecting Words - Emphasis (Dùng để nhấn mạnh)
Nhóm linking word connecting - emphasis giúp làm nổi bật một ý tưởng cụ thể, tách biệt nó ra khỏi các thông tin nền tảng xung quanh. Việc sử dụng nhóm từ này giúp khẳng định mức độ nghiêm trọng, sự chắc chắn hoặc tính ưu tiên của sự vật hiện tượng, từ đó gia tăng sức nặng cho toàn bộ hệ thống luận điểm.
Từ nối | Nghĩa | Ví dụ | Dịch nghĩa ví dụ |
Undoubtedly | Chắc chắn / Rõ ràng | She is undoubtedly the best candidate for the managerial position. | Cô ấy chắc chắn là ứng viên tốt nhất cho vị trí quản lý. |
Indeed | Thực sự | The new policy is controversial. Indeed, many experts strongly oppose it. | Chính sách mới đang gây tranh cãi. Thực sự, nhiều chuyên gia phản đối nó kịch liệt. |
Obviously | Rõ ràng là | Obviously, you need a passport to travel internationally. | Rõ ràng là bạn cần hộ chiếu để đi du lịch quốc tế. |
Particularly / in particular | Đặc biệt | Traffic is terrible in this city, particularly during the morning rush hour. | Giao thông ở thành phố này rất tệ, đặc biệt là trong giờ cao điểm buổi sáng. |
Especially | Đặc biệt | I love all kinds of Italian food, especially homemade pasta. | Tôi thích tất cả các loại đồ ăn Ý, đặc biệt là mì ống làm thủ công. |
Clearly | Rõ ràng | Clearly, the team needs more practice before the championship. | Rõ ràng, đội cần luyện tập nhiều hơn trước thềm giải vô địch. |
Importantly | Quan trọng là | Importantly, the contract must be signed by both parties to be valid. | Quan trọng là, hợp đồng phải được ký bởi cả hai bên để có hiệu lực. |
Absolutely | Chắc chắn rồi / Hoàn toàn | I am absolutely certain that I locked the safe before leaving. | Tôi hoàn toàn chắc chắn rằng mình đã khóa két sắt trước khi rời đi. |
Definitely | Chắc chắn | We will definitely attend your wedding next month. | Chúng tôi chắc chắn sẽ tham dự đám cưới của bạn vào tháng tới. |
Without a doubt | Không nghi ngờ gì | This is, without a doubt, the most challenging project we've ever faced. | Không còn nghi ngờ gì nữa, đây là dự án thử thách nhất mà chúng ta từng đối mặt. |
Never | Không bao giờ | I have never seen such a breathtaking landscape. | Tôi chưa bao giờ thấy một khung cảnh thiên nhiên ngoạn mục như vậy. |
It should be noted | Cần lưu ý rằng | It should be noted that the application deadline is strictly enforced. | Cần lưu ý rằng hạn chót nộp đơn được thực thi một cách nghiêm ngặt. |
Unquestionably | Không thể nghi ngờ | The new smartphone is unquestionably a technological breakthrough. | Chiếc điện thoại thông minh mới không thể nghi ngờ gì nữa chính là một bước đột phá công nghệ. |
Above all | Trên hết | Above all, a good leader must possess empathy and patience. | Trên hết, một nhà lãnh đạo giỏi phải có sự đồng cảm và lòng kiên nhẫn. |
Positively | Hoàn toàn / Rất tích cực | The response to our new marketing campaign was positively brilliant. | Phản hồi đối với chiến dịch tiếp thị mới của chúng ta hoàn toàn rực rỡ. |
3. Linking words - Addition (Dùng để bổ sung)
Thay vì liệt kê các câu đơn rời rạc thiếu sự gắn kết, người viết có thể ghép nối những dữ kiện đồng đẳng thông qua nhóm linking words addtion. Dưới đây là bảng tổng hợp các từ nối thuộc nhóm này:
Từ nối | Nghĩa | Ví dụ | Dịch nghĩa ví dụ |
