Bảng phiên âm IPA Là Gì? Audio hướng dẫn đọc chi tiết
Học thuật|29/1/2026
Bảng phiên âm IPA đóng vai trò là hệ thống ký hiệu ngữ âm chuẩn quốc tế giúp người học giải mã chính xác cách đọc mọi từ vựng trong tiếng Anh. Việc bạn nắm vững cấu trúc 44 âm tiết cơ bản sẽ hình thành tư duy ngôn ngữ tự nhiên để cải thiện kỹ năng nghe hiểu. Bài viết này của Sáng Tạo Xanh sẽ hướng dẫn chi tiết cách phát âm và có file audio hỗ trợ để bạn nhanh chóng nắm vững, hãy xem ngay!
Bảng phiên âm tiếng Anh IPA là gì?
IPA là viết tắt của International Phonetic Alphabet, nghĩa là Bảng mẫu tự phiên âm quốc tế. Hệ thống này bao gồm các ký tự Latinh được sử dụng để thể hiện các âm thanh trong ngôn ngữ nói. Mục đích của bảng phiên âm này là cung cấp một phương pháp mô tả cách phát âm của từ vựng mà không phụ thuộc vào cách viết của từ đó.
Sự nhầm lẫn lớn nhất của đa số người học tiếng Anh tại Việt Nam nằm ở việc không phân biệt được sự khác nhau giữa Bảng chữ cái (Alphabet) và Bảng phiên âm (IPA):
Bảng chữ cái tiếng Anh bao gồm 26 ký tự quen thuộc bắt đầu từ A đến Z. Chức năng chính của bảng chữ cái là dùng để ghép vần và tạo thành văn bản viết .
Bảng IPA lại chứa đến 44 âm tiết khác nhau, bao gồm nguyên âm và phụ âm. Chức năng độc tôn của hệ thống này là dùng để nghe và nói.
Ví dụ: Trong bảng chữ cái, chữ “a” là một ký tự duy nhất. Khi xét ở góc độ ngữ âm, chữ "a" có thể biến đổi thành nhiều âm khác nhau tùy thuộc vào từ vựng cụ thể. Trong từ "cat", nó được phát âm là /æ/, nhưng trong từ "car" (xe hơi), nó lại chuyển thành âm /ɑː/.

Bảng phát âm tiếng Anh IPA cung cấp chìa khóa để bạn đọc đúng mọi từ vựng
Cấu trúc chi tiết của bảng phiên âm IPA (44 âm)
Hệ thống 44 âm trong bảng ngữ âm quốc tế được chia thành hai nhóm: nguyên âm và phụ âm. Sự phân chia này dựa trên cách luồng hơi di chuyển từ phổi qua thanh quản và thoát ra ngoài khoang miệng.
Nguyên âm (Vowels) - 20 âm
Nguyên âm được định nghĩa là những âm thanh mà khi phát ra, luồng khí từ thanh quản lên môi không bị cản trở bởi bất kỳ bộ phận nào như răng, lưỡi hay môi. Dây thanh quản sẽ rung lên khi chúng ta phát âm các nguyên âm này. Trong bảng IPA, nhóm nguyên âm chiếm số lượng 20 âm và đóng vai trò quan trọng của các âm tiết trong từ.
Phụ âm (Consonants) - 24 âm
Ngược lại với nguyên âm, phụ âm là những âm thanh được tạo ra khi luồng khí từ phổi thổi lên bị cản trở hoàn toàn hoặc một phần. Nhóm này bao gồm 24 âm trong bảng IPA. Phụ âm đóng vai trò như bộ khung xương, định hình ranh giới của các từ và giúp người nghe phân biệt rõ ràng các từ vựng khác nhau.

Tổng quan 44 ký tự ngữ âm trong bảng IPA được chia thành các nhóm
Hướng dẫn cách đọc chuẩn bảng phiên âm IPA
Việc học phát âm đòi hỏi sự kiên trì luyện tập cơ miệng. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết cách đặt khẩu hình cho từng nhóm âm cụ thể trong bảng phát âm IPA.
Nguyên âm
Đi sâu vào nhóm nguyên âm, chúng ta cần phân tách rõ ràng hai loại hình thái khác nhau là nguyên âm đơn và nguyên âm đôi. Sự khác biệt này dựa trên sự di chuyển hoặc đứng yên của lưỡi trong quá trình phát âm.
