Đại từ (Pronoun) là gì? Định nghĩa, vị trí, phân loại và bài tập
Học thuật|6/4/2026
Trong hệ thống ngữ pháp tiếng Anh, pronoun đóng vai trò cốt lõi để thay thế trực tiếp các danh từ đứng phía trước. Từ loại này đảm nhận vị trí chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ nhằm giới hạn lặp từ và liên kết các mệnh đề. Bạn hãy đọc bài viết dưới đây của Sáng Tạo Xanh để nắm bắt toàn bộ kiến thức phân loại và cách ứng dụng vào thực tế nhé.
Đại từ (Pronoun) trong tiếng Anh là gì?
Đại từ hay còn gọi là pronoun đóng vai trò thay thế trực tiếp cho một danh từ hoặc một cụm danh từ trong một bối cảnh câu cụ thể. Khi người nói hoặc người viết đã nhắc đến một đối tượng cụ thể ở vế trước, họ sẽ sử dụng từ loại này ở các câu tiếp theo. Mục đích chính của thao tác thay thế là tạo ra sự gọn gàng cho đoạn văn. Bản thân các từ này mang đầy đủ ý nghĩa và chức năng của danh từ gốc.
Ví dụ:
"Mary loves Mary's dog because the dog is cute"
>> "Mary loves her dog because it is cute".
Đại từ có khả năng đại diện cho con người, sự vật, hiện tượng vật lý hoặc các khái niệm trừu tượng. Sự thay đổi minh họa rõ nét chức năng tối ưu hóa câu từ, giúp luồng thông tin truyền tải không bị gián đoạn bởi việc lặp từ vựng dư thừa.

Khái niệm pronoun là nền tảng ngữ pháp cơ bản mà bạn cần ghi nhớ
Vị trí và vai trò của đại từ trong câu
Pronoun có thể xuất hiện ở nhiều vị trí khác nhau trong một câu tiếng Anh, và mỗi vị trí gắn với một chức năng cú pháp riêng biệt.
Đầu tiên, pronoun thường đứng ở vị trí chủ ngữ, trước động từ chính của câu. Chẳng hạn: "She is studying at home".
Tiếp theo, pronoun cũng đảm nhận vai trò tân ngữ, đứng sau động từ hoặc giới từ. Ví dụ: "The teacher called him". Ở vị trí tân ngữ, pronoun phải chuyển sang dạng tân ngữ tương ứng (me, him, her, us, them).
Ngoài hai vai trò cơ bản trên, pronoun còn có thể làm bổ ngữ chủ ngữ sau các động từ liên kết như be, become, seem. Ví dụ: "The winner is she". Đây là cấu trúc trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết học thuật.
Một số pronoun còn giữ vai trò liên kết mệnh đề, nối hai vế câu với nhau. Các trường hợp này thường gặp ở đại từ quan hệ như who, which, that.

Tùy vào ngữ cảnh, pronoun có thể linh hoạt làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu
Phân loại 7 đại từ trong tiếng Anh phổ biến nhất
Tiếng Anh phân chia pronoun thành nhiều nhóm khác nhau dựa trên chức năng và đặc điểm ngữ nghĩa. Dưới đây là bảy loại pronoun phổ biến nhất mà người học cần nắm vững.
Đại từ nhân xưng (Personal Pronouns)
Đại từ nhân xưng là nhóm pronoun dùng để chỉ người hoặc vật, phân chia theo ngôi (1, 2, 3), theo số (ít hoặc nhiều) và theo chức năng trong câu (chủ ngữ hoặc tân ngữ).
Ngôi | Chủ ngữ | Tân ngữ | Ví dụ |
Ngôi 1 (số ít) | I | me | I saw him. She called me. |
Ngôi 1 (số nhiều) | we | us | We are ready. Join us. |
Ngôi 2 | you | you | You look tired. I trust you. |
Ngôi 3 (số ít - nam) | he | him | He smiled. I saw him. |
Ngôi 3 (số ít - nữ) | she | her | She left. I called her. |
Ngôi 3 (số ít - vật) | it | it | It broke. Fix it now. |
Ngôi 3 (số nhiều) | they | them | They arrived. Tell them. |
Lưu ý quan trọng: chỉ dùng dạng chủ ngữ khi pronoun đứng trước động từ chính. Khi đứng sau động từ hoặc giới từ, bắt buộc phải chuyển sang dạng tân ngữ.
Đại từ sở hữu (Possessive Pronouns)
Khác với tính từ sở hữu (my, your, his...), đại từ sở hữu đứng độc lập mà không cần danh từ đi kèm. Chúng thay thế cho toàn bộ cụm "tính từ sở hữu + danh từ".
So sánh hai câu sau: "This is my car" (tính từ sở hữu + danh từ) và "This car is mine" (đại từ sở hữu đứng độc lập). Cả hai câu đều đúng nhưng cấu trúc và vị trí của pronoun hoàn toàn khác nhau.