Additionally / an additional | Ngoài ra / bổ sung | The hotel offers free breakfast. Additionally, guests have access to the spa. | Khách sạn cung cấp bữa sáng miễn phí. Ngoài ra, khách có quyền sử dụng spa. |
Furthermore | Hơn nữa | The novel is well-written. Furthermore, it offers profound social commentary. | Cuốn tiểu thuyết được viết rất hay. Hơn nữa, nó cung cấp những bình luận xã hội sâu sắc. |
Also | Cũng | He is fluent in Japanese and also knows a fair bit of Korean. | Anh ấy thông thạo tiếng Nhật và cũng biết khá nhiều tiếng Hàn. |
Too | Cũng / Quá | She bought a new dress and a pair of matching shoes too. | Cô ấy đã mua một chiếc váy mới và cả một đôi giày ton-sur-ton nữa. |
As well as that | Cũng như / Bên cạnh đó | The software is cheap. As well as that, it is highly user-friendly. | Phần mềm này giá rẻ. Bên cạnh đó, nó còn cực kỳ thân thiện với người dùng. |
Along with | Cùng với | Please submit your portfolio along with a cover letter. | Vui lòng nộp hồ sơ năng lực của bạn cùng với thư xin việc. |
Besides | Ngoài ra | I don't want to go to the party. Besides, I have too much work to do. | Tôi không muốn đến bữa tiệc. Ngoài ra, tôi có quá nhiều việc phải làm. |
In addition | Thêm vào đó | In addition to his salary, he receives a generous annual bonus. | Thêm vào mức lương của mình, anh ấy nhận được một khoản tiền thưởng hào phóng hàng năm. |
Moreover | Hơn thế nữa | The plan is impractical. Moreover, it is far too expensive to execute. | Kế hoạch này thiếu thực tế. Hơn thế nữa, nó lại quá đắt đỏ để thực thi. |
Not only…but also | Không những ... mà còn | The museum is not only educational but also highly entertaining. | Bảo tàng không những mang tính giáo dục mà còn mang tính giải trí cao. |
In addition to this | Thêm vào đó | In addition to this, the government will provide subsidies for farmers. | Thêm vào đó, chính phủ sẽ cung cấp các khoản trợ cấp cho nông dân. |
Apart from this | Ngoài việc này | I forgot my wallet at home. Apart from this, the trip went smoothly. | Tôi để quên ví ở nhà. Ngoài việc này ra, chuyến đi diễn ra suôn sẻ. |
4. Linking words - Reason (Chỉ lý do, nguyên nhân)
Trái ngược với nhóm chỉ kết quả, các từ nối chỉ nguyên nhân được sử dụng để giải thích lý do, nguồn gốc của một sự việc hoặc một hành động. Chúng giúp người đọc hiểu được tại sao một điều gì đó xảy ra, làm cho lập luận trở nên có cơ sở và thuyết phục hơn.
Từ nối | Nghĩa | Ví dụ | Dịch nghĩa ví dụ |
Because of | Bởi vì | The outdoor concert was postponed because of the heavy snow. | Buổi hòa nhạc ngoài trời đã bị hoãn lại bởi vì tuyết rơi dày. |
With this in mind | Với ý nghĩ này / Cân nhắc điều này | Exams are near. With this in mind, you should start studying immediately. | Kỳ thi đang đến gần. Cân nhắc điều này, bạn nên bắt đầu học ngay lập tức. |
In fact | Trong thực tế | Many believe bats are blind. In fact, they have excellent vision. | Nhiều người tin rằng loài dơi bị mù. Thực tế là, chúng có thị lực xuất sắc. |
5. Linking words - Transition Words - Illustration - Give Examples (Đưa ví dụ)
Để một ý tưởng trừu tượng trở nên cụ thể và dễ tiếp cận, việc đưa ra các ví dụ minh họa là vô cùng cần thiết. Nhóm từ nối này được dùng để giới thiệu các ví dụ, giúp làm sáng tỏ và hỗ trợ cho luận điểm chính.
