Tổng Hợp Kiến Thức Về Đại Từ Chỉ Định (Demonstrative Pronouns)
Học thuật|28/4/2026
Nội dungĐã đọc 0%
Trong cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh, đại từ chỉ định (this, that, these, those) hoạt động như chủ ngữ hoặc tân ngữ để thay thế trực tiếp cho danh từ. Nhóm từ loại này thực hiện chức năng xác định sự vật dựa trên khoảng cách không gian và thời gian so với người nói. Sáng Tạo Xanh xin mời bạn đọc tiếp bài viết dưới đây để xem phân tích chi tiết và thực hành bài tập ứng dụng.
Đại từ chỉ định (Demonstrative pronouns) là gì?
Đại từ chỉ định là nhóm từ dùng để thay thế cho danh từ, giúp người nói xác định vị trí hoặc khoảng cách của sự vật so với người nói. Trong tiếng Anh, nhóm này gồm bốn từ chính: this, that, these và those. Chúng không đứng kèm danh từ mà thay thế hoàn toàn cho danh từ đó trong câu.
Ví dụ: thay vì nói "This book is mine" (tính từ chỉ định), người nói có thể nói "This is mine" - lúc này "this" chính là đại từ chỉ định vì nó đảm nhiệm vai trò danh từ trong câu.
Điểm phân biệt cốt lõi: đại từ chỉ định đứng độc lập, không cần danh từ đi kèm phía sau. Đây là đặc điểm giúp người học nhận diện và sử dụng đúng trong giao tiếp.

Vị trí của đại từ chỉ định trong câu
Đại từ chỉ định có thể xuất hiện ở nhiều vị trí khác nhau tùy vào chức năng ngữ pháp mà chúng đảm nhiệm trong câu.
Làm chủ ngữ
Khi đứng ở đầu câu, đại từ chỉ định đóng vai trò chủ ngữ - tức là chủ thể thực hiện hành động hoặc được mô tả bởi vị ngữ. Đây là vị trí phổ biến nhất của nhóm từ này.
Xem xét các ví dụ sau:
This is my new laptop. (Đây là laptop mới của tôi.)
These are the documents you requested. (Đây là những tài liệu bạn yêu cầu.)
That was an excellent presentation. (Đó là một bài thuyết trình xuất sắc.)
Those were the best years of my life. (Đó là những năm tháng tuyệt vời nhất trong cuộc đời tôi.)
Trong cả bốn câu trên, đại từ chỉ định giữ vị trí chủ ngữ và trực tiếp liên kết với động từ "to be". Lưu ý rằng động từ phải chia theo số ít hoặc số nhiều tương ứng với đại từ.
Làm tân ngữ
Ngoài vai trò chủ ngữ, đại từ chỉ định còn có thể làm tân ngữ - tức là đối tượng chịu tác động của hành động trong câu. Tân ngữ thường xuất hiện sau động từ ngoại động từ.
Các ví dụ minh họa:
I want this. (Tôi muốn cái này.)
She prefers those. (Cô ấy thích những cái đó hơn.)
Can you give me that? (Bạn có thể đưa cho tôi cái đó không?)
We ordered these yesterday. (Chúng tôi đã đặt những cái này hôm qua.)
Ở vị trí tân ngữ, đại từ chỉ định thường xuất hiện cuối câu hoặc ngay sau động từ. Cấu trúc câu gọn, rõ ràng và tránh lặp lại danh từ đã được nhắc đến trước đó.
Đứng sau giới từ
Đại từ chỉ định cũng thường xuất hiện sau các giới từ như of, with, for, about để tạo cụm giới từ. Cách dùng này phổ biến trong văn viết lẫn văn nói.
Ví dụ thực tế:
She is not aware of this. (Cô ấy không biết về điều này.)
I'm not interested in that. (Tôi không quan tâm đến điều đó.)
What do you think about these? (Bạn nghĩ gì về những cái này?)
He was in charge of those. (Anh ấy phụ trách những thứ đó.)
