Tính Từ Chỉ Định Trong Tiếng Anh: Cách Dùng Và Bài Tập Chi Tiết
Học thuật|5/5/2026
Nội dungĐã đọc 0%
Việc nắm vững tính từ chỉ định đóng vai trò cốt lõi trong việc xây dựng hệ thống ngữ pháp tiếng Anh. Nhóm từ loại này đảm nhận chức năng xác định khoảng cách không gian và thời gian của danh từ so với người nói. Sáng Tạo Xanh mời bạn đọc chi tiết bài viết dưới đây để phân tích tường tận các quy tắc sử dụng nhằm áp dụng kiến thức vào thực tiễn.
Tính từ chỉ định trong tiếng anh là gì?
Tính từ chỉ định (demonstrative adjectives) là nhóm từ dùng để xác định hoặc chỉ rõ một danh từ cụ thể trong câu. Chúng trả lời cho câu hỏi "cái nào?" hoặc "những cái nào?", giúp người nghe hoặc người đọc nhận biết chính xác đối tượng được nhắc đến.
Trong tiếng Anh, tính từ chỉ định gồm bốn từ chính: this, that, these và those. Mỗi từ mang thông tin về khoảng cách không gian hoặc thời gian giữa người nói và đối tượng. Cụ thể, this và these dùng cho những thứ gần, còn that và those dùng cho những thứ xa hơn.
Điểm đặc biệt của tính từ chỉ định là chúng luôn đứng trước danh từ và bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ đó. Nếu tách khỏi danh từ và đứng độc lập trong câu, chúng sẽ chuyển sang vai trò đại từ chỉ định, không còn là tính từ nữa.

Bảng phân loại tính từ chỉ định chi tiết
Tính từ chỉ định được chia thành hai nhóm dựa trên số lượng của danh từ mà chúng bổ nghĩa: nhóm số ít và nhóm số nhiều.
Khoảng cách | Số ít | Số nhiều |
Gần | this | these |
Xa | that | those |
Nhóm tính từ chỉ định số ít
Nhóm này gồm hai từ: this (này) và that (đó/kia), đi kèm với danh từ đếm được số ít hoặc danh từ không đếm được.
This được dùng khi đối tượng ở gần người nói về mặt vật lý hoặc thời gian. Ví dụ:
This car belongs to my father. (Chiếc xe này là của bố tôi.)
I don't understand this problem. (Tôi không hiểu vấn đề này.)
This information is very helpful. (Thông tin này rất hữu ích.)
That được dùng khi đối tượng ở xa người nói, hoặc để nhắc đến điều vừa được đề cập trước đó. Ví dụ:
That building was built in 1990. (Tòa nhà đó được xây năm 1990.)
I never forgot that moment. (Tôi không bao giờ quên khoảnh khắc đó.)
That advice changed my life. (Lời khuyên đó đã thay đổi cuộc đời tôi.)
Một điểm cần lưu ý: this và that đều đứng được trước danh từ không đếm được như water, music, advice vì những danh từ này không có hình thức số nhiều.
Nhóm tính từ chỉ định số nhiều
Nhóm này gồm these (những... này) và those (những... đó/kia), đi kèm với danh từ đếm được số nhiều.
These chỉ nhiều đối tượng ở gần người nói. Ví dụ:
These documents need to be signed today. (Những tài liệu này cần được ký hôm nay.)
I bought these shoes last week. (Tôi mua những đôi giày này tuần trước.)
These students are very hardworking. (Những học sinh này rất chăm chỉ.)
Those chỉ nhiều đối tượng ở xa, hoặc dùng để nhắc lại một nhóm đã được đề cập. Ví dụ:
Those mountains are covered in snow. (Những ngọn núi đó phủ đầy tuyết.)
I remember those days clearly. (Tôi nhớ rõ những ngày đó.)
Those decisions led to serious consequences. (Những quyết định đó dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.)
Lỗi phổ biến nhất trong nhóm này là dùng these/those với danh từ số ít, chẳng hạn viết sai these book thay vì these books. Khi dùng tính từ chỉ định số nhiều, danh từ đi kèm bắt buộc phải ở dạng số nhiều.