Từ nối | Nghĩa | Ví dụ | Dịch nghĩa ví dụ |
For example / For instance | Ví dụ | You should eat more vegetables, for example, broccoli and spinach. | Bạn nên ăn nhiều rau hơn, ví dụ, súp lơ xanh và rau bina. |
Such as | Như là | I enjoy reading classic novels such as "Pride and Prejudice". | Tôi thích đọc những cuốn tiểu thuyết cổ điển như là "Kiêu hãnh và Định kiến". |
Including | Bao gồm, kể cả | The ticket covers all expenses, including food and drinks. | Vé bao trả mọi chi phí, bao gồm cả đồ ăn và thức uống. |
Namely | Cụ thể | Two students were selected for the trip, namely Anna and John. | Hai học sinh đã được chọn cho chuyến đi, cụ thể là Anna và John. |
In this case | Trong trường hợp này | The flight is fully booked. In this case, you must wait for the next one. | Chuyến bay đã kín chỗ. Trong trường hợp này, bạn phải đợi chuyến tiếp theo. |
Proof of this | Bằng chứng này | Global temperatures are rising; clear proof of this is the melting ice. | Nhiệt độ toàn cầu đang tăng; bằng chứng rõ ràng của điều này là băng tan. |
Like | Giống (như) | Small actions like turning off the lights can save energy. | Những hành động nhỏ giống như tắt đèn có thể tiết kiệm năng lượng. |
To demonstrate / To clarify | Để chứng minh / Để làm rõ | To demonstrate how the software works, I will run a short test. | Để chứng minh phần mềm hoạt động ra sao, tôi sẽ chạy một bài kiểm tra ngắn. |
6. Linking words - Contrast (Thể hiện sự tương phản)
Nhóm từ nối chỉ sự tương phản được dùng để trình bày hai ý tưởng, sự kiện hoặc thông tin trái ngược nhau. Đây là một trong những nhóm linking word quan trọng, đặc biệt hữu ích khi thảo luận về các ưu và nhược điểm của một vấn đề.
Từ nối | Nghĩa | Ví dụ | Dịch nghĩa ví dụ |
Unlike | Không giống, không thích | Unlike her chatty sister, Mary is very quiet. | Không giống người chị hay nói của mình, Mary rất ít nói. |
Nevertheless | Tuy nhiên | He had no experience. Nevertheless, he was offered the job. | Anh ấy không có kinh nghiệm. Tuy nhiên, anh ấy đã được nhận vào làm. |
On the other hand | Mặt khác | Traveling by plane is fast; on the other hand, it is quite expensive. | Đi lại bằng máy bay thì nhanh; mặt khác, nó khá đắt đỏ. |
Nonetheless | Tuy nhiên | The results are not perfect. Nonetheless, they are highly encouraging. | Kết quả không hoàn hảo. Tuy nhiên, chúng rất đáng khích lệ. |
Despite / In spite of | Mặc dù | Despite his severe illness, he still went to work. | Mặc dù bị ốm nặng, anh ấy vẫn đi làm. |
In contrast (to) | Trái ngược với | In contrast to his earlier behavior, he was very polite today. | Trái ngược với hành vi trước đó, hôm nay anh ấy rất lịch sự. |
While | Trong khi | While my mom likes gardening, my dad prefers fishing. | Trong khi mẹ tôi thích làm vườn, bố tôi lại thích câu cá. |
Whereas | Trong khi | The north of the country is cold, whereas the south is hot. | Miền bắc của đất nước rất lạnh, trong khi miền nam lại nóng. |
Alternatively | Hoặc | We could go to the beach. Alternatively, we could stay at home. | Chúng ta có thể đi biển. Hoặc, chúng ta có thể ở nhà. |
Conversely | Ngược lại | Poor diet causes health issues; conversely, eating well improves wellbeing. | Chế độ ăn kém gây ra vấn đề sức khỏe; ngược lại, ăn ngon cải thiện sức khỏe. |
Even so | Ngay cả như vậy | The evidence was weak. Even so, the jury found him guilty. | Bằng chứng yếu. Ngay cả như vậy, bồi thẩm đoàn vẫn kết tội anh ta. |
Differing from | Khác với | Differing from traditional classrooms, online learning offers flexibility. | Khác với các lớp học truyền thống, học trực tuyến mang lại sự linh hoạt. |
Contrary to | Trái với | Contrary to popular belief, bats are not blind. | Trái với niềm tin phổ biến, loài dơi không hề bị mù. |
7. Linking words - Comparison (thể hiện sự tương tự)
Khi cần chỉ ra điểm tương đồng hoặc sự giống nhau giữa hai hoặc nhiều đối tượng, người viết sẽ dùng đến linking words comparison. Chúng giúp tạo ra sự liên kết logic dựa trên những đặc điểm chung, từ đó củng cố cho lập luận hoặc làm cho bài viết trở nên sinh động hơn.