Một lưu ý nhỏ: sau giới từ, đại từ chỉ định không thay đổi hình thức - chúng giữ nguyên dạng "this / that / these / those" bất kể đứng sau giới từ nào.

Cách sử dụng đại từ chỉ định chi tiết
Việc sử dụng đúng đại từ chỉ định phụ thuộc chủ yếu vào hai yếu tố: khoảng cách (gần hay xa) và số lượng (một hay nhiều).
Đại từ chỉ định dùng cho khoảng cách gần
This (số ít) và these (số nhiều) được dùng khi vật hoặc người được đề cập nằm gần người nói - cả về không gian lẫn thời gian.
Về không gian: "This is the shirt I bought today" (Đây là chiếc áo tôi mua hôm nay) - chiếc áo đang ở ngay trước mặt người nói.
Về thời gian: "This has been a productive week" (Tuần này thật sự hiệu quả) - "this" chỉ khoảng thời gian hiện tại, gần với người nói.
These dùng khi có nhiều đối tượng ở gần: "These are fresher than those" (Những cái này tươi hơn những cái kia). Trong câu này, "these" và "those" tương phản rõ ràng về khoảng cách.
Thêm một số ví dụ thực tế:
This is exactly what I need. (Cái này chính xác là thứ tôi cần.)
Are these on sale? (Những cái này có đang giảm giá không?)
This is my sister, Ana. (Đây là em gái tôi, Ana.) - dùng khi giới thiệu ai đó đứng ngay cạnh.
Đại từ chỉ định dùng cho khoảng cách xa
That (số ít) và those (số nhiều) chỉ những người hoặc vật ở xa người nói - cả về không gian, thời gian, hoặc mức độ liên quan về mặt cảm xúc.
Về không gian: "That is the building I work in" (Đó là tòa nhà tôi làm việc) - tòa nhà ở phía xa, không phải ngay trước mặt.
Về thời gian: "Those were the days" (Những ngày ấy thật tuyệt) - chỉ quá khứ xa, kỷ niệm không còn gần với hiện tại.
That cũng được dùng để chỉ điều vừa được nhắc đến: "She said she was tired. That made sense" (Cô ấy nói cô ấy mệt. Điều đó có lý). Ở đây, "that" thay thế cho toàn bộ ý vừa được nêu ra.
Thêm ví dụ minh họa:
That is not acceptable. (Điều đó không thể chấp nhận được.)
Those are not mine. (Những cái đó không phải của tôi.)
I'll never forget that. (Tôi sẽ không bao giờ quên điều đó.)
Các trường hợp sử dụng đặc biệt qua điện thoại
Một trong những tình huống thú vị nhất của đại từ chỉ định là khi giao tiếp qua điện thoại. Trong ngữ cảnh này, quy tắc khoảng cách vật lý không còn áp dụng theo nghĩa đen - thay vào đó, người bản ngữ dùng theo quy ước xã hội.
Khi nghe điện thoại và muốn hỏi đối phương là ai, người Anh thường dùng:
"Who is this?" - hỏi người gọi đến (dù thực tế họ ở xa).
"Is that John?" - cũng dùng để hỏi nhận dạng người gọi.
Cả hai đều được chấp nhận, nhưng "Who is this?" phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ, còn "Is that John?" thường gặp hơn trong tiếng Anh Anh.
Khi tự giới thiệu qua điện thoại:
"This is Mary speaking." (Đây là Mary đang nghe.)
"This is the front desk." (Đây là lễ tân.)
Không ai nói "That is Mary speaking" khi tự giới thiệu, dù về mặt lý thuyết người kia đang ở xa. Đây là quy ước ngôn ngữ cần ghi nhớ như một trường hợp ngoại lệ.
Phân biệt đại từ chỉ định và tính từ chỉ định
Đây là điểm dễ nhầm lẫn nhất. This, that, these, those có thể đóng vai trò đại từ hoặc tính từ tùy vào cách chúng được dùng trong câu.