Nguyên âm đơn (Monophthongs) bao gồm 12 âm, là những âm có vị trí lưỡi và hình dáng môi giữ nguyên từ đầu đến cuối quá trình phát âm. Nhóm này chia thành 2 loại:
Nguyên âm ngắn (short vowels): Khi đọc yêu cầu sự dứt khoát, nhanh và thả lỏng cơ miệng, bao gồm các âm là /ɪ/, /ʊ/, /e/, /ə/, /ɒ/, /ʌ/, /æ/.
Nguyên âm dài (long vowels): Khi đọc yêu cầu cơ miệng cần căng hơn và hơi kéo dài ra, cụ thể bao gồm các âm /i:/, /u:/, /ɜ:/, /ɔ:/, /ɑ:/.
Nguyên âm đôi (Diphthongs) là sự kết hợp mượt mà giữa hai nguyên âm đơn liền kề nhau trong cùng một âm tiết, bao gồm /ɪə/, /ʊə/, /eə/, /eɪ/, /ɔɪ/, /aɪ/, /əʊ/, /aʊ/. Đặc điểm quan trọng nhất của nguyên âm đôi là sự trượt của lưỡi. Khi phát âm, lưỡi sẽ bắt đầu ở vị trí của nguyên âm thứ nhất và lướt nhanh sang vị trí của nguyên âm thứ hai.
Nguyên âm ngắn /ɪ/
Miệng mở hẹp sang hai bên giống như đang mỉm cười nhẹ. Lưỡi hạ thấp và thả lỏng, âm phát ra ngắn và dứt khoát, gần giống âm "i" tiếng Việt nhưng gọn hơn (Ví dụ: sit, hit).
Nguyên âm ngắn /i:/
Đây là âm "i" dài. Môi kéo dài sang hai bên như đang cười tươi hết cỡ. Lưỡi nâng cao lên gần ngạc trên, âm phát ra kéo dài hơn so với /ɪ/ (Ví dụ: sheep, sea).
Nguyên âm ngắn /e/
Miệng mở rộng hơn so với âm /ɪ/. Lưỡi thả lỏng ở độ cao trung bình. Âm thanh phát ra lai giữa âm "e" và "ê" của tiếng Việt nhưng ngắn và gọn (Ví dụ: pen, bed).
Nguyên âm ngắn /ə/
Đây là âm "schwa", âm phổ biến nhất trong tiếng Anh. Môi, lưỡi và cơ mặt thả lỏng hoàn toàn. Âm phát ra rất nhẹ, lướt nhanh, giống âm "ơ" nhưng yếu hơn (Ví dụ: teacher, about).
Nguyên âm ngắn /ɜ:/
Khẩu hình miệng mở vừa phải, môi hơi tròn. Lưỡi cong lên và kéo về phía sau nhưng không chạm vòm miệng. Âm phát ra dài và sâu trong cổ họng (Ví dụ: bird, girl).
Nguyên âm ngắn /ʊ/
Môi hơi tròn và đẩy về phía trước. Lưỡi hạ thấp và kéo về phía sau. Âm phát ra ngắn, dứt khoát, giống âm "u" nhưng cổ họng không căng (Ví dụ: good, look).
Nguyên âm ngắn /u:/
Môi tròn và chu ra phía trước hết cỡ. Lưỡi nâng cao ở phía sau khoang miệng. Âm phát ra dài và căng (Ví dụ: blue, food).
Nguyên âm ngắn /ɒ/
Miệng mở rộng và tròn. Lưỡi hạ thấp nhất có thể và kéo về sau. Âm phát ra ngắn, lai giữa "o" và "a" (Ví dụ: hot, box).
Nguyên âm ngắn /ɔ:/
Môi tròn và cong lên. Lưỡi nâng lên và cong về phía sau. Âm phát ra dài và sâu (Ví dụ: door, four).
Nguyên âm ngắn /ʌ/
Miệng mở rộng tự nhiên như khi cười nói bình thường. Lưỡi thả lỏng ở vị trí thấp. Âm phát ra ngắn, dứt khoát, giống âm "ă" của tiếng Việt (Ví dụ: cup, love).
Nguyên âm ngắn /ɑ:/
Miệng mở rộng hết cỡ theo chiều dọc. Lưỡi hạ thấp và thư giãn. Âm phát ra dài và vang (Ví dụ: car, far).