Từ nối | Nghĩa | Ví dụ | Dịch nghĩa ví dụ |
Similarly | Tương tự | Cars must stop at red lights. Similarly, bicycles must obey signals. | Ô tô phải dừng ở đèn đỏ. Tương tự, xe đạp cũng phải tuân thủ tín hiệu. |
Equally | Bằng nhau | Both candidates are equally qualified for the management position. | Cả hai ứng viên đều có năng lực bằng nhau cho vị trí quản lý. |
Likewise | Tương tự như vậy | Just water the plants twice a week. Likewise, ensure they get sunlight. | Chỉ cần tưới cây hai lần một tuần. Tương tự như vậy, đảm bảo chúng có ánh sáng. |
Just as | Cũng như | Just as the body needs food, the mind needs knowledge. | Cũng như cơ thể cần thức ăn, tâm trí cần kiến thức. |
Just like | Giống như | With those glasses, he looks just like his grandfather. | Với chiếc kính đó, anh ấy trông giống như ông nội mình. |
Similar to | Tương tự như | The climate here is very similar to that of my hometown. | Khí hậu ở đây rất tương tự như khí hậu ở quê tôi. |
Same as | Giống như | I went ahead and ordered the exact same drink as you. | Tôi đã tiến tới và gọi đồ uống hoàn toàn giống như bạn. |
Compare / Compare(d) to (with) | So sánh / So sánh với | Compared to last month, our total sales have doubled. | So sánh với tháng trước, tổng doanh thu của chúng ta đã tăng gấp đôi. |
By the same token | Bởi lẽ ấy | He is an excellent leader and, by the same token, a great listener. | Anh ấy là một nhà lãnh đạo xuất sắc và, bởi lẽ ấy, là một người lắng nghe tuyệt vời. |
In the same way | Theo cùng một cách | In the same way a car needs fuel, our bodies need food to function. | Theo cùng một cách một chiếc ô tô cần nhiên liệu, cơ thể chúng ta cần thức ăn để hoạt động. |
Correspondingly | Tương ứng | Life expectancy has increased, and correspondingly, the retirement age rose. | Tuổi thọ đã tăng lên, và tương ứng, tuổi nghỉ hưu cũng đã tăng. |
8. Linking words - Sequencing ideas (Dùng để sắp xếp ý tưởng/trình tự)
Để sắp xếp các ý tưởng, sự kiện, hoặc các bước trong một quy trình theo một trật tự thời gian hoặc logic, người viết cần sử dụng nhóm từ nối chỉ thứ tự. Chúng đóng vai trò như những cột mốc, dẫn dắt người đọc qua từng giai đoạn của văn bản một cách rõ ràng. Việc dùng các linking words này là nền tảng của một cấu trúc bài viết tốt.
Từ nối | Nghĩa | Ví dụ | Dịch nghĩa ví dụ |
First / Firstly | Đầu tiên / Trước hết | Firstly, let me introduce myself to the entire team. | Đầu tiên, hãy để tôi tự giới thiệu bản thân với toàn đội. |
Second / Secondly | Thứ hai | Secondly, we need to consider the current budget constraints. | Thứ hai, chúng ta cần xem xét những hạn chế ngân sách hiện tại. |
Third / Thirdly | Thứ ba | Thirdly, customer feedback is essential for product improvement. | Thứ ba, phản hồi của khách hàng là rất cần thiết cho sự cải tiến sản phẩm. |
Finally | Cuối cùng | Finally, I would like to thank you all for coming today. | Cuối cùng, tôi muốn cảm ơn tất cả các bạn đã đến hôm nay. |
At this time | Tại thời điểm này | At this time, we are not accepting any new job applications. | Tại thời điểm này, chúng tôi không chấp nhận bất kỳ đơn xin việc mới nào. |
Following | Tiếp theo | Following the presentation, there will be a short Q&A session. | Tiếp theo bài thuyết trình, sẽ có một phiên hỏi đáp ngắn. |
Previously | Trước đây | The building was previously used as a local public library. | Tòa nhà này trước đây được sử dụng làm thư viện công cộng địa phương. |
Before | Trước | Please turn off your mobile phones before the meeting begins. | Vui lòng tắt điện thoại di động của bạn trước khi cuộc họp bắt đầu. |
Subsequently | Sau đó | The rules were broken, and he was subsequently disqualified. | Các quy tắc đã bị vi phạm, và anh ta sau đó đã bị loại. |
Above all | Trên hết | Above all, ensure that everyone is safe during the evacuation. | Trên hết, hãy đảm bảo rằng mọi người đều an toàn trong quá trình sơ tán. |
Lastly and most importantly | Cuối cùng và quan trọng nhất | Lastly and most importantly, never give up on your big dreams. | Cuối cùng và quan trọng nhất, đừng bao giờ từ bỏ những giấc mơ lớn của bạn. |
Last but not least | Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng | Last but not least, I want to thank my parents for their support. | Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng, tôi muốn cảm ơn bố mẹ vì sự ủng hộ của họ. |
First and foremost | Đầu tiên và quan trọng nhất | First and foremost, we must prioritize the health of our staff. | Đầu tiên và quan trọng nhất, chúng ta phải ưu tiên sức khỏe của nhân viên. |
9. Linking words- Summary
Khi một lập luận sắp kết thúc, các từ nối tóm tắt được sử dụng để báo hiệu phần kết luận và tổng hợp lại những ý chính đã được trình bày. Chúng giúp người đọc hệ thống lại thông tin và ghi nhớ những điểm quan trọng nhất của bài viết.
