Cụm Động Từ Là Gì? Tổng Hợp 200 Cụm Động Từ Theo Chủ Đề
Học thuật|14/4/2026
Hệ thống ngữ pháp tiếng Anh phân loại cụm động từ thành một nhóm cấu trúc nòng cốt, kết hợp giữa động từ gốc và các tiểu từ đi kèm. Cấu trúc ngữ pháp này thay đổi hoàn toàn ý nghĩa nguyên bản của từ tạo thành, do đó đòi hỏi phương pháp ghi nhớ để vận dụng hiệu quả. Bạn hãy đọc tiếp bài viết của Sáng Tạo Xanh để nắm vững kiến thức này nhé.
Cụm động từ (Phrasal Verb) là gì?
Cụm động từ là sự kết hợp giữa một động từ với một hoặc nhiều tiểu từ - thường là giới từ hoặc trạng từ - để tạo thành một đơn vị ngữ nghĩa mới, khác biệt hoàn toàn so với nghĩa gốc của động từ ban đầu. Trong tiếng Anh, đây là một trong những cấu trúc ngữ pháp phổ biến nhất, xuất hiện dày đặc trong cả văn nói lẫn văn viết.
Cấu tạo cụm động từ (Phrasal Verb) gồm: động từ chính + particle (tiểu từ).
Particle có thể là trạng từ như "up", "down", "out", "in", hoặc giới từ như "at", "for", "on", "with", hoặc đôi khi là cả hai kết hợp lại như "put up with" hay "look forward to".

Việc ghép nối động từ gốc và các tiểu từ sẽ tạo ra một cụm động từ mang ý nghĩa mới
Phân loại cụm động từ trong tiếng Anh
Để học hiệu quả, cần hiểu rõ cụm động từ được chia thành các nhóm theo những tiêu chí khác nhau. Dưới đây là ba cách phân loại chính, mỗi cách phản ánh một đặc điểm riêng biệt về cấu trúc và cách dùng.
Phân loại theo khả năng tách rời (Separability)
Đây là tiêu chí phân loại quan trọng nhất về mặt ngữ pháp, liên quan trực tiếp đến vị trí của tân ngữ trong câu.
Cụm động từ tách được (Separable phrasal verbs) cho phép đặt tân ngữ giữa động từ và particle. Tuy nhiên, khi tân ngữ là đại từ thì bắt buộc phải tách: chỉ được nói "turn it off", không nói "turn off it".
Ví dụ: "turn off the light" và "turn the light off".
Cụm động từ không tách được (Inseparable phrasal verbs) yêu cầu tân ngữ đứng sau toàn bộ cụm.
Ví dụ: Chỉ có thể nói "look after the children", không thể nói "look the children after".
Một số cụm ba thành phần như "put up with" hay "look up to" luôn thuộc nhóm không tách rời do bản chất cấu tạo phức hợp của chúng.
Phân loại theo tân ngữ (Transitivity)
Cách phân loại này dựa trên việc cụm động từ có cần tân ngữ theo sau hay không.
Ngoại động từ (Transitive phrasal verbs) cần có tân ngữ để câu hoàn chỉnh về nghĩa. Nhóm này chiếm đa số trong tiếng Anh thực tế.
Ví dụ: "She picked up the phone" - thiếu tân ngữ thì câu không truyền đủ thông tin.
Nội động từ (Intransitive phrasal verbs) không cần tân ngữ, vì nghĩa của chúng đã hoàn chỉnh.
Ví dụ: "The car broke down", "He broke down in tears" >> không cần thêm tân ngữ để câu có nghĩa đầy đủ.
Một số cụm động từ có thể dùng theo cả hai hướng tùy ngữ cảnh, chẳng hạn "slow down" vừa dùng được như "Slow down!" (không cần tân ngữ) vừa dùng được như "Slow down the process" (có tân ngữ).
Phân loại theo cấu tạo (Structure)
Xét về số lượng thành tố, cụm động từ chia thành hai dạng chính.
Cụm hai thành phần gồm động từ và một particle duy nhất. Đây là dạng phổ biến nhất: "wake up", "sit down", "go out", "find out", "give up". Dạng này dễ nhận diện và tương đối dễ học hơn vì cấu trúc ngắn gọn.
