Thì Quá Khứ Tiếp Diễn: Công Thức, Cách Dùng Và Bài Tập
Học thuật|25/5/2026
Nội dungĐã đọc 0%
Ngữ pháp tiếng Anh phân chia hệ thống thời thể thành nhiều nhóm chức năng cơ bản. Trong đó, thì quá khứ tiếp diễn đóng vai trò cấu trúc nền tảng diễn đạt sự việc kéo dài tại một mốc thời gian đã qua. Bạn hãy đọc ngay bài viết của Sáng Tạo Xanh để hệ thống hóa lý thuyết và áp dụng trực tiếp vào bài tập.
Công thức thì quá khứ tiếp diễn chi tiết
Thì quá khứ tiếp diễn được cấu tạo từ động từ "to be" ở quá khứ kết hợp với động từ thêm đuôi -ing. Công thức cụ thể như sau:
Câu khẳng định:
S + was/were + V-ing
Chủ ngữ là I, He, She, It dùng was.
Chủ ngữ là You, We, They dùng were.
Ví dụ:
She was reading a book when I called her. (Cô ấy đang đọc sách khi tôi gọi.)
They were playing football at 5 p.m. yesterday. (Họ đang chơi bóng đá lúc 5 giờ chiều hôm qua.)
Câu phủ định:
S + was/were + not + V-ing
Dạng viết tắt: wasn't / weren't + V-ing
Ví dụ:
He wasn't working last night. (Anh ấy không làm việc tối qua.)
We weren't sleeping at midnight. (Chúng tôi không ngủ lúc nửa đêm.)
Câu nghi vấn:
Was/Were + S + V-ing?
Trả lời: Yes, S + was/were. / No, S + wasn't/weren't.
Ví dụ:
Were you studying when the phone rang? (Bạn có đang học khi điện thoại reo không?)
Was she cooking dinner at that time? (Cô ấy có đang nấu bữa tối lúc đó không?)
Lưu ý về cách thêm đuôi -ing:
Động từ tận cùng bằng -e câm: bỏ -e rồi thêm -ing. Ví dụ: write → writing, make → making.
Động từ một âm tiết, kết thúc bằng phụ âm đơn sau nguyên âm đơn: nhân đôi phụ âm. Ví dụ: run → running, swim → swimming.
Động từ tận cùng bằng -ie: đổi thành -y rồi thêm -ing. Ví dụ: lie → lying, die → dying.

Cách dùng thì quá khứ tiếp diễn cần nhớ
Diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ
Đây là cách dùng phổ biến nhất của thì quá khứ tiếp diễn. Hành động được đề cập đang trong quá trình diễn ra vào một mốc thời gian cụ thể đã qua. Mốc thời gian đó thường được chỉ rõ bằng các cụm như "at 8 o'clock last night", "at this time yesterday", hoặc "at that moment".
Ví dụ:
At 9 p.m. last night, I was watching a movie. (Lúc 9 giờ tối qua, tôi đang xem phim.)
She was having dinner at 7 o'clock yesterday. (Cô ấy đang ăn tối lúc 7 giờ hôm qua.)
At this time last year, we were traveling through Europe. (Vào thời điểm này năm ngoái, chúng tôi đang du lịch qua châu Âu.)
Điểm cần chú ý: thì quá khứ tiếp diễn nhấn mạnh tính liên tục của hành động tại thời điểm đó, không nói đến điểm bắt đầu hay kết thúc.
Diễn tả hai hay nhiều hành động xảy ra song song cùng lúc trong quá khứ
Thì quá khứ tiếp diễn còn được dùng để mô tả nhiều hành động đang đồng thời diễn ra trong quá khứ. Cấu trúc này thường xuất hiện với từ nối while (trong khi) để nối hai mệnh đề.
Cấu trúc: S + was/were + V-ing + while + S + was/were + V-ing
Ví dụ:
While he was cooking, she was setting the table. (Trong khi anh ấy đang nấu ăn, cô ấy đang dọn bàn.)
The children were playing outside while their parents were talking inside. (Bọn trẻ đang chơi ngoài sân trong khi bố mẹ đang nói chuyện bên trong.)
While I was reading, my brother was listening to music. (Trong khi tôi đang đọc sách, anh tôi đang nghe nhạc.)
Hai mệnh đề trong cấu trúc này độc lập với nhau về mặt thời gian, hành động nào cũng đang tiếp diễn và không có hành động nào làm gián đoạn hành động kia.
Diễn tả một hành động đang xảy ra thì có một hành động khác xen vào
Đây là cách dùng quan trọng giúp phân biệt thì quá khứ tiếp diễn với thì quá khứ đơn. Hành động kéo dài được chia ở thì quá khứ tiếp diễn, còn hành động xen vào ngắn hơn được chia ở thì quá khứ đơn.
Cấu trúc thường gặp:
S + was/were + V-ing + when + S + V-ed
When + S + V-ed, S + was/were + V-ing
Ví dụ:
I was sleeping when the alarm rang. (Tôi đang ngủ thì đồng hồ báo thức reo.)
She was walking home when it started to rain. (Cô ấy đang đi bộ về nhà thì trời bắt đầu mưa.)
When the teacher entered the classroom, the students were chatting loudly. (Khi giáo viên bước vào lớp, học sinh đang nói chuyện ồn ào.)
Sự kết hợp giữa thì quá khứ tiếp diễn và thì quá khứ đơn tạo ra bức tranh rõ ràng về bối cảnh và sự kiện: hành động tiếp diễn tạo nền, hành động quá khứ đơn là sự kiện đột ngột xảy ra.
Diễn tả hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ gây bực mình
Thì quá khứ tiếp diễn kết hợp với trạng từ always (hoặc constantly, forever) để diễn đạt một thói quen hoặc hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ khiến người nói cảm thấy khó chịu. Cách dùng này mang sắc thái phàn nàn hoặc than thở.
Cấu trúc: S + was/were + always + V-ing
Ví dụ:
He was always losing his keys. (Anh ấy cứ liên tục làm mất chìa khóa.)
My neighbor was constantly playing loud music late at night. (Hàng xóm của tôi liên tục mở nhạc to vào đêm khuya.)
She was forever complaining about everything. (Cô ấy cứ phàn nàn mãi về mọi thứ.)
Lưu ý rằng cách dùng này khác với thói quen thông thường trong quá khứ vốn dùng "used to". Thì quá khứ tiếp diễn với "always" nhấn mạnh cảm xúc tiêu cực của người nói đối với hành động đó.

