Tính Từ Phân Phối Trong Tiếng Anh: Định Nghĩa, Cấu Trúc Và Cách Dùng
Học thuật|5/5/2026
Nội dungĐã đọc 0%
Trong ngữ pháp tiếng Anh, tính từ phân phối chỉ định các cá thể thuộc một nhóm từ vựng cụ thể. Nhóm từ vựng này liên kết trực tiếp với danh từ số ít và yêu cầu động từ chia theo ngôi tương ứng. Việc tuân thủ quy tắc cấu trúc ngôn ngữ giúp người học xây dựng câu văn logic. Bạn hãy đọc bài viết dưới đây của Sáng Tạo Xanh để nắm bắt lý thuyết và làm các dạng bài tập vận dụng.
Tính từ phân phối (distributive adjective) là gì?
Tính từ phân phối là nhóm tính từ dùng để chỉ từng cá thể riêng lẻ trong một tập hợp hoặc nhóm người, vật. Chúng không nói đến toàn bộ nhóm như một khối thống nhất mà nhấn mạnh vào từng thành phần cụ thể bên trong đó.
Trong tiếng Anh, tính từ phân phối đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho danh từ đó. Vai trò của chúng là xác định cách phân bổ, phân chia hoặc lựa chọn trong một nhóm nhất định. Chúng luôn ám chỉ sự phân bổ đều hoặc sự lựa chọn có chọn lọc trong một nhóm. Danh từ theo sau tính từ phân phối thường ở dạng số ít, dù ý nghĩa câu mang tính số nhiều.

Các tính từ phân phối phổ biến trong tiếng Anh
Mỗi tính từ phân phối mang một sắc thái ý nghĩa riêng biệt, phù hợp với từng ngữ cảnh và mục đích truyền đạt cụ thể. Dưới đây là phân tích chi tiết về những từ loại này cùng cách sử dụng chuẩn xác nhất.
Each
"Each" mang nghĩa "mỗi" và nhấn mạnh đến từng cá thể riêng biệt trong một nhóm có số lượng xác định từ hai trở lên. Tính từ phân phối này thường đi kèm danh từ số ít và động từ chia ở ngôi thứ ba số ít.
Cấu trúc: Each + danh từ số ít + động từ số ít
Each student has a different answer.
Each door was painted a different color.
"Each" thích hợp khi người nói muốn xem xét từng thành viên một cách cá nhân, thay vì nói chung chung về toàn bộ nhóm.
Every
"Every" cũng có nghĩa là "mỗi", nhưng khác với "each" ở chỗ nó nhấn mạnh đến toàn bộ nhóm theo kiểu tổng quát hơn. Tính từ phân phối "every" thường dùng khi nhóm có từ ba thành viên trở lên và không cần xem xét từng cá nhân riêng lẻ.
Cấu trúc: Every + danh từ số ít + động từ số ít
Every child needs love and care.
Every seat in the hall was taken.
Ngoài ra, "every" còn xuất hiện trong các cụm chỉ tần suất như every day, every week, every two hours.
Either
"Either" có nghĩa là "một trong hai" hoặc "cả hai", tùy ngữ cảnh. Khi dùng làm tính từ phân phối, "either" đứng trước danh từ số ít và đề cập đến một trong hai lựa chọn.
Cấu trúc: Either + danh từ số ít + động từ số ít
Either road leads to the city center.
You can sit on either side of the table.
"Either" ngụ ý rằng cả hai lựa chọn đều có thể chấp nhận được, và người nghe có thể chọn bất kỳ một trong hai.
Neither
"Neither" là dạng phủ định của "either", mang nghĩa "không ai trong hai" hoặc "không cái nào trong hai". Đây là tính từ phân phối dùng để bác bỏ cả hai lựa chọn cùng lúc.
Cấu trúc: Neither + danh từ số ít + động từ số ít
Neither answer is correct.
Neither candidate impressed the panel.
Lưu ý rằng "neither" tự nó đã mang nghĩa phủ định, vì vậy không dùng thêm "not" trong cùng một mệnh đề.
Both
"Both" có nghĩa là "cả hai" và khẳng định rằng hai đối tượng đều được đề cập đồng thời. Khác với "either" hay "neither", tính từ phân phối "both" đi kèm danh từ số nhiều.
Cấu trúc: Both + danh từ số nhiều + động từ số nhiều
Both windows were open.
Both candidates performed well in the debate.
"Both" thường đi kèm với "and" trong cấu trúc "both...and" để nhấn mạnh sự kết hợp của hai yếu tố.
Any
"Any" mang nghĩa "bất kỳ" và được dùng trong câu phủ định, câu hỏi, hoặc câu điều kiện để chỉ một cá thể bất kỳ trong nhóm không xác định số lượng.
Cấu trúc: Any + danh từ số ít hoặc số nhiều
Any student can join the club.
Do you have any questions?
Trong câu khẳng định, "any" mang nghĩa "bất kỳ ai/cái gì cũng được", thể hiện sự không giới hạn trong lựa chọn.
None
"None" là dạng phủ định hoàn toàn, mang nghĩa "không ai" hoặc "không cái nào". Tính từ phân phối này phủ nhận toàn bộ nhóm.
Cấu trúc: None of the + danh từ số nhiều (thường dùng ở dạng đại từ hoặc kết hợp với "of")
None of the answers was acceptable.
None of the students attended the optional session.
"None" khi đứng độc lập thường hoạt động như đại từ hơn là tính từ thuần túy, nhưng trong cấu trúc "none of the + danh từ", nó có chức năng tương đương một tính từ phân phối.