Lưu ý: Tuyệt đối không thêm dấu nháy đơn vào đại từ sở hữu. Các dạng "their's", "your's" hay "her's" đều sai ngữ pháp.
Chủ sở hữu | Tính từ sở hữu | Đại từ sở hữu | Ví dụ |
I | my | mine | This laptop is mine. |
you | your | yours | Is this bag yours? |
he | his | his | The idea was his. |
she | her | hers | That coat is hers. |
we | our | ours | The victory is ours. |
they | their | theirs | The plan was theirs. |
Đại từ phản thân (Reflexive Pronouns)
Đại từ phản thân kết thúc bằng -self (số ít) hoặc -selves (số nhiều). Loại pronoun này có hai chức năng chính: chỉ hành động tác động ngược lại chủ thể, và nhấn mạnh rằng chủ thể tự làm điều gì đó mà không cần ai khác.
Chức năng phản thân: "She hurt herself while cooking". (hành động tác động lên chính chủ thể)
Chức năng nhấn mạnh: "He fixed the car himself". (tự làm, không nhờ người khác)
Danh sách đại từ phản thân: myself, yourself, himself, herself, itself, ourselves, yourselves, themselves.
Đại từ chỉ định (Demonstrative Pronouns)
Đại từ chỉ định dùng để trỏ vào một người hoặc vật cụ thể, phân biệt theo khoảng cách (gần hoặc xa) và theo số (ít hoặc nhiều). Bốn đại từ chỉ định trong tiếng Anh là this, that, these, those.
This và these chỉ những thứ ở gần (về không gian lẫn thời gian). Ngược lại, that và those dùng cho những thứ ở xa hoặc đã qua: "Those were the best years of my life".
Cần phân biệt đại từ chỉ định với tính từ chỉ định: khi đứng trước danh từ là tính từ ("This book is great"), khi đứng độc lập thay thế danh từ mới là đại từ ("This is great").
Đại từ quan hệ (Relative Pronouns)
Đại từ quan hệ có chức năng kép: vừa đóng vai pronoun trong mệnh đề phụ, vừa liên kết mệnh đề đó với danh từ đứng trước (antecedent). Các đại từ quan hệ phổ biến gồm who, whom, whose, which, that.
Nguyên tắc phân biệt that và which: Tìm hiểu trong bài viết về lý thuyết mệnh đề quan hệ (Relative Clauses).
Đại từ | Dùng cho | Chức năng | Ví dụ |
who | Người | Chủ ngữ | The man who called is outside. |
whom | Người | Tân ngữ | The woman whom I met left early. |
whose | Người / vật | Sở hữu | The girl whose bag was stolen cried. |
which | Vật / ý tưởng | Chủ ngữ hoặc tân ngữ | The book which I read was amazing. |
that | Người và vật | Chủ ngữ hoặc tân ngữ | The house that she built is huge. |
Đại từ bất định (Indefinite Pronouns)
Đại từ bất định dùng để chỉ người hoặc vật một cách không xác định. Đây là nhóm pronoun có số lượng thành viên lớn nhất và cũng gây nhiều nhầm lẫn nhất về sự hòa hợp chủ ngữ - động từ.
Nhóm luôn chia động từ số ít: everyone, someone, anyone, no one, everything, something, anything, nothing, each, either, neither. Ví dụ: "Everyone is responsible for their own actions".
Nhóm luôn chia động từ số nhiều: both, few, many, several, others. Ví dụ: "Many were surprised by the result".
Nhóm linh hoạt theo ngữ cảnh: all, some, any, none, most.
Đại từ nghi vấn (Interrogative Pronouns)
Đại từ nghi vấn được dùng để đặt câu hỏi về người hoặc vật chưa biết. Không giống tính từ nghi vấn (đứng trước danh từ), loại pronoun này đứng độc lập và thay thế cho danh từ cần hỏi. Năm đại từ nghi vấn chính bao gồm: who, whom, whose,what, which.
Mẹo phân biệt who và whom: thay câu trả lời bằng he/she (dùng who) hoặc him/her (dùng whom). Ví dụ: "Whom did you call?" >> "I called him".

Hệ thống phân loại pronoun trong tiếng Anh được chia thành 7 nhóm
Những lỗi thường gặp khi sử dụng đại từ trong tiếng Anh
Dù pronoun là từ ngắn và quen thuộc, người học vẫn mắc nhiều lỗi sai dai dẳng. Dưới đây là những lỗi phổ biến nhất cùng cách khắc phục.
Lỗi 1: Nhầm dạng chủ ngữ và tân ngữ
Sai: "Him and me went to the cinema".
Đúng: "He and I went to the cinema".
