Câu Tường Thuật (Reported Speech): Công Thức, Quy Tắc Lùi Thì Và Bài Tập Chi Tiết
Học thuật|1/4/2026
Câu tường thuật (Reported speech) đóng vai trò chuyển đổi lời nói trực tiếp thành gián tiếp trong văn bản tiếng Anh. Quá trình biến đổi ngữ pháp này yêu cầu người học áp dụng quy tắc lùi thì động từ, thay thế đại từ nhân xưng và điều chỉnh trạng từ chỉ thời gian. Bạn hãy đọc ngay bài viết của Sáng Tạo Xanh để tiếp thu lý thuyết và thực hành giải quyết hệ thống bài tập ứng dụng.
Câu tường thuật là gì? Công thức reported speech
Câu tường thuật hay còn gọi là lời nói gián tiếp (Reported Speech), là loại câu dùng để thuật lại lời nói, ý nghĩ hoặc câu hỏi của một người nào đó cho người khác nghe. Mục đích chính của loại câu này là truyền đạt thông tin một cách chính xác về mặt nội dung nhưng vẫn đảm bảo tính tự nhiên trong dòng chảy của câu chuyện.
Một câu tường thuật hoàn chỉnh thường bao gồm hai phần chính được liên kết chặt chẽ: mệnh đề giới thiệu (reporting clause) và mệnh đề được thuật lại (reported clause). Mệnh đề giới thiệu chứa chủ thể phát ngôn cùng các động từ chỉ hành động nói như say, tell, ask hoặc wonder. Mệnh đề phía sau mang nội dung cốt lõi đã được điều chỉnh về mặt hình thức ngữ pháp.

Hiểu rõ định nghĩa cơ bản giúp bạn sử dụng câu tường thuật một cách chính xác
Hướng dẫn lùi thì trong câu tường thuật
Lùi thì là quy tắc quan trọng nhất khi chuyển đổi từ câu trực tiếp sang câu gián tiếp. Khi động từ tường thuật ở thì quá khứ, toàn bộ hệ thống động từ trong mệnh đề chính phải được đẩy lùi về quá khứ một bậc.
Quy tắc để lùi thì trong reported speech
Quy tắc lùi thì trong câu tường thuật dựa trên logic của trục thời gian. Nếu lời nói trực tiếp ở hiện tại, khi kể lại nó đã trở thành chuyện trong quá khứ. Tương tự, nếu lời nói trực tiếp vốn đã ở quá khứ, khi thuật lại nó sẽ lùi sâu hơn vào quá khứ hoàn thành.
Việc lùi thì không đơn thuần là thay đổi hình thái động từ. Nó còn đảm bảo tính logic cho người nghe về trình tự các sự kiện. Người học cần ghi nhớ rằng nếu động từ dẫn (reporting verbs) ở các thì hiện tại như "say" hoặc "tell", chúng ta tuyệt đối không thực hiện quy tắc lùi thì này. Tuy nhiên, trong đa số các bài tập và tình huống thực tế, chúng ta thường gặp động từ dẫn ở quá khứ, buộc phải áp dụng quy tắc chuyển đổi thì một cách nghiêm ngặt.
Thì trực tiếp (Direct) | Thì gián tiếp (Reported) | Công thức biến đổi |
Hiện tại đơn | Quá khứ đơn | V(s/es) >> V2/ed |
Hiện tại tiếp diễn | Quá khứ tiếp diễn | am/is/are + Ving >> was/were + Ving |
Hiện tại hoàn thành | Quá khứ hoàn thành | have/has + V3/ed >> had + V3/ed |
Quá khứ đơn | Quá khứ hoàn thành | V2/ed >> had + V3/ed |
Quá khứ tiếp diễn | Quá khứ HT tiếp diễn | was/were + Ving >> had + been + Ving |
Tương lai đơn | Tương lai trong quá khứ | will + V >> would + V |
Chuyển đổi đại từ trong câu tường thuật
Sự thay đổi về ngôi (đại từ) là yếu tố bắt buộc để tránh gây nhầm lẫn về đối tượng đang được nhắc đến. Khi bạn thuật lại lời của người khác, bạn không còn là người trực tiếp phát ngôn, do đó các đại từ nhân xưng, đại từ sở hữu và tính từ sở hữu phải biến đổi tương ứng với chủ ngữ và tân ngữ của động từ tường thuật.