Tính từ chỉ định đứng trước danh từ và bổ nghĩa cho danh từ đó:
This book is interesting. ("This" bổ nghĩa cho "book" - tính từ chỉ định)
Those students passed the exam. ("Those" bổ nghĩa cho "students" - tính từ chỉ định)
Đại từ chỉ định đứng độc lập, thay thế hoàn toàn cho danh từ:
This is interesting. ("This" thay thế cho danh từ, không có danh từ đứng sau - đại từ chỉ định)
Those passed the exam. ("Those" thay thế cho danh từ - đại từ chỉ định)
Cách kiểm tra nhanh nhất: nếu ngay sau từ đó là một danh từ, đó là tính từ chỉ định. Nếu không có danh từ đi kèm, đó là đại từ chỉ định.
Thêm một cặp ví dụ để làm rõ:
Câu | Phân loại | Lý do |
That car is expensive. | Tính từ chỉ định | "That" đứng trước danh từ "car" |
That is expensive. | Đại từ chỉ định | "That" đứng độc lập, thay thế danh từ |
These shoes are new. | Tính từ chỉ định | "These" đứng trước "shoes" |
These are new. | Đại từ chỉ định | "These" đứng độc lập |
Nắm được ranh giới này, người học sẽ tránh được lỗi phân tích ngữ pháp sai và dùng từ chính xác hơn trong bài thi.
Bài tập đại từ chỉ định có đáp án
Dưới đây là phần bài tập thực hành để củng cố kiến thức về đại từ chỉ định. Mỗi câu yêu cầu chọn hoặc điền từ phù hợp.
Bài tập 1: Chọn đại từ chỉ định đúng
Điền vào chỗ trống: this / that / these / those
_______ is my umbrella. (chỉ chiếc ô đang cầm trên tay)
_______ were the happiest days of my childhood. (nhắc về quá khứ xa)
Can you see _______ over there? (nhiều vật ở xa)
_______ are the files I mentioned earlier. (nhiều tài liệu đang ở ngay đây)
_______ was a great movie we watched last night. (đề cập bộ phim đã xem)
Đáp án bài tập 1:
This - chiếc ô ở gần, số ít.
Those - ký ức xa, số nhiều.
Those - nhiều vật ở xa.
These - nhiều tài liệu ở gần.
That - sự việc đã xảy ra, xem như đã xa.
Bài tập 2: Xác định đại từ hay tính từ chỉ định
Với mỗi câu, xác định từ in đậm là đại từ chỉ định hay tính từ chỉ định.
These mangoes taste really sweet.
I don't like that.
This is the best coffee I've ever had.
Did you see those people?
She brought these for you.
Đáp án bài tập 2:
Tính từ chỉ định - "these" đứng trước danh từ "mangoes".
Đại từ chỉ định - "that" đứng độc lập, thay thế danh từ.
Đại từ chỉ định - "this" đứng độc lập.
Tính từ chỉ định - "those" đứng trước "people".
Đại từ chỉ định - "these" đứng độc lập, không có danh từ theo sau.
Bài tập 3: Viết lại câu dùng đại từ chỉ định
Thay thế cụm danh từ bằng đại từ chỉ định phù hợp.
This red pen is broken. → _______ is broken.
Those old books are valuable. → _______ are valuable.
That tall building is the city hall. → _______ is the city hall.
These fresh flowers smell wonderful. → _______ smell wonderful.
Đáp án bài tập 3:
This is broken.
Those are valuable.
That is the city hall.
These smell wonderful.
Việc vận dụng đúng đại từ chỉ định tạo nền tảng vững chắc cho quá trình phát triển tiếng Anh. Người học cần kết hợp lý thuyết với việc giải quyết các dạng bài tập thực tế để hệ thống hóa kiến thức ngữ pháp. Một lộ trình đào tạo bài bản sẽ rút ngắn thời gian làm chủ ngôn ngữ và tăng độ chính xác khi sử dụng từ vựng. Hãy đăng ký khóa học tiếng Anh tại Sáng Tạo Xanh bạn nhé!