Vị trí của tính từ chỉ định trong câu
Tính từ chỉ định luôn đứng ở vị trí trước danh từ mà chúng bổ nghĩa. Đây là nguyên tắc bất biến, không có ngoại lệ.
Cấu trúc cơ bản:
Tính từ chỉ định + (tính từ khác) + danh từ
Ví dụ minh họa:
This old house (ngôi nhà cũ này)
That interesting idea (ý tưởng thú vị đó)
These beautiful flowers (những bông hoa đẹp này)
Those tall buildings (những tòa nhà cao đó)
Khi có nhiều tính từ bổ nghĩa cho cùng một danh từ, tính từ chỉ định luôn đứng đầu tiên, trước tất cả các tính từ còn lại. Không ai nói old this house hay interesting that idea vì sẽ sai ngữ pháp hoàn toàn.
Tính từ chỉ định cũng có thể xuất hiện sau các từ như all, both, hoặc half trong một số cấu trúc nhất định:
All these years, I have been waiting. (Suốt những năm này, tôi đã chờ đợi.)
Both those options are acceptable. (Cả hai lựa chọn đó đều chấp nhận được.)

Phân biệt tính từ chỉ định và đại từ chỉ định
Đây là điểm gây nhầm lẫn nhiều nhất khi học về nhóm từ này, vì cả hai đều dùng chung bốn từ: this, that, these, those.
Tiêu chí phân biệt duy nhất là có hay không có danh từ đi kèm.
Khi this/that/these/those đứng trước danh từ và bổ nghĩa cho danh từ đó, chúng là tính từ chỉ định:
This phone is mine. → this bổ nghĩa cho phone → tính từ chỉ định
Khi chúng đứng độc lập, thay thế cho một danh từ đã được hiểu ngữ cảnh, chúng là đại từ chỉ định:
This is mine. → this thay thế cho danh từ không được nêu → đại từ chỉ định
Xét thêm các ví dụ so sánh sau:
Tính từ chỉ định | Đại từ chỉ định |
That idea is brilliant. | That is brilliant. |
These apples are fresh. | These are fresh. |
Those birds migrate south. | Those migrate south. |
Bài tập vận dụng tính từ chỉ định
Phần bài tập dưới đây giúp củng cố kiến thức đã học thông qua các dạng bài từ cơ bản đến nâng cao.
Bài tập 1: Chọn tính từ chỉ định đúng
Điền this, that, these hoặc those vào chỗ trống:
_____ book on my desk is very interesting. (quyển sách đang ở ngay trên bàn)
_____ mountains we saw yesterday were stunning. (những ngọn núi đã nhìn thấy hôm qua)
Can you pass me _____ pen next to your hand? (cây bút ở gần bạn)
_____ students in the back row need to pay attention. (những học sinh ở hàng ghế phía sau, xa giáo viên)
I still remember _____ conversation we had years ago. (cuộc trò chuyện xảy ra trong quá khứ xa)
Đáp án: 1. This / 2. Those / 3. that / 4. Those / 5. that
Bài tập 2: Xác định chức năng
Cho biết từ in đậm trong mỗi câu là tính từ chỉ định hay đại từ chỉ định:
These are the best mangoes I have ever eaten.
These mangoes are the best I have ever eaten.
I don't agree with that.
I don't agree with that decision.
This is my colleague, Sarah.
Đáp án:
Đại từ chỉ định (đứng độc lập, thay thế cho "mangoes")
Tính từ chỉ định (đứng trước danh từ "mangoes")
Đại từ chỉ định (đứng độc lập)
Tính từ chỉ định (đứng trước danh từ "decision")
Đại từ chỉ định (dùng để giới thiệu người)
Bài tập 3: Sửa lỗi sai
Tìm và sửa lỗi trong các câu dưới đây:
I like these kind of music.
Can you explain that problems again?
This are my favorite shoes.
Those student failed the exam.
A this car is very expensive.
Đáp án và giải thích:
these kind → this kind (kind là danh từ số ít)
that problems → those problems (problems là danh từ số nhiều)
This are → These are (cần dùng số nhiều nếu chủ ngữ là số nhiều) hoặc This is nếu chỉ một đôi giày
Those student → Those students (danh từ sau those phải ở số nhiều)
A this car → This car (không dùng mạo từ cùng tính từ chỉ định)
Hệ thống quy tắc của tính từ chỉ định đòi hỏi sự phân tích đối chiếu liên tục giữa số lượng danh từ và cự ly không gian. Một lộ trình đào tạo tiêu chuẩn sẽ cung cấp phương pháp tiếp cận ngôn ngữ logic, giúp người học hệ thống hóa toàn bộ từ loại. Bạn hãy đăng ký khóa học tiếng Anh tại Sáng Tạo Xanh ngay hôm nay để tối ưu hóa năng lực giao tiếp và làm chủ kiến thức học thuật.






