Cấu Trúc Used To, Be Used To, Get Used To: Cách Dùng & Bài Tập
Học thuật|7/4/2026
Cấu trúc used to đóng vai trò nền tảng trong hệ thống ngữ pháp tiếng Anh. Người học cần phân định rõ chức năng diễn tả thói quen dĩ vãng và trạng thái thích nghi hiện tại. Việc nắm bắt sai lệch các dạng thức này gây mất điểm trong các kỳ thi chứng chỉ ngoại ngữ. Bạn hãy đọc bài viết dưới đây của Sáng Tạo Xanh để tiếp thu công thức chuẩn xác và ứng dụng vào bài tập thực hành.
Công thức Used to là gì? (Diễn tả thói quen trong quá khứ)
Used to là cấu trúc ngữ pháp dùng để diễn tả một thói quen, hành động lặp lại hoặc trạng thái tồn tại trong quá khứ nhưng nay không còn nữa. Đây là một trong những cấu trúc quan trọng nhất ở cấp độ trung cấp tiếng Anh. Công thức Used to cơ bản:
Dạng câu | Công thức | Ví dụ |
Khẳng định | S + used to + V (nguyên thể) | She used to wake up at 5 AM. |
Phủ định | S + didn't use to + V | He didn't use to eat vegetables. |
Nghi vấn | Did + S + use to + V? | Did you use to live near here? |
Lưu ý quan trọng: Sau used to luôn là động từ nguyên thể, không chia. Cấu trúc này chỉ tồn tại ở thì quá khứ, không bao giờ dùng ở hiện tại hay tương lai.
Ví dụ minh họa:
I used to play video games for hours every evening. (Trước đây tôi hay chơi game hàng giờ mỗi tối)
They used to live in a small village before moving to the city. (Họ từng sống ở một làng nhỏ trước khi chuyển lên thành phố)
My father didn't use to drink coffee, but now he can't live without it.
Used to phù hợp với cả động từ hành động lẫn động từ trạng thái. Với động từ hành động, nó nhấn mạnh sự lặp lại. Với động từ trạng thái như be, have, know, nó nhấn mạnh rằng tình trạng đó đã thay đổi hoàn toàn.

Công thức khẳng định, phủ định và nghi vấn cơ bản của điểm ngữ pháp used to
Cấu trúc Be used to (Đã quen với việc gì)
Be used to mang nghĩa hoàn toàn khác so với used to đơn giản. Cấu trúc này diễn tả trạng thái đã quen với một việc gì đó, không còn thấy xa lạ hay khó khăn nữa. Chủ thể của câu đã trải qua đủ kinh nghiệm để coi đó là điều bình thường.
Công thức be used to:
S + am/is/are/was/were + used to + V-ing / Danh từ
Điểm khác biệt then chốt: sau used to trong cấu trúc này bắt buộc phải là V-ing hoặc danh từ, không phải động từ nguyên thể.
Ví dụ:
I am used to waking up early. (Tôi đã quen dậy sớm rồi)
She was used to living alone when she studied abroad. (Cô ấy đã quen sống một mình khi du học)
The children are used to the noise from the street. (Bọn trẻ đã quen với tiếng ồn từ đường phố)
Be used to có thể chia theo mọi thì tùy ngữ cảnh. Nếu muốn diễn tả trạng thái quen thuộc ở hiện tại, dùng am/is/are. Nếu nói về quá khứ, dùng was/were.

Dạng Be Used To diễn tả trạng thái đã hoàn toàn quen thuộc với một sự việc
Cấu trúc Get used to (Dần quen với việc gì)
Get used to là cấu trúc diễn tả quá trình làm quen với một điều gì đó, nhấn mạnh sự thay đổi đang xảy ra hoặc sẽ xảy ra. Không giống be used to, get used to tập trung vào hành trình chuyển đổi thay vì trạng thái đã hoàn thành. Công thức Get used to:
S + get/gets/got + used to + V-ing / Danh từ
Ví dụ thực tế:
It took me a while to get used to driving on the left. (Tôi mất một thời gian để quen lái xe bên trái)
She is getting used to the new working hours. (Cô ấy đang dần quen với giờ làm mới)
You will get used to the cold weather eventually. (Bạn rồi sẽ quen với thời tiết lạnh thôi)
Mẹo ghi nhớ: Get used to nhấn mạnh quá trình (đang thay đổi), còn be used to nhấn mạnh kết quả (đã quen rồi). Bạn hãy nghĩ theo hướng: get = động từ chỉ sự thay đổi, be = động từ chỉ trạng thái.

Sự khác biệt về sắc thái chuyển đổi trạng thái khi bạn sử dụng ngữ pháp get used to
Phân biệt Used to, Be used to và Get used to
Ba cấu trúc này thường gây nhầm lẫn vì đều chứa cụm used to. Tuy nhiên, mỗi cấu trúc mang một ý nghĩa riêng biệt và theo những quy tắc ngữ pháp khác nhau.
