Tính từ sở hữu: Toàn tập kiến thức từ A-Z cho người mới bắt đầu
Học thuật|24/4/2026
Nội dungĐã đọc 0%
Tính từ sở hữu là một thành phần ngữ pháp cơ bản trong tiếng Anh, đóng vai trò xác định mối quan hệ sở hữu của một danh từ. Việc hiểu đúng chức năng và cách sử dụng loại từ này sẽ giúp việc diễn đạt trở nên rõ ràng và chính xác hơn. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp một cái nhìn tổng quan, từ định nghĩa, vị trí trong câu đến các bài tập thực hành, hãy khám phá ngay cùng Sáng Tạo Xanh nhé!
Định nghĩa tính từ sở hữu trong tiếng Anh
Tính từ sở hữu là một nhóm từ dùng để xác định quyền sở hữu hoặc mối quan hệ giữa người, vật với danh từ đứng sau nó. Trong tiếng Anh, tính từ sở hữu gồm các từ: my, your, his, her, its, our, their. Mỗi từ tương ứng với một đại từ nhân xưng cụ thể và thay đổi tùy theo chủ thể sở hữu, không phụ thuộc vào danh từ theo sau.
Bảng đối chiếu tính từ sở hữu với đại từ nhân xưng:
Đại từ nhân xưng | Tính từ sở hữu |
I | my |
You | your |
He | his |
She | her |
It | its |
We | our |
They | their |
Không giống với tính từ thông thường, tính từ sở hữu không mô tả tính chất hay đặc điểm của sự vật. Chức năng chính của nó là xác định danh từ thuộc về ai hoặc cái gì. Đây là điểm khác biệt cốt lõi giúp người học dễ nhận diện nhóm từ này trong câu.

Quá trình chuyển đổi từ đại từ nhân xưng sang tính từ sở hữu để xác định chủ thể của sự vật
Vị trí đứng của tính từ sở hữu trong câu
Tính từ sở hữu luôn đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa. Đây là quy tắc cố định, không có ngoại lệ trong ngữ pháp tiếng Anh chuẩn. Vị trí này giúp người nghe hoặc người đọc xác định ngay danh từ thuộc về ai mà không cần thêm thông tin bổ sung.
Tính từ sở hữu không thể đứng độc lập sau động từ như vị ngữ. Chẳng hạn, không thể nói "The book is my" mà phải dùng đại từ sở hữu: "The book is mine." Khi nắm được vị trí này, người học sẽ tránh được lỗi nhầm lẫn phổ biến giữa hai nhóm từ.
Ngoài ra, tính từ sở hữu có thể đứng kết hợp cùng tính từ khác trước danh từ. Ví dụ: "her beautiful dress" hay "their new apartment." Trong trường hợp này, tính từ sở hữu luôn đứng đầu tiên trong chuỗi bổ nghĩa.

Vị trí bắt buộc của tính từ sở hữu là luôn đứng trước danh từ
Cách dùng trong câu
Tính từ sở hữu được sử dụng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau để thể hiện các ý nghĩa cụ thể. Dưới đây là các trường hợp sử dụng cụ thể giúp bạn tránh những lỗi sai phổ biến.
Đứng ngay trước danh từ
Cách dùng cơ bản nhất của tính từ sở hữu là đặt trực tiếp trước danh từ cần xác định. Cấu trúc này xuất hiện liên tục trong cả văn nói lẫn văn viết, từ câu đơn giản đến các ngữ cảnh phức tạp hơn.
Ví dụ minh họa:
This is my car. (Đây là xe của tôi.)
She forgot her wallet at home. (Cô ấy bỏ quên ví ở nhà.)
They finished their project on time. (Họ hoàn thành dự án đúng hạn.)
The dog wagged its tail. (Con chó vẫy đuôi.)
Danh từ đứng sau tính từ sở hữu có thể ở dạng số ít hoặc số nhiều. Bản thân tính từ sở hữu không thay đổi hình thức theo số lượng của danh từ. "My book" và "my books" đều dùng "my" mà không cần điều chỉnh gì thêm.
Dùng để chỉ các bộ phận trên cơ thể
Trong tiếng Anh, khi đề cập đến bộ phận cơ thể của một người cụ thể, người ta dùng tính từ sở hữu thay vì mạo từ "the." Đây là điểm khác biệt quan trọng so với một số ngôn ngữ châu Âu khác, nơi mạo từ xác định được ưu tiên sử dụng.
Ví dụ thực tế:
She broke her arm during the game. (Cô ấy gãy tay trong trận đấu.)
He closed his eyes and took a deep breath. (Anh ấy nhắm mắt lại và hít thở sâu.)
I washed my hands before eating. (Tôi rửa tay trước khi ăn.)
Cách dùng này giúp câu văn tự nhiên hơn, đồng thời làm rõ bộ phận cơ thể đó thuộc về ai. Nếu thay bằng "the arm" hay "the eyes," người đọc sẽ không biết đang nói đến cơ thể của người nào.
Thay thế cho các mạo từ "the"
Tính từ sở hữu có thể thay thế mạo từ "the" khi danh từ đã được xác định rõ ràng qua mối quan hệ sở hữu. Trong trường hợp này, không dùng đồng thời cả hai. Câu "I read the my book" là sai ngữ pháp hoàn toàn.
So sánh hai cách diễn đạt:
"The teacher gave feedback" (không rõ là giáo viên của ai)
"Our teacher gave feedback" (rõ ràng là giáo viên của chúng tôi)
Việc thay thế "the" bằng tính từ sở hữu không chỉ cụ thể hóa danh từ mà còn mang lại thông tin về mối quan hệ giữa chủ thể và đối tượng được nhắc đến. Đây là lý do tính từ sở hữu xuất hiện rất thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày.