Câu trực tiếp | Câu gián tiếp | |
Đại từ nhân xưng
| I | he, she |
you | I, he, she, they | |
we | they | |
Tính từ sở hữu
| my | his, her |
our | their | |
your | our, their | |
Đại từ sở hữu
| mine | his, hers |
yours | ours, mine, theirs | |
ours | theirs | |
Tân ngữ
| me | him, her |
us | them | |
you | me, us | |
Đại từ phản thân
| myself | himself, herself |
yourself | himself, herself, myself | |
ourselves | themselves |
Chuyển đổi trạng từ chỉ thời gian, nơi chốn
Không chỉ dừng lại ở động từ và đại từ, các trạng từ chỉ nơi chốn và thời gian cũng cần được "lùi" lại để phù hợp với thực tế. Cách thực hiện cụ thể như sau:
Câu trực tiếp | Câu gián tiếp |
here | there |
now | then |
yesterday | the day before |
tomorrow | the day after |
today/ tonight | that day/ that night |
ago | before |
next … | the following … |
last … | the previous … |
this | that |
these | those |
Các cấu trúc câu tường thuật phổ biến nhất
Tùy thuộc vào mục đích của lời nói gốc là kể, hỏi hay ra lệnh mà chúng ta có các cấu trúc biến đổi khác nhau. Việc xác định đúng loại câu sẽ giúp bạn chọn được động từ dẫn và cấu trúc kết nối chính xác.
Reported speech dạng trần thuật
Đây là dạng cơ bản nhất, dùng để thuật lại một lời khẳng định hoặc phủ định. Công thức câu tường thuật dạng trần thuật thường dùng là:
S + said (to O) + (that) + S + V (lùi thì)
Ví dụ: "I am a student," Lan said to me.
>> Lan told me (that) she was a student.
Trong đó, "that" có thể lược bỏ trong văn nói thân mật nhưng nên giữ lại trong văn viết trang trọng. Nếu có tân ngữ chỉ người nghe, chúng ta thường dùng "told" thay vì "said to". Bạn hãy chú ý rằng sau "told" luôn phải có một tân ngữ, trong khi sau "said" thì không bắt buộc. Đây là lỗi phổ biến mà người học thường xuyên mắc phải khi mới tiếp cận cấu trúc này.
Reported speech câu hỏi yes/no
Đối với các câu hỏi không có từ để hỏi, chúng ta không dùng "that" để nối mà sử dụng "if" hoặc "whether". Công thức câu tường thuật câu hỏi yes/no:
S + asked + (O) + if / whether + S + V(lùi thì)
Ví dụ: "Do you like cake?" >> She asked if I liked cake.
Một điểm cực kỳ quan trọng là trong câu tường thuật dạng câu hỏi là chúng ta phải đưa câu về dạng khẳng định, tức là không dùng trợ động từ (do/does/did) đứng trước chủ ngữ nữa. Dấu chấm hỏi cũng được thay thế bằng dấu chấm câu bình thường vì lúc này nó đã trở thành một câu kể về một câu hỏi.
Reported speech dạng câu hỏi (Wh-Questions)
Với các câu hỏi có từ để hỏi như Who, When, Where, Why, What, How, chúng ta giữ nguyên từ để hỏi đó làm từ nối. Cấu trúc câu tường thuật dạng câu hỏi là:
S + asked + (O) + Wh-words + S + V (lùi thì)
Tương tự như câu hỏi Yes/No, trật tự từ trong mệnh đề sau từ để hỏi phải là trật tự của câu trần thuật (Chủ ngữ + Động từ). Ví dụ: "Where are you going?" she asked. Chuyển sang câu tường thuật: She asked where I was going. Việc quên lùi thì hoặc vẫn giữ cấu trúc đảo ngữ là những lỗi sai điển hình cần tránh để đảm bảo tính chính xác về mặt ngữ pháp.
Reported speech câu mệnh lệnh
Câu mệnh lệnh dùng để yêu cầu, ra lệnh hoặc khuyên bảo ai đó làm việc gì. Cấu trúc của dạng này khá đặc biệt vì nó không áp dụng quy tắc lùi thì mà sử dụng dạng To-Infinitive. Công thức câu tường thuật mệnh lệnh:
S + asked/told/ordered + Tân ngữ + not + to V
Ví dụ: "Please open the door," he said.