Tiêu chí | Used to | Be used to | Get used to |
Ý nghĩa | Thói quen/trạng thái quá khứ, nay không còn | Đã quen (trạng thái) | Đang/sẽ quen (quá trình) |
Sau cụm này dùng | V nguyên thể | V-ing / Danh từ | V-ing / Danh từ |
Thì có thể dùng | Chỉ quá khứ | Mọi thì | Mọi thì |
Ví dụ | I used to smoke. | I am used to working late. | I'm getting used to this. |
Ngoài ra, bạn cũng có thể phân biệt nhanh bằng cách đặt ba câu hỏi sau:
Hành động xảy ra đều đặn trong quá khứ, nay đã dừng? Dùng used to + V nguyên thể.
Chủ thể đã quen và không còn thấy khó nữa? Dùng be used to + V-ing.
Chủ thể đang trong quá trình làm quen, chưa hoàn toàn thoải mái? Dùng get used to + V-ing.
Ví dụ:
She used to work night shifts. >> Trước đây cô ấy hay làm ca đêm (nay không còn).
She is used to working night shifts. >> Cô ấy đã quen làm ca đêm rồi.
She is getting used to working night shifts. >> Cô ấy đang dần quen với việc làm ca đêm.
Một số cấu trúc viết lại câu với Used to
Kỹ năng biến đổi câu (Sentence Transformation) là một phần không thể thiếu trong các bài kiểm tra chuyên sâu. Dưới đây là ba mô hình chuyển đổi phổ biến nhất mà bạn cần nắm vững.
Dạng 1: Chuyển đổi từ trạng từ tần suất
Câu gốc thường xuyên sử dụng thì quá khứ đơn kèm theo các trạng từ tần suất đặc trưng như "often", "usually", "always". Các dấu hiệu nhận biết này tố cáo một thói quen xa xưa lặp đi lặp lại. Nhiệm vụ của thí sinh là nhổ bỏ hoàn toàn trạng từ tần suất. Sau đó, người viết chèn mẫu câu chỉ thói quen vào ngay vị trí trước động từ chính.
Ví dụ:
When I was young, I walked to school every day.
>> I used to walk to school every day when I was young.
Dạng 2: Biến đổi từ cụm từ No longer
Cụm từ "no longer" chuyên chở hàm ý "không bao giờ diễn ra nữa". Nó thường xuyên trấn giữ vị trí trước một động từ chia ở thì hiện tại đơn. Sự chấm dứt vĩnh viễn ở hiện tại cung cấp bằng chứng thép chứng tỏ hành động đó từng xảy ra mạnh mẽ trong dĩ vãng.
Ví dụ:
She no longer works in the marketing department
>> She used to work in the marketing department
Dạng 3: Xử lý cấu trúc Not... anymore / any longer
Mẫu câu này thiết lập động từ ở thể phủ định hiện tại đơn và chốt chặn cuối câu bằng từ "anymore" hoặc "any longer". Bản chất thông điệp tương đồng hoàn hảo với dạng biến đổi thứ hai. Sự khác biệt chỉ nằm ở cách bài trí vị trí từ vựng.
Ví dụ:
We don't spend our summer holidays in the countryside anymore
>> We used to spend our summer holidays in the countryside
Khi viết lại câu, bạn cần xác định đúng loại cấu trúc phù hợp với nghĩa gốc. Đừng máy móc thay thế mà hãy hiểu ý nghĩa muốn truyền đạt.
Bài tập cấu trúc Used to (Có đáp án chi tiết)
Dưới đây là hệ thống bài tập chọn đáp án đúng liên quan đến used to giúp người học rèn luyện phản xạ và củng cố kiến thức một cách thực tế nhất. Phần giải thích đi kèm sẽ phân tích sâu vào lý do lựa chọn nhằm tối ưu hóa quá trình tự học.
Phần 1: Trắc nghiệm (Multiple Choice)
Chọn đáp án đúng nhất để điền vào chỗ trống.
When I was a child, I ___ to the park every weekend. A. used to go B. am used to going C. get used to going
I have lived in London for two years, so I ___ the rainy weather here. A. used to B. am used to C. get used to
She ___ eat a lot of fast food, but now she is on a strict diet. A. was used to B. used to C. got used to
It took him a long time to ___ waking up at 5 AM for his new job. A. used to B. be used to C. get used to
Did you ___ play football when you were in high school? A. used to B. use to C. using to
We ___ like coffee, but now we drink it every morning. A. didn't use to B. didn't used to C. weren't used to
Don't worry, if you practice every day, you will soon ___ the new software. A. used to B. get used to C. are used to
As a university student, he ___ study until midnight before exams. A. gets used to B. is used to C. used to
I am a professional nurse, so I ___ working night shifts. A. used to B. am used to C. get used to
They ___ live in a small apartment before they bought this big house. A. used to B. are used to C. get used to
Phần 2: Chia động từ (Fill in the blanks)
Điền dạng đúng của cấu trúc "used to", "be used to", hoặc "get used to" cùng với động từ trong ngoặc.
I (not / ride) _______________ a bike to work, but now I do it every day to stay healthy.
After a few months living in Tokyo, she (eat) _______________ sushi with chopsticks.
He (be) _______________ very shy when he was younger, but now he is quite confident.
