Danh động từ (Gerund) là gì? Cấu trúc, chức năng và vị trí
Học thuật|22/4/2026
Nội dungĐã đọc 0%
Trong ngữ pháp tiếng Anh, danh động từ cấu tạo nên nhiều loại cấu trúc câu. Dạng từ V-ing này thực thi chức năng của chủ ngữ, tân ngữ và bổ ngữ. Người học cần nhận diện hình thái này để phân định với danh từ và phân từ hiện tại. Bạn hãy đọc bài viết dưới đây của Sáng Tạo Xanh để nắm bắt hệ thống quy tắc sử dụng.
Danh động từ là gì trong tiếng Anh
Danh động từ (Gerund) là dạng động từ thêm đuôi -ing và hoạt động như một danh từ trong câu. Điểm đặc biệt của danh động từ nằm ở sự kết hợp giữa hai chức năng: mang nghĩa của động từ nhưng lại đảm nhiệm vai trò của danh từ.
Ví dụ: Swimming is good for health"
Cấu trúc cơ bản để tạo danh động từ rất đơn giản: V + -ing. Tuy nhiên, cần lưu ý một số quy tắc chính tả khi thêm đuôi, chẳng hạn như động từ kết thúc bằng "e" thì bỏ "e" trước khi thêm "-ing" (make → making), hoặc động từ ngắn có nguyên âm đơn thì nhân đôi phụ âm cuối (run → running).
Danh động từ khác hoàn toàn với động từ ở dạng tiến diễn. Câu "She is reading" dùng "reading" như một phần của thì hiện tại tiếp diễn, còn câu "Reading improves vocabulary" dùng "reading" như một danh động từ đóng vai trò chủ ngữ. Sự phân biệt này sẽ được làm rõ hơn ở phần sau.

Vị trí và chức năng của danh động từ trong câu
Danh động từ có thể xuất hiện ở nhiều vị trí khác nhau trong câu. Việc hiểu rõ từng vị trí giúp người học sử dụng cấu trúc này chính xác và tự nhiên hơn.
Danh động từ đóng vai trò làm chủ ngữ
Khi đứng đầu câu, danh động từ thay thế hoàn toàn cho danh từ ở vị trí chủ ngữ. Cấu trúc này phổ biến trong văn viết học thuật và giao tiếp hàng ngày.
Ví dụ minh họa:
Cooking every day can be tiring. (Nấu ăn mỗi ngày có thể mệt mỏi.)
Traveling alone teaches you a lot. (Đi du lịch một mình dạy bạn rất nhiều.)
Learning a new language takes time. (Học một ngôn ngữ mới cần thời gian.)
Cần lưu ý rằng danh động từ ở vị trí chủ ngữ luôn đi kèm với động từ chia ở ngôi thứ ba số ít. Câu "Swimming and jogging are good exercises" là ngoại lệ vì có hai chủ ngữ nối bởi "and".
Danh động từ đóng vai trò làm tân ngữ cho động từ
Một số động từ trong tiếng Anh chỉ chấp nhận danh động từ theo sau, không dùng động từ nguyên mẫu (to-infinitive). Đây là điểm khiến nhiều người học nhầm lẫn.
Các động từ thường đi kèm với danh động từ gồm: enjoy, avoid, consider, finish, suggest, keep, mind, practice, admit, deny, miss, postpone, risk, imagine, recommend.
Ví dụ:
She enjoys reading fiction novels. (Cô ấy thích đọc tiểu thuyết.)
They finished cleaning the house. (Họ đã dọn dẹp xong nhà.)
He avoids eating junk food. (Anh ấy tránh ăn đồ ăn nhanh.)
Có một nhóm động từ đặc biệt chấp nhận cả hai dạng là danh động từ và động từ nguyên mẫu nhưng với nghĩa khác nhau, điển hình là remember, forget, stop, try, regret. Chẳng hạn, "I remember locking the door" (Tôi nhớ rằng mình đã khóa cửa) khác với "I remembered to lock the door" (Tôi nhớ phải khóa cửa).