>> He asked me to open the door.

Các dạng cấu trúc câu tường thuật thường xuyên xuất hiện trong bài thi
Các trường hợp đặc biệt không lùi thì trong câu tường thuật
Mặc dù quy tắc lùi thì là nền tảng, nhưng có những trường hợp ngữ cảnh và tính chất sự thật quan trọng hơn thời gian nói. Trong những tình huống này, chúng ta giữ nguyên thì của động từ để đảm bảo tính thời sự hoặc tính vĩnh cửu của thông tin.
Động từ tường thuật ở các thì hiện tại (Say/Says/Tell)
Nếu động từ dẫn trong mệnh đề chính nằm ở thì hiện tại đơn, hiện tại tiếp diễn hoặc hiện tại hoàn thành, chúng ta không lùi thì của mệnh đề được tường thuật. Điều này thường xảy ra khi người nói thuật lại một thông tin vừa mới được phát ngôn hoặc một thói quen vẫn còn đang tiếp diễn.
Ví dụ: "I am busy," Tom says. >> Tom says he is busy.
Lưu ý rằng dù không lùi thì, các đại từ vẫn phải được thay đổi cho phù hợp với chủ ngữ. Việc giữ nguyên thì trong câu tường thuật lúc này giúp nhấn mạnh rằng trạng thái "busy" vẫn còn đúng ở thời điểm hiện tại.
Diễn tả một sự thật hiển nhiên hoặc chân lý
Khi lời nói trực tiếp đề cập đến một sự thật khách quan, một định luật khoa học hoặc một chân lý không thay đổi theo thời gian, chúng ta có thể giữ nguyên thì hiện tại đơn. Việc lùi thì trong trường hợp này đôi khi gây cảm giác sự thật đó chỉ đúng trong quá khứ, điều này trái với thực tế.
Ví dụ: "Water boils at 100 degrees Celsius," the teacher said
>> The teacher said that water boils at 100 degrees Celsius.
Cách dùng này đảm bảo thông tin truyền tải luôn mang tính xác thực tuyệt đối. Đây là một điểm lưu ý quan trọng khi sử dụng câu tường thuật trong các văn bản khoa học hoặc giáo dục.
Các cấu trúc câu điều kiện loại 2 và loại 3
Câu điều kiện loại 1 thường được lùi thì (từ hiện tại về quá khứ), nhưng câu điều kiện loại 2 và loại 3 thì không. Nguyên nhân là vì bản thân các thì trong hai loại câu này đã mang tính giả định và đã ở hình thái quá khứ hoặc quá khứ hoàn thành.
Ví dụ loại 2: "If I were you, I would buy that car," he said.
>> He said that if he were me, he would buy that car.
Ví dụ loại 3: "If I had known, I would have come," she said.
>> She said that if she had known, she would have come.
Các động từ khiếm khuyết
Một số động từ khiếm khuyết (Modal Verbs) không có hình thái quá khứ sâu hơn hoặc đã ở dạng quá khứ sẵn nên không cần lùi thì. Các từ này bao gồm: ought to, should, would, could, might, used to, had better.
Ví dụ: "You should study harder," the doctor said.
>> The doctor said that I should study harder.
Riêng với từ "must", khi dùng để chỉ một sự bắt buộc mang tính khách quan, người ta có thể đổi thành "had to". Tuy nhiên, nếu "must" dùng để chỉ một lời khuyên hoặc suy luận logic, việc giữ nguyên "must" trong câu tường thuật vẫn hoàn toàn chính xác.
Các cấu trúc câu tường thuật nâng cao (V-ing và To-V)
Để câu văn trở nên chuyên nghiệp và ngắn gọn hơn, thay vì sử dụng cấu trúc "that + mệnh đề", chúng ta có thể sử dụng các danh động từ (V-ing) hoặc động từ nguyên mẫu có "to" (To-V). Cách dùng này giúp làm nổi bật mục đích của hành động tường thuật.
Nhóm động từ đi kèm với To-V (Agree, Promise, Threaten...)
Nhiều động từ tường thuật yêu cầu theo sau là một To-Infinitive để tóm gọn ý định của người nói. Cách dùng này rất phổ biến trong các báo cáo hoặc bài viết học thuật vì tính súc tích của nó.
Agree: "Yes, I will help you," he said. >> He agreed to help me.
Promise: "I will pay you back," she said. >> She promised to pay me back.