I just moved to the city center and I can't (live) _______________ in such a noisy neighborhood.
My grandparents (write) _______________ handwritten letters to each other when they were young.
Phần 3: Viết lại câu (Sentence Rewriting)
Viết lại các câu sau sao cho nghĩa không đổi, sử dụng các cấu trúc liên quan đến "used to".
I don't play the guitar anymore. >> I used to...
It is normal for me to walk 5 kilometers every day. >> I am used...
He often cried a lot when he was a baby. >> He used...
She is slowly adapting to the cold climate in Canada. >> She is getting...
There was a big tree in front of my house in the past, but they cut it down. >> There used…
ĐÁP ÁN VÀ GIẢI THÍCH CHI TIẾT
A. used to go - Diễn tả một thói quen trong quá khứ ("When I was a child").
B. am used to - Diễn tả trạng thái đã quen thuộc với thời tiết mưa do đã sống ở London 2 năm. Theo sau là cụm danh từ "the rainy weather".
B. used to - Diễn tả thói quen ăn đồ ăn nhanh trong quá khứ, hiện tại đã thay đổi (ăn kiêng). Theo sau là động từ nguyên thể "eat".
C. get used to - Diễn tả quá trình khó khăn để "dần quen" với việc dậy lúc 5 giờ sáng.
B. use to - Trong câu nghi vấn có mượn trợ động từ "Did", động từ "use" phải ở dạng nguyên thể không có "d".
A. didn't use to - Tương tự câu 5, trong câu phủ định dùng "didn't", từ "use" không có "d". Diễn tả việc trong quá khứ từng không thích cà phê.
B. get used to - "will soon get used to": Sẽ sớm quen dần với phần mềm mới.
C. used to - Thói quen học đến nửa đêm khi còn là sinh viên. Theo sau là V-nguyên thể "study".
B. am used to - Là y tá chuyên nghiệp nên đã quen với việc trực ca đêm (hiện tại). Theo sau là V-ing "working".
A. used to - Tình trạng sống ở căn hộ nhỏ trong quá khứ, trước khi mua nhà.
didn't use to ride - Hành động quá khứ không làm, nhưng bây giờ lại làm. Chú ý cấu trúc phủ định không có "d" ở từ "use".
is used to eating / got used to eating - Đều được chấp nhận. Cô ấy "đã quen với" hoặc "đã dần quen với" việc ăn sushi bằng đũa. Cấu trúc yêu cầu V-ing.
used to be - Chỉ một tính cách, trạng thái trong quá khứ (từng rất nhút nhát).
get used to living (hoặc be used to living) - Không thể quen với việc sống ở khu phố ồn ào. Sau "get used to" dùng V-ing.
used to write - Thói quen viết thư tay của ông bà khi còn trẻ.
>> I used to play the guitar. (Tôi từng chơi guitar - thay thế cho việc hiện tại không chơi nữa).
>> I am used to walking 5 kilometers every day. (Đổi từ "It is normal" sang cấu trúc "Be used to + V-ing" để chỉ sự quen thuộc ở hiện tại).
>> He used to cry a lot when he was a baby. (Thay thế trạng từ chỉ tần suất "often + V-quá khứ" thành thói quen trong quá khứ).
>> She is getting used to the cold climate in Canada. (Thay thế "slowly adapting" - từ từ thích nghi - bằng quá trình "get used to").
>> There used to be a big tree in front of my house. (Diễn tả một trạng thái, sự vật từng tồn tại trong quá khứ: "There was" chuyển thành "There used to be").
Những câu hỏi thường gặp về cấu trúc Used To
Bên cạnh các quy tắc lý thuyết nền tảng, có một số thắc mắc phổ biến xoay quanh used to trong quá trình thực hành mà người học thường xuyên vướng mắc. Việc giải đáp triệt để những câu hỏi này sẽ giúp hoàn thiện bức tranh tổng thể về mặt ngữ pháp.
1. Cấu trúc Used to đi với to V hay V ing?
Cấu trúc Used to là: S + used to + V (nguyên thể)
2. Sau "Be used to" và "Get used to" dùng V-ing hay V-nguyên thể?
Bắt buộc theo sau phải là V-ing, danh từ (Noun) hoặc đại từ (Pronoun). Chữ "to" trong hai cấu trúc này đóng vai trò là giới từ, do đó không được cộng với động từ nguyên thể.
3. "Used to" và "Would" khác nhau thế nào khi cùng kể về quá khứ?
Chỉ có "used to" mới được đi kèm với các động từ chỉ trạng thái (be, have, live, know, like...). "Would" không được dùng với động từ chỉ trạng thái.
Việc thành thạo cấu trúc used to hoàn thiện kỹ năng sử dụng tiếng Anh của người học. Kiến thức phân biệt này hỗ trợ thí sinh giải quyết các dạng bài kiểm tra ngữ pháp chính xác. Bạn hãy để lại bình luận bên dưới nếu cần Sáng Tạo Xanh giải đáp thêm nhé. Ngoài ra, bạn cũng có thể chia sẻ bài viết lên mạng xã hội để người khác cùng tiếp cận nguồn tài liệu giáo dục này.