Từ nối | Nghĩa | Ví dụ | Dịch nghĩa ví dụ |
In conclusion | Tóm lại là | In conclusion, nuclear energy is both highly useful and dangerous. | Tóm lại là, năng lượng hạt nhân vừa vô cùng hữu ích vừa nguy hiểm. |
To summarise | Tóm tắt | To summarise, we need more time and funding to finish this. | Tóm tắt, chúng ta cần thêm thời gian và kinh phí để hoàn thành việc này. |
Altogether | Hoàn toàn | Altogether, the trip to the mountains was a very memorable experience. | Hoàn toàn (nhìn chung), chuyến đi tới những ngọn núi là một trải nghiệm rất đáng nhớ. |
In short | Nói ngắn gọn | The car was old, ugly, and pricey. In short, it was a bad deal. | Chiếc xe cũ, xấu và đắt đỏ. Nói ngắn gọn, đó là một vụ mua bán tồi. |
To sum up | Tóm lại | To sum up, education is the absolute key to a brighter future. | Tóm lại, giáo dục là chìa khóa tuyệt đối cho một tương lai tươi sáng hơn. |
In summary | Tóm tắt | In summary, the new marketing campaign has been highly successful. | Tóm tắt, chiến dịch tiếp thị mới đã cực kỳ thành công. |
Briefly | Tóm tắt | Briefly, we intend to launch the new application next month. | Tóm tắt, chúng tôi dự định ra mắt ứng dụng mới vào tháng tới. |
To conclude | Để kết luận | To conclude, I want to reaffirm our commitment to the environment. | Để kết luận, tôi muốn khẳng định lại cam kết của chúng tôi với môi trường. |
10. Linking words - Condition
Nhóm Linking word này chỉ điều kiện được dùng để diễn tả một tình huống hoặc một điều kiện cần phải xảy ra để một hành động hoặc kết quả khác có thể diễn ra. Chúng thiết lập một mối quan hệ phụ thuộc giữa các mệnh đề.
Từ nối | Nghĩa | Ví dụ | Dịch nghĩa ví dụ |
If | Nếu | If you study hard enough, you will definitely pass the exam. | Nếu bạn học đủ chăm chỉ, bạn chắc chắn sẽ đỗ kỳ thi. |
In that case | Trong trường hợp đó | You forgot your wallet? In that case, I will pay for the meal. | Bạn quên ví à? Trong trường hợp đó, tôi sẽ trả tiền cho bữa ăn. |
In case | Trong trường hợp đó (Thực tế: Phòng khi) | I brought some extra snacks in case we get hungry on the road. | Tôi mang thêm một ít đồ ăn vặt trong trường hợp đó (phòng khi) chúng ta đói trên đường. |
Unless | Trừ khi | You cannot enter the VIP club unless you are over 18. | Bạn không thể vào câu lạc bộ VIP trừ khi bạn trên 18 tuổi. |
11. Linking words - Concession
Linking words chỉ sự nhượng bộ được dùng để thừa nhận một quan điểm hoặc một sự thật trái ngược với luận điểm chính, trước khi đưa ra một lập luận mạnh mẽ hơn để phản bác lại nó. Kỹ thuật này cho thấy người viết đã xem xét vấn đề từ nhiều góc độ.