Offer: "Shall I carry the bag for you?" >> He offered to carry the bag for me.
Refuse: "No, I won't go," he said. >> He refused to go.
Threaten: "I will call the police," she said. >> She threatened to call the police.
Nhóm động từ đi kèm với V-ing (Admit, Deny, Suggest...)
Tương tự, một số động từ lại đòi hỏi cấu trúc V-ing hoặc giới từ + V-ing. Đây là những cấu trúc nâng cao giúp người học ghi điểm trong các kỳ thi năng lực tiếng Anh. Việc vận dụng linh hoạt các động từ này sẽ khiến bài viết về câu tường thuật của bạn trở nên sống động và giàu sắc thái biểu cảm hơn.
Admit: "I broke the window," the boy said. >> The boy admitted breaking the window.
Deny: "I didn't steal it," he said. >> He denied stealing it.
Suggest: "Let's go for a walk," she said. >> She suggested going for a walk.
Apologize for: "I'm sorry I'm late," he said. >> He apologized for being late.
Accuse O of: "You cheated in the exam," the teacher said to him. >> The teacher accused him of cheating in the exam.
Bài tập câu tường thuật (reported speech) có đáp án chi tiết
Để củng cố toàn bộ kiến thức đã học, bạn hãy thực hiện chuyển đổi các câu dưới đây sang câu gián tiếp. Dưới đây là 25 câu hỏi trắc nghiệm về câu tường thuật, được chia thành các nhóm chủ điểm kèm theo đáp án và giải thích chi tiết để bạn tự kiểm tra và củng cố kiến thức.
Phần 1: Câu trần thuật và quy tắc lùi thì (Statements & Tense Backshift)
1. "I am reading a good book," she said.
>> She said that she ___ a good book.
A. is reading
B. was reading
C. had read
D. has been reading
2. "We visited Paris last year," they told me.
>> They told me that they ___ Paris the previous year.
A. visited
B. had visited
C. have visited
D. would visit
3. "I will call you tomorrow," John said.
>> John said that he ___ me the next day.
A. will call
B. called
C. would call
D. has called
4. "I can't swim," the boy said.
>> The boy said that he ___ swim.
A. couldn't
B. shouldn't
C. might not
D. won't
5. "I have never been to Japan," Mary said.
>> Mary said she ___ to Japan.
A. has never been
B. had never been
C. never was
D. never had been
Phần 2: Câu hỏi (Yes/No & Wh-Questions)
6. "Do you like coffee?" he asked.
>> He asked me if I ___ coffee.
A. like
B. liked
C. had liked
D. would like
7. "Where are you going?" she asked him.
>> She asked him where ___.
A. was he going
B. he is going
C. he was going
D. is he going
8. "Did you finish the report?" the boss asked.
>> The boss asked if I ___ the report.
A. finished
B. had finished
C. finish
D. would finish
9. "How long have you lived here?" she asked.
>> She asked me how long I ___ there.
A. lived
B. have lived
C. had lived
D. was living
10. "Will you help me?" she asked.
>> She asked me whether I ___ her.
A. will help
B. helped
C. would help
D. had helped
Phần 3: Trạng từ chỉ thời gian, nơi chốn và Đại từ
11. "I bought this car yesterday," he said.
>> He said he had bought ___ car ___.
A. this / yesterday
B. that / the day before
C. that / yesterday
D. this / the previous day
12. "We are meeting here today," she said.
>> She said they were meeting ___ ___.
A. there / today
B. here / that day
C. there / that day
D. here / today
13. "I'll see you next week," Tom said.
>> Tom said he would see me ___.
A. next week
B. the following week
C. the previous week
D. that week
14. "I lost my keys two days ago," she told me.
>> She told me she had lost her keys two days ___.
A. ago
B. before
C. later
D. previous
15. "These shoes are too tight," the customer said.
>> The customer said that ___ shoes were too tight.
A. these
B. those
C. that
D. this
Phần 4: Câu mệnh lệnh và Lời khuyên (Commands & Requests)
16. "Please open the window," the teacher said to him.
>> The teacher asked him ___ the window.
A. open
B. opened
C. to open
D. opening
17. "Don't be late," she told us.
>> She told us ___ late.
A. not be
B. not to be
C. to not be
D. don't be
18. "Could you pass the salt?" he asked.
>> He asked me ___ the salt.