Nguyên âm ngắn /æ/
Miệng mở rộng hết cỡ sang hai bên và cả chiều dọc. Lưỡi hạ thấp, đầu lưỡi chạm chân răng cửa dưới. Âm phát ra lai giữa "a" và "e" (Ví dụ: cat, black).
Nguyên âm dài /ɪə/
Bắt đầu từ âm /ɪ/ rồi lướt nhanh sang âm /ə/. Môi từ dẹt chuyển sang thả lỏng (Ví dụ: here, near).
Nguyên âm dài /eə/
Bắt đầu từ âm /e/ rồi lướt sang âm /ə/. Khẩu hình mở rộng dần (Ví dụ: hair, bear).
Nguyên âm dài /eɪ/
Bắt đầu từ âm /e/ rồi lướt nhanh lên âm /ɪ/. Môi kéo dài sang hai bên (Ví dụ: face, day).
Nguyên âm dài /ɔɪ/
Bắt đầu từ âm /ɔ:/ rồi lướt sang âm /ɪ/. Môi từ tròn chuyển sang dẹt (Ví dụ: boy, toy).
Nguyên âm dài /aɪ/
Bắt đầu từ âm /ɑ:/ rồi lướt nhanh sang âm /ɪ/. Miệng mở rộng rồi khép lại dần (Ví dụ: my, nice).
Nguyên âm dài /əʊ/
Bắt đầu từ âm /ə/ rồi lướt sang âm /ʊ/. Môi từ thả lỏng chuyển sang hơi tròn (Ví dụ: go, home).
Nguyên âm dài /aʊ/
Bắt đầu từ âm /ɑ:/ rồi lướt sang âm /ʊ/. Miệng mở rộng rồi thu tròn lại (Ví dụ: now, cow).
Nguyên âm dài /ʊə/
Bắt đầu từ âm /ʊ/ rồi lướt sang âm /ə/. Môi từ tròn chuyển sang thả lỏng (Ví dụ: tour, poor).
Phụ âm
Đối với nhóm phụ âm, tiêu chí phân loại quan trọng nhất là độ rung của dây thanh quản. Do đó phụ âm được chia thành 2 loại:
Âm hữu thanh (Voiced sounds): là những âm được tạo ra khi dây thanh quản rung lên. Các phụ âm như /b/, /d/, /g/, /v/, /z/ đều thuộc nhóm này. Toàn bộ các nguyên âm đã đề cập ở trên cũng mặc định là âm hữu thanh.
Âm vô thanh (Unvoiced sounds): là những âm không làm rung dây thanh quản. Khi phát âm, cổ họng hoàn toàn tĩnh lặng, chỉ có luồng gió bật mạnh ra khỏi khoang miệng hoặc tiếng xát nhẹ của luồng hơi. Những âm như /p/, /t/, /k/, /f/, /s/ là các đại diện tiêu biểu.
Phụ âm /p/
Mím chặt hai môi chặn luồng khí, sau đó bật mạnh hơi ra ngoài. Cổ họng không rung (Ví dụ: pen).
Phụ âm /b/
Khẩu hình giống âm /p/ nhưng dây thanh quản rung khi bật hơi (Ví dụ: book).
Phụ âm /t/
Đầu lưỡi chạm vào chân răng cửa trên chặn khí, sau đó hạ lưỡi bật hơi ra. Cổ họng không rung (Ví dụ: tea).
Phụ âm /d/
Khẩu hình giống âm /t/ nhưng dây thanh quản rung (Ví dụ: dog).
Phụ âm /t∫/
Môi hơi tròn và chu ra. Đầu lưỡi chạm vòm miệng rồi bật hơi mạnh. Cổ họng không rung (Ví dụ: cheese).
Phụ âm /dʒ/
Khẩu hình giống /t∫/ nhưng dây thanh quản rung (Ví dụ: june).
Phụ âm /k/
Cuống lưỡi nâng lên chạm ngạc mềm chặn khí, sau đó hạ xuống bật hơi. Cổ họng không rung (Ví dụ: key).
Phụ âm /g/
Khẩu hình giống /k/ nhưng dây thanh quản rung (Ví dụ: go).
Phụ âm /f/
Răng cửa trên chạm nhẹ môi dưới, đẩy luồng khí ra qua khe hở. Cổ họng không rung (Ví dụ: fly).