Cụm ba thành phần gồm động từ và hai particle liên tiếp. Những cụm như "run out of" (hết), "get away with" (thoát khỏi sự trừng phạt), "come up with" (nghĩ ra), hay "catch up with" (bắt kịp) thuộc nhóm này. Đặc điểm chung là chúng luôn không tách rời và thường mang nghĩa thành ngữ đậm nét hơn.

Tóm tắt ba cách phân loại cụm động từ phổ biến nhất hiện nay
Tổng hợp cụm động từ tiếng Anh thông dụng nhất
Phần dưới đây tập hợp các cụm động từ theo từng chủ đề thực tế, giúp người học ghi nhớ trong ngữ cảnh cụ thể thay vì học thuộc danh sách khô khan.
Chủ đề Công việc & Môi trường công sở
Trong môi trường công sở, tiếng Anh dùng rất nhiều cụm động từ đặc thù mà người đi làm cần nắm vững để giao tiếp trơn tru.
Cụm động từ | Nghĩa | Ví dụ |
take on | nhận thêm việc / thuê người | We need to take on two more staff this quarter. |
hand in | nộp (tài liệu, đơn từ) | Please hand in your report by Friday. |
call off | hủy bỏ | They called off the meeting due to bad weather. |
put off | trì hoãn | Stop putting off the budget review. |
follow up | theo dõi tiến độ | I'll follow up with the client next week. |
bring up | đề cập, nêu ra | She brought up a valid concern during the discussion. |
fill in | điền vào, thay thế tạm thời | Can you fill in for me while I'm away? |
step down | từ chức | The CEO decided to step down after ten years. |
burn out | kiệt sức vì làm việc quá sức | He burned out after months of overtime. |
come up with | nghĩ ra ý tưởng | The team came up with a brilliant marketing strategy. |
work out | giải quyết được / tính toán ra | We need to work out the budget for next year. |
set up | thành lập, thiết lập | She set up her own consulting firm at 30. |
back up | sao lưu dữ liệu / ủng hộ | Always back up your files before updating the system. |
fall behind | tụt hậu, trễ tiến độ | The project fell behind schedule by two weeks. |
deal with | xử lý, giải quyết | Who's dealing with the client complaints? |
Chủ đề Cuộc sống hàng ngày
Đây là nhóm cụm động từ xuất hiện trong các tình huống sinh hoạt thường nhật - từ sáng thức dậy đến tối trước khi ngủ.
Cụm động từ | Nghĩa | Ví dụ |
wake up | thức dậy | I usually wake up at 6 every morning. |
get up | rời khỏi giường | She gets up as soon as the alarm goes off. |
tidy up | dọn dẹp gọn gàng | Tidy up your room before guests arrive. |
throw away | vứt bỏ | Don't throw away those old magazines yet. |
run out of | hết (đồ dùng) | We've run out of milk again. |
look for | tìm kiếm | I've been looking for my keys all morning. |
turn on / turn off | bật / tắt | Turn off the lights when you leave. |
pick up | đón (người), nhặt lên | Can you pick up the kids from school today? |
drop off | thả xuống, giao đồ | I'll drop off the package on my way to work. |
hang out | dành thời gian cùng bạn bè | We often hang out at the cafe near the park. |
stay up | thức khuya | He stayed up all night watching movies. |
give up | từ bỏ | Don't give up on your goals so easily. |
sort out | sắp xếp, giải quyết ổn thỏa | I need to sort out my schedule for next week. |
Chủ đề Du lịch & Đi lại
Khi nói về chuyến đi hay phương tiện di chuyển, tiếng Anh sử dụng hàng loạt cụm động từ đặc thù mà người học không nên bỏ qua.