Từ nối | Nghĩa | Ví dụ | Dịch nghĩa ví dụ |
Admittedly | Phải thừa nhận | Admittedly, it is a very difficult problem to solve right now. | Phải thừa nhận, đó là một vấn đề rất khó để giải quyết ngay lúc này. |
All the same | Tất cả đều giống nhau (Thực tế: Tuy nhiên / Dù sao đi nữa) | The weather was terrible. All the same, we enjoyed our vacation. | Thời tiết rất tệ. Tất cả đều giống nhau (dù sao đi nữa), chúng tôi vẫn tận hưởng kỳ nghỉ. |
Up to a point | Lên đến một điểm (Thực tế: Đến 1 mức độ nào đó) | I agree with your idea up to a point, but there are issues. | Tôi đồng ý với ý tưởng của bạn lên đến một điểm, nhưng vẫn có các vấn đề. |
Even so | Ngay cả như vậy | He apologized for his mistake. Even so, I am still quite angry. | Anh ấy đã xin lỗi vì sai lầm của mình. Ngay cả như vậy, tôi vẫn khá tức giận. |
In spite of | Mặc dù | In spite of the heavy traffic, we managed to arrive on time. | Mặc dù giao thông đông đúc, chúng tôi vẫn xoay sở đến đúng giờ. |
Although / Even though | Mặc dù | Even though it was extremely late, they kept working on the report. | Mặc dù đã cực kỳ muộn, họ vẫn tiếp tục làm việc với bản báo cáo. |
Even if | Thậm chí nếu | Even if you offer me a million dollars, I won't do it. | Thậm chí nếu bạn đề nghị tôi một triệu đô la, tôi cũng sẽ không làm điều đó. |
However | Tuy nhiên | The dress is beautiful; however, it does not fit me at all. | Chiếc váy rất đẹp; tuy nhiên, nó hoàn toàn không vừa với tôi. |
12. Linking words - Generalisation (tổng kết)
Khi muốn đưa ra một nhận định chung hoặc một kết luận tổng quát dựa trên các bằng chứng hoặc trường hợp cụ thể, người viết có thể sử dụng các linking words chỉ sự khái quát hóa.
Từ nối | Nghĩa | Ví dụ | Dịch nghĩa ví dụ |
As a rule | Như một quy luật | As a rule, the temperature drops significantly during the night. | Như một quy luật, nhiệt độ giảm đáng kể trong suốt ban đêm. |
For the most part | Hầu hết | The action movie was, for the most part, quite entertaining. | Bộ phim hành động, hầu hết (phần lớn), khá mang tính giải trí. |
In general / Generally | Nói chung | In general, technological advancements improve our quality of life. | Nói chung, những tiến bộ công nghệ cải thiện chất lượng cuộc sống của chúng ta. |
On the whole | Trên toàn bộ | There were a few mistakes, but on the whole, it was a good speech. | Có một vài sai sót, nhưng trên toàn bộ, đó là một bài phát biểu tốt. |
Overall | Nhìn chung | Overall, the construction project was completed right on schedule. | Nhìn chung, dự án xây dựng đã được hoàn thành đúng tiến độ. |
In most cases | Trong hầu hết các trường hợp | In most cases, the minor symptoms will disappear after three days. | Trong hầu hết các trường hợp, các triệu chứng nhẹ sẽ biến mất sau ba ngày. |
13. Linking words - Restatement
Đôi khi, để đảm bảo một ý tưởng phức tạp được truyền đạt một cách rõ ràng nhất, người viết cần diễn giải lại nó bằng những từ ngữ đơn giản hơn. Đây là lúc các từ nối chỉ sự diễn giải lại phát huy tác dụng.
Từ nối | Nghĩa | Ví dụ | Dịch nghĩa ví dụ |
In other words | Nói cách khác | He was fired today. In other words, he has to find a new job. | Hôm nay anh ấy đã bị sa thải. Nói cách khác, anh ấy phải tìm công việc mới. |
To put it differently | Nói cách khác | She dislikes large crowds. To put it differently, she prefers quiet places. | Cô ấy không thích đám đông lớn. Nói cách khác, cô ấy thích những nơi yên tĩnh hơn. |
Cách vận dụng Link words vào IELTS Writing
Trong bài thi IELTS Writing, khả năng sử dụng hiệu quả các từ nối là một yếu tố quyết định đến điểm số của tiêu chí "Cohesion and Coherence". Một bài viết được đánh giá cao không chỉ cần ý tưởng tốt mà còn phải được tổ chức một cách logic và các linking words là công cụ không thể thiếu để đạt được điều đó.