Khi pronoun đứng đầu câu làm chủ ngữ, dùng dạng chủ ngữ (I, he, she, we, they). Kiểm tra nhanh bằng cách tách riêng từng pronoun ra thử.
Lỗi 2: Thêm dấu nháy vào đại từ sở hữu
Sai: "The decision is their's".
Đúng: "The decision is theirs".
Đại từ sở hữu không bao giờ có dấu nháy đơn. Dấu nháy chỉ dùng khi viết tắt (it's = it is), không dùng cho sở hữu.
Lỗi 3: Nhầm "it's" và "its"
Sai: "The dog wagged it's tail".
Đúng: "The dog wagged its tail".
its (không có dấu nháy) = tính từ sở hữu của "it". it's (có dấu nháy) = viết tắt của "it is" hoặc "it has".
Lỗi 4: Đại từ bất định số ít đi với động từ số nhiều
Sai: "Everyone have finished their work".
Đúng: "Everyone has finished their work".
Các pronoun như everyone, someone, nobody, each luôn đi với động từ số ít dù về mặt nghĩa chúng có thể ám chỉ nhiều người.
Lỗi 5: Dùng sai dạng đại từ phản thân
Sai: "He did it hisself".
Đúng: "He did it himself".
Cần ghi nhớ đúng: himself, herself, itself, themselves: không có dạng "hisself" hay "theirselves" trong tiếng Anh chuẩn.
Bài tập về Pronoun có đáp án chi tiết
Phần bài tập dưới đây giúp củng cố toàn bộ kiến thức về pronoun đã học. Hãy làm bài trước khi xem đáp án.
Bài tập 1: Chọn đại từ đúng
Điền pronoun thích hợp vào chỗ trống trong mỗi câu sau.
• ___ and I went to the library yesterday. (He / Him)
• The teacher praised ___ for the great presentation. (she / her)
• This phone is ___. Please give it back. (my / mine)
• The cat hurt ___ when it jumped from the wall. (it / itself)
• ___ of the students passed the final exam. (All / Every)
• ___ book is this on the desk? (Who / Whose)
Đáp án và giải thích bài tập 1
Câu | Đáp án | Giải thích |
1 | He | Chủ ngữ trong câu nên dùng He, không dùng Him. |
2 | her | Tân ngữ sau động từ praised nên dùng her. |
3 | mine | Đứng độc lập sau is nên dùng đại từ sở hữu mine. |
4 | itself | Chủ thể (cat) tự làm hại chính mình → đại từ phản thân itself. |
5 | All | Đứng trước of + danh từ số nhiều (students) → dùng All. |
6 | Whose | Hỏi về sở hữu của danh từ (book) → dùng Whose. |
Bài tập 2: Sửa lỗi sai
Tìm và sửa lỗi sai liên quan đến pronoun trong các câu dưới đây.
• Me and her are best friends since high school.
• The company announced it's new policy last Monday.
• Everyone in the building have to evacuate immediately.
• This is the report which I submitted it to the manager.
• He fixed the motorbike hisself without any help.
Đáp án và giải thích bài tập 2
Câu sai | Câu đúng | Lý do |
Me and her are best friends | She and I are best friends | Me, her là tân ngữ, không thể làm chủ ngữ. |
it's new policy | its new policy | its = sở hữu; it's = it is (viết tắt). |
Everyone... have to evacuate | Everyone... has to evacuate | Everyone là pronoun số ít, động từ phải chia has. |
report which I submitted it | report which I submitted | which đã đóng vai tân ngữ, không cần thêm it. |
fixed... hisself | fixed... himself | Không có dạng hisself; dạng đúng là himself. |
Bài tập 3: Xác định loại đại từ
Xác định loại pronoun được gạch chân trong mỗi câu.
• That is the most beautiful painting I have ever seen.
• Who sent you this anonymous letter?
• Nobody knew the answer to the final question.
• The students who scored above 90 received scholarships.
• She reminded herself to submit the report before noon.
Đáp án bài tập 3
Câu | Đại từ | Phân loại |
1 | That | Đại từ chỉ định (Demonstrative Pronoun) |
2 | Who | Đại từ nghi vấn (Interrogative Pronoun) |
3 | Nobody | Đại từ bất định (Indefinite Pronoun) |
4 | who | Đại từ quan hệ (Relative Pronoun) |
5 | herself | Đại từ phản thân (Reflexive Pronoun) |
Nắm vững pronoun là bước nền không thể bỏ qua trên hành trình chinh phục ngữ pháp tiếng Anh, từ giao tiếp hàng ngày đến các kỳ thi như IELTS, TOEIC. Nếu bạn còn thắc mắc về cách dùng pronoun trong trường hợp cụ thể nào, hãy để lại câu hỏi trong phần bình luận bên dưới nhé! Sáng Tạo Xanh chúng tôi sẽ giải đáp trong thời gian sớm nhất.