Tổng hợp các cách dùng tính từ sở hữu quen thuộc nhất trong tiếng Anh
Thay thế đại từ nhân xưng, không dựa vào số lượng
Một đặc điểm nổi bật của tính từ sở hữu là hình thức của nó được quyết định bởi chủ thể sở hữu, không phải bởi danh từ theo sau. Điều này trái ngược với nhiều ngôn ngữ biến hình như tiếng Pháp hay tiếng Đức.
Ví dụ so sánh:
His book / His books (không đổi dù danh từ số ít hay số nhiều)
Her idea / Her ideas (giữ nguyên "her" trong cả hai trường hợp)
Their plan / Their plans (tương tự)
Khi chủ thể là số ít và thuộc giống đực, dùng "his." Khi chủ thể là số ít và thuộc giống cái, dùng "her." Khi chủ thể là số nhiều, dùng "their" bất kể danh từ đứng sau ở dạng nào. Nắm vững nguyên tắc này giúp tránh lỗi dùng sai tính từ sở hữu theo danh từ thay vì theo chủ ngữ.
Phân biệt tính từ sở hữu với đại từ sở hữu
Đây là điểm ngữ pháp khiến nhiều người học tiếng Anh hay nhầm lẫn. Tính từ sở hữu và đại từ sở hữu đều diễn đạt quyền sở hữu, nhưng cách dùng hoàn toàn khác nhau.
Tính từ sở hữu luôn đi kèm với danh từ. Nó không thể đứng một mình.
Đại từ sở hữu thay thế cả cụm danh từ và đứng độc lập, không cần danh từ theo sau.
Tính từ sở hữu | Đại từ sở hữu |
my | mine |
your | yours |
his | his |
her | hers |
its | its |
our | ours |
their | theirs |
Ví dụ phân biệt rõ ràng:
"This is my pen." → tính từ sở hữu, "my" bổ nghĩa cho "pen"
"This pen is mine." → đại từ sở hữu, "mine" thay thế toàn bộ "my pen"
Mẹo ghi nhớ đơn giản: nếu sau từ đó còn một danh từ, đó là tính từ sở hữu. Nếu từ đó đứng cuối câu hoặc sau động từ "to be" mà không có danh từ đi kèm, đó là đại từ sở hữu.
Bài tập thực hành vận dụng và đáp án
Phần bài tập dưới đây giúp củng cố kiến thức về tính từ sở hữu thông qua các dạng câu quen thuộc.
Bài tập 1: Điền tính từ sở hữu phù hợp vào chỗ trống
John left _____ phone on the table.
We need to submit _____ report by Friday.
The cat is licking _____ paw.
They invited all _____ friends to the party.
I can't find _____ keys anywhere.
She always takes care of _____ younger brother.
You should bring _____ umbrella today.
The team celebrated _____ victory.
Đáp án bài tập 1:
his
our
its
their
my
her
your
their
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng (tính từ sở hữu hay đại từ sở hữu)
This bag is (my / mine).
Is this (your / yours) jacket?
The decision is (their / theirs) to make.
She borrowed (my / mine) notebook.
That house over there is (our / ours).
Đáp án bài tập 2:
mine (đại từ sở hữu, đứng sau "to be")
your (tính từ sở hữu, đứng trước "jacket")
theirs (đại từ sở hữu, đứng sau "to be")
my (tính từ sở hữu, đứng trước "notebook")
ours (đại từ sở hữu, đứng sau "to be")
Bài tập 3: Sửa lỗi sai trong các câu sau
She washed the her face every morning.
The children finished their's homework.
He lost the wallet yesterday.
I really like the new apartment of my.
They painted theirs house last weekend.
Đáp án bài tập 3:
She washed her face every morning. (bỏ "the," không dùng đồng thời cả hai)
The children finished their homework. (không có dạng "their's")
He lost his wallet yesterday. (dùng tính từ sở hữu để rõ ràng hơn)
I really like my new apartment. (tính từ sở hữu đứng trước danh từ, không dùng "of my")
They painted their house last weekend. (tính từ sở hữu đi kèm danh từ "house")
Việc luyện tập thường xuyên là chìa khóa để bạn sử dụng thành thạo tính từ sở hữu và các chủ điểm ngữ pháp khác. Nắm vững nền tảng ngữ pháp không chỉ giúp bạn giao tiếp chính xác mà còn tạo sự tự tin khi sử dụng tiếng Anh trong học tập và công việc. Để xây dựng một lộ trình học bài bản và hiệu quả hơn, hãy khám phá các khóa học tiếng Anh chất lượng cao tại Sáng Tạo Xanh ngay hôm nay.






