Từ Tượng Thanh Trong Tiếng Trung: Phân Loại, Cách Dùng
Học thuật|1/7/2026
Nội dungĐã đọc 0%
Học từ tượng thanh trong tiếng Trung giúp người học mô phỏng âm thanh tự nhiên và cuộc sống một cách chính xác. Loại từ này bổ trợ trực tiếp cho các kỹ năng nghe, nói, đọc, viết trong hệ thống chứng chỉ HSK. Việc sử dụng từ mô phỏng âm thanh cấu thành các thành phần trạng ngữ, định ngữ hoặc bổ ngữ trong cấu trúc ngữ pháp hệ thống ngữ hệ Hán - Tạng.
Từ tượng thanh trong tiếng Trung là gì?
Từ tượng thanh trong tiếng Trung là những từ được tạo ra nhằm mô phỏng lại âm thanh có thật trong đời sống, từ tiếng động vật, tiếng thiên nhiên cho đến tiếng người và tiếng đồ vật. Trong tiếng Hán, nhóm từ này được gọi là 拟声词 (nǐshēngcí), đóng vai trò giúp câu văn trở nên sống động, giàu hình ảnh và gần gũi với thực tế hơn.
Đặc điểm cấu tạo của từ tượng thanh:
Phần lớn được hình thành bằng cách lặp âm tiết, ví dụ: 哗啦哗啦 (huālā huālā - tiếng nước chảy), 咚咚 (dōngdōng - tiếng gõ cửa)
Một số từ chỉ gồm một âm tiết đơn hoặc kết hợp hai âm tiết khác nhau
Không mang nghĩa cố định như danh từ hay động từ thông thường, giá trị biểu đạt nằm ở chính âm thanh mô phỏng
Trong văn viết lẫn văn nói, người bản xứ sử dụng từ tượng thanh khá thường xuyên, đặc biệt trong văn học, truyện tranh, quảng cáo và hội thoại đời thường. Nhờ vậy, câu chuyện hay đoạn miêu tả trở nên chân thực, người đọc như đang trực tiếp nghe thấy âm thanh được nhắc đến.

Các loại từ tượng thanh tiếng Trung
Dựa theo đối tượng phát ra âm thanh, có thể phân chia từ tượng thanh thành bốn nhóm chính thường gặp trong giao tiếp và văn bản tiếng Trung.
Từ tượng thanh miêu tả âm thanh động vật
Nhóm từ này tái hiện lại tiếng kêu của các loài vật quen thuộc trong đời sống hằng ngày.
汪汪 (wāng wāng) – tiếng chó sủa
喵喵 (miāo miāo) – tiếng mèo kêu
喔喔 (ō ō) – tiếng gà gáy
哞哞 (mōu mōu) – tiếng bò kêu
嘶嘶 (sī sī) – tiếng ngựa hí
Khi kể chuyện về động vật hoặc miêu tả khung cảnh nông trại, việc chèn thêm các từ tượng thanh này giúp hình ảnh trở nên rõ nét hơn hẳn so với chỉ dùng động từ 叫 (jiào - kêu) một cách đơn thuần.
Từ tượng thanh miêu tả hiện tượng tự nhiên
Thiên nhiên vốn giàu âm thanh, và tiếng Trung có hẳn một hệ thống từ tượng thanh riêng để tái hiện điều đó.
哗啦哗啦 (huālā huālā) – tiếng mưa rơi hoặc nước chảy mạnh
轰隆轰隆 (hōnglōng hōnglōng) – tiếng sấm sét
呼呼 (hūhū) – tiếng gió thổi
沙沙 (shāshā) – tiếng lá khô xào xạc
Những từ tượng thanh dạng này xuất hiện phổ biến trong văn miêu tả, thơ ca và các đoạn văn kể chuyện mang tính hình tượng cao. Nhờ đó, người đọc dễ dàng hình dung được cường độ và tính chất của hiện tượng tự nhiên đang diễn ra.
Từ tượng thanh miêu tả hoạt động của con người
Con người khi hoạt động, giao tiếp hay biểu lộ cảm xúc cũng tạo ra vô số âm thanh đặc trưng.
咯咯 (gēgē) – tiếng cười khúc khích
咳咳 (ké ké) – tiếng ho
咚咚 (dōngdōng) – tiếng bước chân nặng nề
唉 (āi) – tiếng thở dài
呼哧呼哧 (hūchī hūchī) – tiếng thở hổn hển sau vận động mạnh
Việc lựa chọn đúng từ tượng thanh trong nhóm này phụ thuộc rất nhiều vào ngữ cảnh cụ thể của hành động, bởi cùng một hoạt động nhưng cường độ khác nhau có thể sử dụng từ tượng thanh khác nhau.
Từ tượng thanh miêu tả âm thanh của đồ vật
Đồ vật va chạm, rung động hay vận hành cũng phát ra âm thanh riêng và được tiếng Trung ghi lại bằng những từ tượng thanh cụ thể.
叮叮当当 (dīngdīngdāngdāng) – tiếng chuông reo liên tục
砰 (pēng) – tiếng cửa đóng mạnh
嗡嗡 (wēngwēng) – tiếng máy móc, động cơ hoạt động
Nhờ hệ thống từ vựng phong phú này, một đoạn văn miêu tả không gian sinh hoạt, nhà máy hay đường phố có thể trở nên chân thực và sống động chỉ bằng vài từ ngắn gọn.