Phụ âm /v/
Khẩu hình giống /f/ nhưng dây thanh quản rung (Ví dụ: video).
Phụ âm /ð/
Đầu lưỡi đặt giữa hai hàm răng, thổi luồng khí ra đồng thời làm rung dây thanh quản (Ví dụ: this).
Phụ âm /θ/
Khẩu hình giống /ð/ nhưng chỉ thổi hơi gió, không làm rung dây thanh quản (Ví dụ: think).
Phụ âm /s/
Hai hàm răng khép hờ, đầu lưỡi đặt gần chân răng cửa trên, đẩy khí ra tạo tiếng rít. Cổ họng không rung (Ví dụ: see).
Phụ âm /z/
Khẩu hình giống /s/ nhưng dây thanh quản rung (Ví dụ: zoo).
Phụ âm /∫/
Môi tròn chu ra, hai hàm răng khép hờ, đẩy hơi mạnh tạo tiếng gió dày. Cổ họng không rung (Ví dụ: she).
Phụ âm /ʒ/
Khẩu hình giống /∫/ nhưng dây thanh quản rung (Ví dụ: vision).
Phụ âm /m/
Mím nhẹ hai môi, luồng khí thoát ra qua mũi. Dây thanh quản rung (Ví dụ: man).
Phụ âm /n/
Đầu lưỡi chạm chân răng cửa trên, khí thoát ra qua mũi. Dây thanh quản rung (Ví dụ: no).
Phụ âm /ŋ/
Cuống lưỡi nâng lên chạm ngạc mềm, khí thoát qua mũi. Dây thanh quản rung (Ví dụ: sing).Phụ âm /h/
Miệng mở tự nhiên, đẩy hơi nhẹ từ trong họng ra. Cổ họng không rung (Ví dụ: hot).
Phụ âm /h/
Miệng mở tự nhiên, đẩy hơi nhẹ từ trong họng ra. Cổ họng không rung (Ví dụ: hot).
Phụ âm /l/
Đầu lưỡi cong lên chạm chân răng cửa trên, luồng khí đi qua hai bên lưỡi (Ví dụ: love).
Phụ âm /r/
Lưỡi cong ngược về phía sau, đầu lưỡi không chạm vòm miệng (Ví dụ: red).
Phụ âm /w/
Môi tròn chu ra giống âm /u:/ rồi mở nhanh sang hai bên (Ví dụ: we).
Phụ âm /j/
Lưỡi nâng lên gần ngạc cứng, đẩy hơi ra nhẹ nhàng (Ví dụ: yes).
Lợi ích của bảng phát âm IPA tiếng Anh
Việc đầu tư thời gian học IPA mang lại lợi ích to lớn và lâu dài cho người học ngoại ngữ, bao gồm:
Lý do đầu tiên và quan trọng nhất là khả năng chuẩn hóa phát âm. Khi đã nắm vững các quy tắc, bạn sẽ loại bỏ được thói quen "Việt hóa" tiếng Anh, giúp giọng nói trở nên tự nhiên và dễ hiểu hơn đối với người bản xứ.
Lý do thứ hai liên quan đến kỹ năng nghe. Khi bạn biết cách phát âm đúng một từ, não bộ sẽ ghi nhớ âm thanh đó. Nhờ vậy, khi nghe người khác nói hoặc nghe băng đĩa, bạn sẽ dễ dàng nhận diện và bắt từ nhanh hơn.
Cuối cùng, IPA giúp bạn tự chủ trong việc học từ vựng. Thay vì phải chờ giáo viên hướng dẫn, bạn chỉ cần mở từ điển và nhìn vào phần phiên âm là có thể đọc chính xác bất kỳ từ mới nào.

Thành thạo bảng IPA giúp bạn tự tin giao tiếp
Qua bài viết vừa rồi, Sáng Tạo Xanh đã trình bày chi tiết cách phát âm theo chuẩn IPA và các thông tin cần thiết để gửi đến bạn. Chúng tôi hy vọng bạn sẽ luyện tập thường xuyên và chúc bạn sớm làm chủ được tiếng Anh. Nếu có thắc mắc khác thì hãy liên hệ ngay cho chúng tôi. Đồng thời đừng quên chia sẻ bài viết này lên mạng xã hội để cùng bạn bè tiếp cận phương pháp phát âm này nhé!




