Từ Vựng Về 12 Tháng Trong Tiếng Anh: Cách Đọc Và Mẹo Ghi Nhớ
Học thuật|6/6/2026
Nội dungĐã đọc 0%
Nắm vững từ vựng về tháng trong tiếng Anh giúp người học hoàn thiện kỹ năng giao tiếp và soạn thảo văn bản. Quá trình ghi nhớ phiên âm, hệ thống từ viết tắt và quy tắc sử dụng giới từ đòi hỏi phương pháp tiếp cận logic. Bạn hãy đọc chi tiết bài viết của Sáng Tạo Xanh để làm chủ toàn bộ hệ thống kiến thức ngôn ngữ này.
Bảng từ vựng và cách phát âm 12 tháng trong tiếng Anh
Tên 12 tháng trong tiếng Anh đều bắt nguồn từ tiếng Latin và tiếng Anglo-Saxon, mỗi cái mang một nguồn gốc riêng biệt. Điều quan trọng cần nhớ là tất cả tên tháng đều phải viết hoa chữ cái đầu trong tiếng Anh, bất kể vị trí trong câu.
STT | Tên tháng | Phiên âm IPA | Cách đọc gần đúng | Viết tắt |
1 | January | /ˈdʒænjueri/ | Gien-niu-ê-ri | Jan |
2 | February | /ˈfebrueri/ | Feb-ru-ê-ri | Feb |
3 | March | /mɑːrtʃ/ | Mach | Mar |
4 | April | /ˈeɪprəl/ | Ây-prồl | Apr |
5 | May | /meɪ/ | Mây | May |
6 | June | /dʒuːn/ | Giun | Jun |
7 | July | /dʒuˈlaɪ/ | Gio-lai | Jul |
8 | August | /ˈɔːɡəst/ | O-gớst | Aug |
9 | September | /sepˈtembər/ | Xep-tem-bờ | Sep |
10 | October | /ɒkˈtoʊbər/ | Ók-tâu-bờ | Oct |
11 | November | /noʊˈvembər/ | Nâu-vem-bờ | Nov |
12 | December | /dɪˈsembər/ | Đi-xem-bờ | Dec |
Giới từ sử dụng cùng các tháng trong tiếng Anh
Chọn sai giới từ khi nói về thời gian là lỗi rất phổ biến. Với tháng trong tiếng Anh, quy tắc chọn giới từ phụ thuộc vào việc câu đó nhắc đến tháng đơn thuần hay có kèm theo ngày cụ thể.
Dùng giới từ in khi chỉ có tháng
Khi câu chỉ đề cập đến tháng mà không có ngày cụ thể, giới từ bắt buộc phải dùng là in. Quy tắc này áp dụng nhất quán cho tất cả 12 tháng, không có ngoại lệ.
Cấu trúc: “in” + tháng
Ví dụ minh họa:
My birthday is in April. (Sinh nhật tôi vào tháng Tư.)
The rainy season starts in June. (Mùa mưa bắt đầu vào tháng Sáu.)
She graduated in December. (Cô ấy tốt nghiệp vào tháng Mười hai.)
They plan to move in March. (Họ dự định chuyển nhà vào tháng Ba.)
Lý do dùng in là vì tháng được coi là một khoảng thời gian rộng, tương tự cách dùng in the morning, in summer, hay in 2025. Tất cả đều chỉ một giai đoạn thời gian, không phải một điểm thời gian cụ thể.

Dùng giới từ on khi có cả ngày và tháng
Khi câu có cả ngày và tháng, giới từ chuyển sang on. Lúc này, thông tin thời gian đã được thu hẹp xuống một ngày cụ thể, nên cần dùng giới từ chỉ điểm thời gian.
Cấu trúc: on + ngày + tháng hoặc on + the + số thứ tự + of + tháng
Ví dụ minh họa:
The meeting is on March 5th. (Cuộc họp vào ngày 5 tháng Ba.)
She was born on July 14. (Cô ấy sinh ngày 14 tháng Bảy.)
The event takes place on the 20th of November. (Sự kiện diễn ra vào ngày 20 tháng Mười một.)
Classes resume on September 1st. (Các lớp học tiếp tục vào ngày 1 tháng Chín.)

Mẹo học thuộc từ vựng các tháng siêu tốc không bao giờ quên
Học thuộc lòng 12 tháng theo kiểu nhồi nhét thường không bền. Các phương pháp dưới đây khai thác bộ nhớ thị giác, thính giác và liên tưởng để giúp từ vựng bám vào trí nhớ dài hạn hiệu quả hơn nhiều.