Vị trí và cách sử dụng từ tượng thanh trong câu
Không chỉ đa dạng về loại hình, từ tượng thanh trong tiếng Trung còn linh hoạt về vị trí ngữ pháp, có thể đảm nhiệm nhiều chức năng khác nhau trong câu.
Từ tượng thanh làm trạng ngữ
Cấu trúc: [từ tượng thanh] + 地 (de) + động từ
Khi đóng vai trò trạng ngữ, từ tượng thanh thường đứng trước động từ và bổ nghĩa cho hành động phía sau, giúp người nghe hình dung ngay tính chất, mức độ của hành động đang xảy ra.
Ví dụ:
雨哗啦哗啦地下着
(Yǔ huālā huālā de xiàzhe)
Mưa rơi ào ào.
Từ tượng thanh làm định ngữ
Cấu trúc: [từ tượng thanh] + 的 (de) + danh từ
Ở vai trò định ngữ, từ tượng thanh đứng trước danh từ nhằm bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ đó, giúp câu văn giàu tính miêu tả hơn so với cách nói thông thường.
Ví dụ:
哗啦哗啦的雨声
(huālā huālā de yǔshēng)
Tiếng mưa rơi ào ào.
Từ tượng thanh làm vị ngữ
Trong một số trường hợp, từ tượng thanh có thể đứng độc lập, đóng vai trò như vị ngữ của câu, đặc biệt khi diễn tả âm thanh xảy ra đột ngột hoặc mang tính cảm thán. Dạng dùng này tạo hiệu ứng nhấn mạnh mạnh mẽ, thường xuất hiện trong truyện tranh, tiểu thuyết hoặc đoạn văn kể chuyện có nhịp điệu nhanh.
Ví dụ:
砰!门关上了
(Pēng! Mén guānshàng le)
Rầm! Cửa đóng lại rồi.
Từ tượng thanh làm bổ ngữ
Cấu trúc: động từ + 得 (de) + từ tượng thanh (+ 响)
Khi làm bổ ngữ, từ tượng thanh đứng sau động từ để bổ sung thông tin về cách thức hay kết quả của hành động, làm rõ âm lượng và tính chất của hành động vừa xảy ra.
Ví dụ:
他敲得咚咚响
(Tā qiāo de dōngdōng xiǎng)
Anh ấy gõ cửa kêu bình bịch.

Bài tập thực hành về từ tượng thanh tiếng Trung
Bài tập 1: Điền từ tượng thanh phù hợp vào chỗ trống
小狗在门口______地叫。(Con chó sủa ______ ở trước cửa.)
外面下着______的大雨。(Bên ngoài mưa rơi ______.)
他笑得______的。(Anh ấy cười ______.)
!杯子掉在地上摔碎了。(! Cái cốc rơi xuống đất vỡ tan.)
Bài tập 2: Xác định chức năng ngữ pháp (trạng ngữ, định ngữ, vị ngữ hay bổ ngữ)
哗啦哗啦的雨声吵醒了我。
风呼呼地吹着。
他哭得咳咳的。
咚!有人敲门了。
Đáp án:
Bài tập 1 | Bài tập 2 |
1. 汪汪 | 1. Định ngữ |
2. 哗啦哗啦 | 2. Trạng ngữ |
3. 咯咯 | 3. Bổ ngữ |
4. 砰 | 4. Vị ngữ |
Hệ thống từ tượng thanh trong tiếng Trung đóng vai trò quan trọng trong việc hoàn thiện ngữ pháp và từ vựng phong phú. Hiểu rõ bản chất các từ mô phỏng âm thanh giúp tối ưu điểm số trong kỳ thi năng lực Hán ngữ. Để làm chủ kiến thức nền tảng và nâng cao phản xạ giao tiếp thực tế, bạn hãy đăng ký khóa học HSK tại Sáng Tạo Xanh ngay hôm nay.