Dấu hiệu nhận biết thì quá khứ tiếp diễn
Nhận biết qua các trạng từ chỉ thời gian
Một số trạng từ và cụm từ chỉ thời gian thường xuất hiện trong câu sử dụng thì quá khứ tiếp diễn:
At + giờ cụ thể + thời gian quá khứ: at 6 o'clock yesterday, at 10 p.m. last night
At this time + yesterday / last week / last year: vào thời điểm này hôm qua / tuần trước / năm ngoái
At that time / at that moment: vào lúc đó / vào thời điểm đó
In the morning/afternoon/evening + thời gian quá khứ: in the morning yesterday, in the evening last Sunday
Khi thấy các cụm từ trên trong câu, có khả năng cao câu đó dùng thì quá khứ tiếp diễn để mô tả trạng thái đang xảy ra tại mốc thời gian được nhắc đến.
Nhận biết qua từ nối cấu trúc when và while
Hai từ nối when và while là tín hiệu đặc trưng nhất của thì quá khứ tiếp diễn trong câu phức.
While (trong khi) thường dẫn đầu mệnh đề chứa thì quá khứ tiếp diễn. Khi thấy "while", cả hai mệnh đề hoặc ít nhất mệnh đề đi kèm "while" sẽ ở thì quá khứ tiếp diễn.
Ví dụ: While she was studying, he was playing games.
When (khi) linh hoạt hơn. Mệnh đề chứa "when" thường ở thì quá khứ đơn, còn mệnh đề kia ở thì quá khứ tiếp diễn.
Ví dụ: When I arrived, they were having lunch.
Tuy nhiên cần phân biệt: nếu cả hai hành động xảy ra liên tiếp nhau, cả hai đều dùng thì quá khứ đơn. Chỉ khi một hành động đang diễn ra (có tính nền) thì mới dùng thì quá khứ tiếp diễn.

Bài tập thì quá khứ tiếp diễn có đáp án
Bài tập 1: Chia động từ trong ngoặc ở thì quá khứ tiếp diễn hoặc quá khứ đơn
When I (arrive) ______ home, my mother (cook) ______ dinner.
They (watch) ______ TV at 8 p.m. last night.
She (read) ______ a novel when the lights (go) ______ out.
While he (drive) ______, his phone (ring) ______.
At this time yesterday, we (study) ______ for the exam.
I (meet) ______ Tom while I (walk) ______ in the park.
The kids (play) ______ in the garden when it (start) ______ to rain.
She (always/forget) ______ to turn off the lights.
Đáp án Bài tập 1:
arrived / was cooking
were watching
was reading / went
was driving / rang
were studying
met / was walking
were playing / started
was always forgetting
Bài tập 2: Viết lại câu sử dụng thì quá khứ tiếp diễn
(he / sleep / when / I / call)
(they / have / dinner / at 7 p.m. / yesterday)
(she / study / while / her brother / watch TV)
(we / walk / home / when / it / rain)
Đáp án Bài tập 2:
He was sleeping when I called.
They were having dinner at 7 p.m. yesterday.
She was studying while her brother was watching TV.
We were walking home when it rained.
Bài tập 3: Chọn đáp án đúng
At 9 o'clock last night, I ______ a book.
A. read B. was reading C. am reading
While Tom ______ the car, his wife was gardening.
A. washes B. washed C. was washing
They ______ always ______ in class, which bothered the teacher.
A. are / talking B. were / talking C. was / talking
When she arrived at the party, everyone ______ .
A. danced B. was dancing C. were dance
Đáp án Bài tập 3:
B – was reading
C – was washing
B – were / talking
B – was dancing
Việc vận dụng thì quá khứ tiếp diễn hỗ trợ quá trình giao tiếp tiếng Anh đạt hiệu suất truyền đạt thông tin cao. Người học cần kết hợp ôn tập hệ thống lý thuyết và giải quyết các dạng bài tập thực hành thường xuyên. Quá trình rèn luyện ngôn ngữ đòi hỏi một lộ trình đào tạo bài bản và môi trường tương tác trực tiếp. Bạn hãy đăng ký khóa học tiếng Anh tại Sáng Tạo Xanh để hoàn thiện kỹ năng ngữ pháp chuẩn xác.