Học qua bài hát vui nhộn
Âm nhạc là công cụ ghi nhớ mạnh mẽ vì giai điệu tạo ra "móc câu" trong não, giúp thông tin được lưu trữ lâu hơn. Rất nhiều bài hát tiếng Anh dành cho trẻ em được thiết kế đặc biệt để dạy tên các tháng theo thứ tự.
Cách áp dụng hiệu quả: Tìm kiếm trên YouTube với từ khóa "months of the year song" để có hàng chục lựa chọn. Các kênh như Super Simple Songs hay Cocomelon có những bài nhạc ngắn, dễ nhớ với hình ảnh minh họa sinh động. Nếu muốn thêm thử thách, bạn hãy thử hát ngược từ December về January. Khi làm được điều này, bạn đã thực sự nắm chắc thứ tự các tháng.
Ứng dụng lịch cá nhân để ghi nhớ
Học từ vựng gắn với hành động thực tế trong cuộc sống là cách ghi nhớ bền vững nhất. Lịch cá nhân cung cấp môi trường lặp lại tự nhiên mà không cần cố gắng. Thực hiện theo các bước sau:
Bước 1: Đổi ngôn ngữ hiển thị trên điện thoại và ứng dụng lịch sang tiếng Anh. Mỗi khi mở lịch kiểm tra ngày, bạn sẽ tự động thấy tên tháng bằng tiếng Anh.
Bước 2: Khi đặt lịch hẹn, sự kiện hay nhắc nhở, hãy đọc to tên tháng bằng tiếng Anh. Ví dụ: thay vì nghĩ "ngày 15 tháng 8", hãy tự nói "August fifteenth".
Bước 3: Viết nhật ký ngắn bằng tiếng Anh mỗi ngày, chỉ một đến hai câu. Luôn bắt đầu bằng ngày tháng. Ví dụ: "Today is Monday, August 12th. I had a meeting in the morning." Thói quen này tạo ra hàng chục lần tiếp xúc tự nhiên với tháng trong tiếng Anh mỗi tháng.
Bước 4: Gắn nhãn các sự kiện quan trọng trong cuộc sống với tháng tiếng Anh. Sinh nhật của bạn bè và người thân, kỳ thi, dịp nghỉ lễ... Khi cần nhớ lịch của ai đó, hãy tự hỏi và tự trả lời bằng tiếng Anh.
Bài tập thực hành về các tháng có đáp án
Phần này gồm ba dạng bài tập từ cơ bản đến nâng cao. Hãy làm hết trước khi xem đáp án.
Bài tập 1: Điền tên tháng còn thiếu theo thứ tự
January, ________, March, ________, May, June, ________, August, ________, October, ________, December
Bài tập 2: Chọn giới từ đúng (in / on)
My company was founded ________ October.
The concert is ________ December 25th.
We met ________ February 14.
School starts ________ September.
Her promotion happened ________ June.
The deadline is ________ November 30th.
He visited us ________ July.
They got married ________ May 3rd, 2022.
Bài tập 3: Dịch sang tiếng Anh
Tôi sinh vào tháng Mười một.
Kỳ thi diễn ra vào ngày 20 tháng Tám.
Anh ấy sẽ trở về vào tháng Giêng.
Cuộc họp được lên kế hoạch vào ngày 5 tháng Ba.
Họ chuyển đến thành phố mới vào tháng Bảy.
Bài tập 4: Sắp xếp các tháng theo thứ tự đúng
August / March / November / June / January / September / April / December / February / July / May / October
Đáp án
Bài tập 1:
January, February, March, April, May, June, July, August, September, October, November, December
Bài tập 2:
in October (chỉ có tháng)
on December 25th (có ngày và tháng)
on February 14 (có ngày và tháng)
in September (chỉ có tháng)
in June (chỉ có tháng)
on November 30th (có ngày và tháng)
in July (chỉ có tháng)
on May 3rd, 2022 (có ngày, tháng và năm)
Bài tập 3:
I was born in November.
The exam takes place on August 20th.
He will return in January.
The meeting is scheduled on March 5th.
They moved to a new city in July.
Bài tập 4:
January / February / March / April / May / June / July / August / September / October / November / December
Việc sử dụng thành thạo từ vựng tháng trong tiếng Anh tạo tiền đề vững chắc cho toàn bộ quá trình học ngoại ngữ. Hệ thống thời gian, cấu trúc ngữ pháp và bộ từ vựng cần được thực hành liên tục. Để nâng cao trình độ ngôn ngữ bài bản và hoàn thành mục tiêu giao tiếp thực tế, hãy đăng ký khóa học tiếng Anh tại Sáng Tạo Xanh ngay hôm nay.