Trước khi đi vào chi tiết, cần nhấn mạnh rằng việc sử dụng linking words phải tự nhiên và đa dạng. Việc lạm dụng một vài từ nối lặp đi lặp lại hoặc dùng sai ngữ cảnh sẽ gây tác dụng ngược, khiến bài viết trở nên cứng nhắc và thiếu chuyên nghiệp.
Linking words in ielts writing task 1: Khi mô tả biểu đồ, bạn sẽ cần đến các từ so sánh (similarly, in contrast) để đối chiếu số liệu. Đồng thời sử dụng và các từ chỉ thứ tự (first, then, finally) khi mô tả một quy trình.
Linking words in ielts writing task 2: Để xây dựng một bài luận thuyết phục, bạn phải vận dụng linh hoạt nhiều loại linking words: từ nối chỉ nguyên nhân-kết quả để giải thích lập luận, từ nối tương phản để thảo luận các mặt của vấn đề và từ nối bổ sung để phát triển ý tưởng.

Vận dụng linking words vào IELTS Writing để tối ưu điểm số
Cách vận dụng Link words vào IELTS Speaking
Khác với văn viết, văn nói đòi hỏi sự trôi chảy và tự nhiên. Do đó, cách sử dụng các linking word trong speaking cũng có những điểm khác biệt. Việc dùng các linking words phù hợp giúp bạn có thêm thời gian để sắp xếp suy nghĩ và làm cho phần trình bày của mình logic hơn.
Giám khảo sẽ đánh giá cao một bài nói có cấu trúc rõ ràng và các từ nối đơn giản chính là công cụ giúp bạn làm điều đó. Thay vì sử dụng các từ trang trọng như "furthermore" hay "consequently", bạn nên ưu tiên các từ nối mang tính giao tiếp hơn.
Hãy sử dụng các từ như "Well", "Actually", "So", "You see" để bắt đầu câu trả lời hoặc chuyển ý.
Khi muốn bổ sung thông tin, các cụm từ như "And another thing is...", "On top of that..." sẽ tự nhiên hơn "Moreover". Sử dụng các linking words phù hợp sẽ giúp bài nói của bạn nghe giống người bản xứ hơn.

Linking words là một phần không thể thiếu của một bài speaking hay
FAQs - Giải đáp những thắc mắc liên quan đến Linking words
Phần cuối cùng này sẽ trả lời một số câu hỏi phổ biến mà người học thường gặp phải khi tìm hiểu và sử dụng các từ nối trong tiếng Anh.
Linking words và Conjunctions (liên từ) có khác nhau không?
Linking words mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các liên từ và các trạng từ nối.
Có được bắt đầu câu bằng "And" hoặc "But" không?
Trong văn viết học thuật, điều này thường không được khuyến khích. Tuy nhiên trong văn nói, việc bắt đầu câu bằng "And" hoặc "But" là khá phổ biến.
Làm thế nào để luyện tập sử dụng linking words hiệu quả?
Phương pháp hiệu quả nhất là đọc nhiều tài liệu tiếng Anh đa dạng để quan sát cách chúng được sử dụng trong ngữ cảnh thực tế. Sau đó, bạn hãy chủ động tự luyện tập thêm.
Tại sao Linking words là "chìa khóa" đạt điểm cao trong Academic Writing?
Vì chúng tạo ra sự mạch lạc (Coherence) và liên kết (Cohesion) chặt chẽ. Hai yếu tố này chiếm 25% tiêu chí điểm thi IELTS Writing
Việc nắm vững và vận dụng linh hoạt các linking words là một kỹ năng thiết yếu để đạt đến sự trôi chảy trong giao tiếp bằng tiếng Anh. Quá trình này đòi hỏi sự luyện tập thường xuyên để các từ nối trở thành một phần tự nhiên trong tư duy ngôn ngữ của bạn. Nếu bài viết này của Sáng Tạo Xanh mang lại giá trị cho bạn, hãy chia sẻ để kiến thức được lan tỏa đến nhiều người hơn nhé.