A. to pass
B. passing
C. passed
D. pass
19. "Stand up!" the officer ordered the soldiers.
>> The officer ordered the soldiers ___ up.
A. stand
B. to stand
C. stood
D. standing
20. "You should see a doctor," she advised me.
>> She advised me ___ a doctor.
A. see
B. seeing
C. to see
D. saw
Phần 5: Cấu trúc nâng cao và Các trường hợp ngoại lệ
21. "Let's go to the cinema," Peter said.
>> Peter suggested ___ to the cinema.
A. go
B. to go
C. going
D. went
22. "I'm sorry I broke the vase," the girl said.
>> The girl apologized for ___ the vase.
A. break
B. to break
C. broke
D. breaking
23. "Water boils at 100 degrees," the science teacher said.
>> The science teacher said that water ___ at 100 degrees.
A. boiled
B. boils
C. had boiled
D. would boil
24. "If I had money, I would buy it," he said.
>> He said that if he ___ money, he ___ it.
A. had / would buy
B. had had / would have bought
C. has / will buy
D. had / will buy
25. "I didn't steal the money," the suspect said.
>> The suspect denied ___ the money.
A. steal
B. to steal
C. stealing
D. stole
ĐÁP ÁN VÀ GIẢI THÍCH CHI TIẾT
B. Lùi thì: Hiện tại tiếp diễn (am reading) >> Quá khứ tiếp diễn (was reading).
B. Lùi thì: Quá khứ đơn (visited) >> Quá khứ hoàn thành (had visited).
C. Lùi thì: Tương lai đơn (will call) >> Tương lai trong quá khứ (would call).
A. Lùi động từ khiếm khuyết: can >> could.
B. Lùi thì: Hiện tại hoàn thành (have never been) >> Quá khứ hoàn thành (had never been). Vị trí của never đứng sau had và trước $V3$.
B. Câu hỏi Yes/No dùng if/whether. Đưa về dạng khẳng định và lùi thì hiện tại đơn >> quá khứ đơn (liked).
C. Câu hỏi Wh- phải đổi trật tự từ thành chủ ngữ + động từ (không đảo ngữ). Lùi thì hiện tại tiếp diễn >> quá khứ tiếp diễn (he was going).
B. Câu hỏi Yes/No lùi thì quá khứ đơn (did finish) >> quá khứ hoàn thành (had finished).
C. Lùi thì hiện tại hoàn thành (have lived) >> quá khứ hoàn thành (had lived), trật tự từ S + V.
C. Lùi động từ khiếm khuyết will >> would.
B. Đổi trạng từ: this >> that; yesterday >> the day before (hoặc the previous day).
C. Đổi trạng từ: here >> there; today >> that day.
B. Đổi trạng từ: next week >> the following week (hoặc the next week).
B. Đổi trạng từ: ago >> before.
B. Đổi đại từ chỉ định: số nhiều these >> those.
C. Câu yêu cầu dùng cấu trúc asked O to V (to open).
B. Câu mệnh lệnh phủ định dùng cấu trúc told O not to V (not to be).
A. Dù có dấu hỏi, đây thực chất là câu yêu cầu lịch sự. Dùng cấu trúc asked O to V (to pass).
B. Câu mệnh lệnh dùng cấu trúc ordered O to V (to stand).
C. Lời khuyên dùng cấu trúc advised O to V (to see).
C. Cấu trúc đề nghị: suggest + V-ing (going).
D. Cấu trúc xin lỗi: apologize for + V-ing (breaking).
B. Chân lý, sự thật hiển nhiên (nước sôi ở 100 độ) KHÔNG lùi thì. Động từ giữ nguyên ở hiện tại đơn (boils).
A. Câu điều kiện loại 2 (chỉ tình huống không có thật ở hiện tại) KHÔNG lùi thì trong câu tường thuật (had / would buy).
C. Cấu trúc phủ nhận: deny + V-ing (stealing).
Hy vọng những kiến thức hệ thống về câu tường thuật đã giúp bạn giải quyết các rào cản ngữ pháp trong quá trình học tập. Việc thực hành thường xuyên giúp ghi nhớ cấu trúc lùi thì và cách biến đổi từ vựng linh hoạt hơn. Bạn hãy để lại bình luận nếu cần Sáng Tạo Xanh giải đáp thắc mắc nhé!