Cấu trúc ngữ pháp cơ bản của tính từ phân phối
Về vị trí, tính từ phân phối luôn đứng trước danh từ mà chúng bổ nghĩa. Đây là đặc điểm cơ bản nhất để nhận diện nhóm từ này trong câu.
Cấu trúc 1: Tính từ phân phối + Danh từ số ít
Áp dụng với: each, every, either, neither, one, any (khi chỉ một đơn vị)
Each child receives a gift. Every morning starts with a meeting.
Cấu trúc 2: Tính từ phân phối + Danh từ số nhiều
Áp dụng với: both, any (khi chỉ số nhiều không xác định)
Both methods are effective. Any suggestions are welcome.
Cấu trúc 3: Tính từ phân phối + of + Cụm danh từ xác định
Cấu trúc mở rộng này giúp xác định rõ nhóm được đề cập.
Each of the students passed the exam. Neither of the options was satisfactory. Both of the candidates were qualified.
Sự hòa hợp chủ vị cũng là điểm cần chú ý khi dùng tính từ phân phối. Các từ each, every, either, neither, one đi kèm động từ số ít. Ngược lại, both và any (số nhiều) đi kèm động từ số nhiều.

Phân biệt tính từ phân phối và đại từ phân phối
Nhiều từ trong nhóm tính từ phân phối đồng thời có thể hoạt động như đại từ phân phối. Điểm khác biệt nằm ở cách chúng xuất hiện trong câu.
Tính từ phân phối đứng trước danh từ và bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ đó. Danh từ luôn xuất hiện ngay sau.
Each student must submit the assignment. (each = tính từ, bổ nghĩa cho "student") Every book on the shelf was donated. (every = tính từ, bổ nghĩa cho "book")
Đại từ phân phối đứng độc lập, thay thế cho toàn bộ cụm danh từ đã được đề cập trước đó hoặc đã được hiểu ngầm trong ngữ cảnh. Không có danh từ theo sau ngay lập tức.
I invited three friends. Each came on time. (each = đại từ, thay thế cho "each of the three friends") We looked at both houses. Neither was within our budget. (neither = đại từ)
Cách nhanh nhất để phân biệt: nếu từ đó đứng trước danh từ, đó là tính từ phân phối; nếu nó đứng một mình hoặc sau động từ, đó là đại từ phân phối.

Bài tập tính từ phân phối có đáp án
Phần bài tập dưới đây giúp củng cố kiến thức về tính từ phân phối thông qua các dạng bài phổ biến.
Dạng 1: Chọn đáp án đúng
Khoanh tròn tính từ phân phối phù hợp để hoàn thành câu.
_______ student in the class passed the final exam. a) Both b) Every c) Neither d) None
_______ of the two roads leads to the airport. a) Each b) Every c) Either d) Both
_______ candidates failed to meet the minimum requirements. a) Either b) Neither c) Both d) Every
_______ side of the argument has its merits. a) Every b) Both c) Neither d) Each
_______ the twins were selected for the national team. a) Each b) Either c) Both d) Every
Đáp án Dạng 1:
b) Every
c) Either
b) Neither
d) Each
c) Both
Dạng 2: Điền vào chỗ trống
Chọn từ thích hợp từ danh sách: each, every, either, neither, both, any, none.
_______ morning, she goes for a 30-minute walk before breakfast.
_______ of the two proposals was approved by the board.
_______ hand can be used to hold the pen, so choose whichever is more comfortable.
_______ of the participants received a certificate at the end of the workshop.
_______ the manager and the assistant were present at the signing ceremony.
_______ suggestion from the team will be taken seriously.
_______ player on the field gave their best performance.
Đáp án Dạng 2:
Every
Neither
Either
Each
Both
Any
Each
Dạng 3: Sửa lỗi sai
Mỗi câu dưới đây có một lỗi liên quan đến tính từ phân phối. Tìm và sửa lỗi đó.
Every students are required to bring their own laptop.
Neither of the two options are acceptable to the client.
Both the report need to be revised before submission.
Each of the answers were marked by the teacher individually.
Either roads leads directly to the train station.
Đáp án Dạng 3:
Sửa "students are" thành "student is" → Every student is required to bring their own laptop.
Sửa "are" thành "is" → Neither of the two options is acceptable to the client.
Sửa "report need" thành "reports need" → Both the reports need to be revised before submission.
Sửa "were" thành "was" → Each of the answers was marked by the teacher individually.
Sửa "roads leads" thành "road leads" → Either road leads directly to the train station.
Dạng 4: Dịch câu
Dịch các câu sau sang tiếng Anh, sử dụng tính từ phân phối phù hợp.
Mỗi học sinh phải nộp bài tập trước thứ Sáu.
Cả hai phương án đều cần được xem xét kỹ lưỡng.
Không cái nào trong hai chiếc xe hoạt động tốt trong điều kiện thời tiết này.
Bất kỳ câu hỏi nào cũng được chào đón trong buổi thảo luận.
Mỗi thành viên trong nhóm đóng góp một phần vào dự án.
Đáp án Dạng 4:
Each student must submit the assignment before Friday.
Both options need to be considered carefully.
Neither car performs well in this weather condition.
Any question is welcome during the discussion.
Every member of the group contributed a part to the project.
Người học cần nắm vững lý thuyết và thực hành để sử dụng tính từ phân phối. Chủ điểm ngữ pháp này xuất hiện trong cấu trúc câu giao tiếp và văn bản tiếng Anh. Quá trình rèn luyện bài bản giúp học viên phát triển kỹ năng ngôn ngữ. Bạn hãy đăng ký khóa học tiếng Anh tại Sáng Tạo Xanh để tiếp cận lộ trình đào tạo hệ thống.