Cụm động từ | Nghĩa | Ví dụ |
check in | làm thủ tục nhận phòng / lên máy bay | We checked in at the hotel around noon. |
check out | trả phòng | Guests must check out before 12 PM. |
set off | khởi hành | We set off early to avoid traffic. |
get on / get off | lên / xuống (phương tiện) | Get off at the third stop after the bridge. |
hold up | gây trễ, làm chậm | The flight was held up due to fog. |
look around | đi tham quan, xem xét xung quanh | We spent the afternoon looking around the old town. |
stop over | dừng chân tạm thời trong chuyến đi | We stopped over in Dubai for a night. |
head back | quay trở lại | Let's head back before it gets dark. |
break down | hỏng hóc (phương tiện) | Our rental car broke down on the highway. |
get away | thoát khỏi, đi nghỉ | They finally got away for a holiday in Phu Quoc. |
Chủ đề gia đình
Cuộc sống gia đình có ngôn ngữ riêng và tiếng Anh diễn đạt điều đó rất sinh động qua các cụm động từ gần gũi, dễ cảm nhận.
Cụm động từ | Nghĩa | Ví dụ |
grow up | lớn lên, trưởng thành | She grew up in a small town in the mountains. |
bring up | nuôi dưỡng, dạy dỗ | He was brought up by his grandparents. |
take after | giống (cha mẹ về tính cách hoặc ngoại hình) | She takes after her mother in the way she talks. |
look up to | ngưỡng mộ, kính trọng | Kids often look up to their older siblings. |
get along with | hòa thuận với | Do you get along with your in-laws? |
move out | chuyển ra ngoài ở | He moved out when he turned 22. |
move in | chuyển đến ở cùng | They moved in together last spring. |
fall out | cãi nhau, mất tình cảm | The two brothers fell out over money. |
make up | hòa giải sau mâu thuẫn | They fought but made up the next day. |
pass down | truyền lại (từ thế hệ này sang thế hệ khác) | This recipe was passed down from my grandmother. |
Chủ đề nấu nướng
Nhà bếp là nơi xuất hiện rất nhiều cụm động từ mang tính hành động và thực hành cao.
Cụm động từ | Nghĩa | Ví dụ |
cut up | cắt nhỏ ra | Cut up the vegetables into even pieces. |
chop up | băm nhỏ | Chop up the garlic before adding it to the pan. |
heat up | hâm nóng | Heat up the soup on low flame. |
cool down | để nguội | Let the cake cool down before frosting it. |
mix in | trộn vào | Mix in the flour slowly to avoid lumps. |
pour in / pour out | rót vào / đổ ra | Pour in the stock and stir well. |
boil down | đun cạn, rút gọn lại | Boil down the sauce until it thickens. |
use up | dùng hết | We used up all the olive oil already. |
measure out | đong đo lường trước | Measure out all ingredients before you start. |
clean up | dọn dẹp sau khi nấu | Who's going to clean up after dinner? |
Chủ đề giáo dục
Trong môi trường học tập, cụm động từ xuất hiện liên tục trong các tình huống từ lớp học đến tự học tại nhà.
Cụm động từ | Nghĩa | Ví dụ |
catch up | bắt kịp kiến thức bị bỏ lỡ | She studied hard to catch up after her illness. |
keep up with | theo kịp tiến độ | It's hard to keep up with the pace of the course. |
go over | ôn lại, xem lại | Let's go over today's lesson one more time. |
write down | ghi chép lại | Write down the key points while listening. |
look up | tra cứu (từ điển, tài liệu) | Look up any word you don't understand. |
hand out | phát tài liệu | The teacher handed out worksheets at the start. |
drop out | bỏ học giữa chừng | He dropped out of university in his second year. |
sign up | đăng ký tham gia | Have you signed up for the advanced class yet? |
fall behind | tụt lại về học lực | Don't let yourself fall behind in math. |
point out | chỉ ra, làm nổi bật | The professor pointed out several errors in the essay. |
read up on | đọc nghiên cứu kỹ về một chủ đề | Read up on the topic before the seminar. |
think over | suy nghĩ kỹ trước khi quyết định | Think over your major choice before submitting the form. |
Quá trình ứng dụng cụm động từ đòi hỏi người học ngôn ngữ phải thực hành liên tục qua từng ngữ cảnh. Khối lượng từ vựng này gia tăng tính liên kết cho các thành phần câu trong văn bản tiếng Anh. Nếu thấy hay, độc giả hãy chia sẻ bài viết của Sáng Tạo Xanh lên các nền tảng mạng xã hội để cộng đồng cùng tham khảo tài liệu nhé