Danh động từ đứng ngay sau giới từ
Đây là quy tắc bắt buộc: sau giới từ (preposition) bao giờ cũng dùng danh động từ, không dùng động từ nguyên mẫu. Quy tắc này áp dụng tuyệt đối không có ngoại lệ.
Các cụm giới từ phổ biến thường gặp với danh động từ:
Cụm giới từ | Ví dụ |
interested in | She is interested in learning Spanish. |
good at | He is good at playing chess. |
tired of | I am tired of waiting. |
afraid of | They are afraid of failing the exam. |
instead of | Let's talk instead of arguing. |
before / after | Wash your hands before eating. |
Ngoài ra, cụm "look forward to" cũng đi với danh động từ. Câu "I look forward to meeting you" là đúng, không phải "I look forward to meet you".
Danh động từ làm bổ ngữ cho chủ ngữ
Ở vị trí này, danh động từ đứng sau động từ nối (linking verb) như be, become, remain để bổ sung ý nghĩa cho chủ ngữ.
Ví dụ cụ thể:
Her hobby is painting. (Sở thích của cô ấy là vẽ tranh.)
His main job is managing the team. (Công việc chính của anh ấy là quản lý nhóm.)
One solution is reducing energy consumption. (Một giải pháp là giảm tiêu thụ năng lượng.)
Ở vị trí bổ ngữ, danh động từ cung cấp thêm thông tin về bản chất hoặc đặc điểm của chủ ngữ. Cấu trúc này tạo ra sự cân đối khi cả hai vế đều là danh động từ, ví dụ: "Seeing is believing" (Mắt thấy mới tin).

Phân biệt Danh động từ với Động Từ/Danh từ
Quá trình học tập thường vấp phải khó khăn do sự tương đồng về mặt hình thái giữa các nhóm từ. Việc phân định rạch ròi bản chất cốt lõi giúp hạn chế tối đa sai sót trong kỹ năng viết và giao tiếp. Người học cần căn cứ vào các dấu hiệu cú pháp đặc trưng.
Giữa Danh động từ (Gerund) và Danh từ (Noun)
Danh động từ và danh từ đều đóng vai trò như nhau trong câu, nhưng bản chất và cách dùng hoàn toàn khác nhau. Dưới đây là các tiêu chí phân biệt rõ ràng:
Về hình thức: Danh từ có hình thức cố định (book, water, happiness), trong khi danh động từ luôn có đuôi "-ing" và được tạo từ động từ.
Về ý nghĩa: Danh từ chỉ vật, người, hoặc khái niệm cụ thể. Danh động từ luôn mang nghĩa của một hành động hoặc quá trình. So sánh:
a building → danh từ, chỉ một tòa nhà (vật thể)
building a house → danh động từ, chỉ hành động xây dựng
Về biến đổi: Danh từ có thể thêm "s" để tạo số nhiều hoặc đứng sau mạo từ "a/an". Danh động từ không thể làm điều này. Câu "The swimmings are fun" là sai, nhưng "The books are interesting" hoàn toàn đúng.
Về khả năng đi kèm tân ngữ: Danh động từ vẫn giữ đặc tính động từ nên có thể đi kèm tân ngữ hoặc trạng từ. Câu "Reading carefully helps comprehension" cho thấy "carefully" bổ nghĩa cho danh động từ "reading" theo kiểu trạng từ bổ nghĩa cho động từ, không phải tính từ bổ nghĩa cho danh từ.
Giữa Danh động từ (Gerund) và Động từ (Verb)
Cả hai đều có dạng V-ing, nên đây là điểm gây nhầm lẫn nhiều nhất. Cách phân biệt hiệu quả nhất là xem xét chức năng trong câu.
Cách nhận biết nhanh:
Nếu V-ing đứng sau động từ to be (is/are/was/were) và thể hiện hành động đang xảy ra thì đó là động từ ở thì tiến diễn.
Nếu V-ing đóng vai trò chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ thì đó là danh động từ.
Câu | Phân tích |
She is swimming in the pool. | Động từ (thì tiếp diễn) |
Swimming is her favorite sport. | Danh động từ (chủ ngữ) |
He was reading when I called. | Động từ (thì tiếp diễn) |
He enjoys reading novels. | Danh động từ (tân ngữ) |
Thêm một mẹo thực dụng: Thử thay V-ing bằng một danh từ thông thường. Nếu câu vẫn hợp lý về cấu trúc thì đó là danh động từ. Ví dụ, "Swimming is healthy" → "Exercise is healthy" vẫn đúng, vậy "swimming" là danh động từ. Ngược lại, "She is swimming" → "She is exercise" không có nghĩa, vậy "swimming" ở đây là động từ.
Bài tập vận dụng danh động từ có đáp án chi tiết
Bài tập 1: Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc
__________ (read) every day helps improve your vocabulary.
She avoids __________ (eat) fast food.
They are interested in __________ (learn) Vietnamese culture.
He admitted __________ (make) a mistake.
His favorite pastime is __________ (play) the guitar.
I look forward to __________ (meet) you next week.
__________ (travel) alone can be challenging.
She is good at __________ (solve) math problems.
We finished __________ (discuss) the project.
Instead of __________ (argue), let's find a solution.
Đáp án Bài tập 1:
Reading
eating
learning
making
playing
meeting
Traveling
solving
discussing
arguing
Bài tập 2: Xác định danh động từ hay động từ ở thì tiến diễn
Running every morning keeps him fit.
She was running when the phone rang.
Cooking is an art form.
My mother is cooking dinner right now.
Writing well requires a lot of practice.
He is writing a report at the office.
I enjoy walking in the park.
The children are walking to school.
Đáp án Bài tập 2:
Running → Danh động từ (làm chủ ngữ)
was running → Động từ (thì quá khứ tiếp diễn)
Cooking → Danh động từ (làm chủ ngữ)
is cooking → Động từ (thì hiện tại tiếp diễn)
Writing → Danh động từ (làm chủ ngữ)
is writing → Động từ (thì hiện tại tiếp diễn)
walking → Danh động từ (tân ngữ của "enjoy")
are walking → Động từ (thì hiện tại tiếp diễn)
Bài tập 3: Sửa lỗi sai trong câu
She is good at to speak English.
I look forward to see you.
To swim every day is healthy.
He suggested to go to the movies.
After to eat dinner, we went for a walk.
Đáp án Bài tập 3:
to speak → speaking (sau "good at" dùng danh động từ)
to see → seeing (sau "look forward to" dùng danh động từ)
To swim → Swimming (vẫn hợp lệ nhưng danh động từ tự nhiên hơn trong văn nói)
to go → going (sau "suggest" dùng danh động từ)
to eat → eating (sau giới từ "after" dùng danh động từ)
Bài tập 4: Ghép câu sử dụng danh động từ
Sử dụng danh động từ để ghép hai ý sau thành một câu hoàn chỉnh:
She likes / paint watercolors → ___________
He is afraid / fail the exam → ___________
We practice / speak English daily → ___________
They decided / stop / argue → ___________
Her dream / become a doctor → ___________
Đáp án Bài tập 4:
She likes painting watercolors.
He is afraid of failing the exam.
We practice speaking English daily.
They decided to stop arguing.
Her dream is becoming a doctor.
Kiến thức về danh động từ thiết lập nền tảng ngữ pháp tiếng Anh. Việc phân tích cấu trúc câu giúp người học hiểu cơ chế vận hành của từ vựng. Quá trình ứng dụng hệ thống ngữ pháp này sẽ phát triển trực tiếp kỹ năng giao tiếp và viết văn bản. Bạn hãy đăng ký khóa học tiếng Anh tại Sáng Tạo Xanh để nâng cao năng lực ngoại ngữ.






