Thì Hiện Tại Tiếp Diễn: Cấu Trúc, Cách Dùng & Dấu Hiệu Nhận Biết
Học thuật|21/5/2026
Nội dungĐã đọc 0%
Học thì hiện tại tiếp diễn đóng vai trò nền tảng trong hệ thống ngữ pháp tiếng Anh. Người học cần nắm vững cấu trúc động từ "to be" kết hợp "V-ing" để biểu đạt các sự việc đang diễn ra. Việc ứng dụng điểm ngữ pháp này giúp bạn truyền đạt thông tin chính xác trong giao tiếp. Sáng Tạo Xanh mời bạn đọc tiếp bài viết dưới đây để phân tích chi tiết quy tắc sử dụng.
Cấu trúc thì hiện tại tiếp diễn
Thì hiện tại tiếp diễn được tạo thành từ động từ "to be" chia theo chủ ngữ, kết hợp với V-ing (hiện tại phân từ) của động từ chính. Công thức đầy đủ như sau:
Câu khẳng định: S + am/is/are + V-ing
Câu phủ định: S + am/is/are + not + V-ing
Câu nghi vấn: Am/Is/Are + S + V-ing?
Bảng chia "to be" theo chủ ngữ:
Chủ ngữ | Động từ "to be" |
I | am |
He / She / It | is |
You / We / They | are |
Ví dụ minh họa:
Khẳng định: She is reading a book right now. (Cô ấy đang đọc sách ngay lúc này.)
Phủ định: They are not watching TV at the moment. (Họ không đang xem TV vào lúc này.)
Nghi vấn: Are you studying for the exam? (Bạn có đang học cho kỳ thi không?)
Một lưu ý quan trọng khi dùng thì hiện tại tiếp diễn là quy tắc thêm đuôi -ing vào động từ:
Động từ kết thúc bằng "e" câm thì bỏ "e" trước khi thêm -ing: write → writing, make → making
Động từ một âm tiết kết thúc bằng phụ âm đơn, trước đó là nguyên âm đơn thì nhân đôi phụ âm cuối: run → running, sit → sitting
Động từ kết thúc bằng "ie" thì đổi thành "y" rồi thêm -ing: lie → lying, die → dying
Các trường hợp còn lại thêm -ing trực tiếp: play → playing, eat → eating

Cách dùng thì hiện tại tiếp diễn chi tiết
Người học thường nhầm lẫn các mốc thời gian khi áp dụng hệ thống ngữ pháp vào bối cảnh thực tế. Phân định rõ ràng từng trường hợp cụ thể sẽ giúp bạn làm chủ thì hiện tại tiếp diễn một cách toàn diện.
Diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói
Đây là cách dùng phổ biến nhất của thì hiện tại tiếp diễn. Hành động đang diễn ra ngay tại thời điểm người nói phát ngôn, nghĩa là nó bắt đầu trước và sẽ kết thúc sau khoảnh khắc đó.
Ví dụ:
Look! The children are playing in the yard. (Nhìn kìa! Bọn trẻ đang chơi trong sân.)
I am cooking dinner right now. (Tôi đang nấu bữa tối ngay lúc này.)
She is talking on the phone. (Cô ấy đang nói chuyện điện thoại.)
Các từ thường đi kèm trong trường hợp này: now, right now, at the moment, at present, look, listen.
Diễn tả hành động mang tính tạm thời
Thì hiện tại tiếp diễn còn dùng cho những hành động đang xảy ra trong một giai đoạn nhất định, nhưng không nhất thiết phải diễn ra ngay lúc nói. Điểm mấu chốt là hành động này mang tính chất tạm thời, không phải thói quen lâu dài.
Ví dụ:
I am living with my sister this month while my apartment is being renovated. (Tháng này tôi đang sống cùng chị gái trong lúc căn hộ đang được sửa chữa.)
He is working at a café temporarily. (Anh ấy đang làm việc ở một quán cà phê tạm thời.)
She is taking an online course these days. (Dạo này cô ấy đang theo học một khóa học trực tuyến.)
Điểm phân biệt quan trọng: nếu dùng thì hiện tại đơn, hành động mang tính thường xuyên hoặc lâu dài; còn thì hiện tại tiếp diễn nhấn mạnh tính tạm thời. So sánh: He works at a bank (anh ấy làm việc tại ngân hàng - cố định) khác với He is working at a café (anh ấy đang làm tạm ở quán cà phê).
Diễn tả kế hoạch chắc chắn trong tương lai gần
Thì hiện tại tiếp diễn có thể dùng để nói về những dự định hoặc kế hoạch đã được sắp xếp cụ thể, thường là trong tương lai gần. Lúc này, câu sẽ có thêm trạng từ hoặc cụm thời gian chỉ tương lai để tránh nhầm lẫn.
Ví dụ:
We are flying to Da Nang next Friday. (Chúng tôi sẽ bay đến Đà Nẵng vào thứ Sáu tới - đã đặt vé.)
She is meeting her client tomorrow morning. (Sáng mai cô ấy sẽ gặp khách hàng - đã lên lịch.)
They are getting married in June. (Họ sẽ kết hôn vào tháng Sáu - đã có kế hoạch cụ thể.)
Cần phân biệt với "be going to": cả hai đều diễn tả kế hoạch, nhưng thì hiện tại tiếp diễn nhấn mạnh rằng lịch đã được xác nhận và sắp xếp rõ ràng từ trước.
Phàn nàn về thói quen xấu
Một cách dùng thú vị của thì hiện tại tiếp diễn là diễn tả sự phàn nàn, bực bội về một hành động lặp đi lặp lại của ai đó. Thường đi kèm với trạng từ always, constantly, forever để tăng sắc thái cảm xúc.
Ví dụ:
You are always leaving your clothes on the floor! (Anh lúc nào cũng để quần áo bừa bãi dưới sàn vậy!)
She is constantly interrupting me when I speak. (Cô ấy cứ liên tục ngắt lời tôi mỗi khi tôi nói.)
He is forever forgetting to turn off the lights. (Anh ấy lúc nào cũng quên tắt đèn.)
Trong thực tế giao tiếp, cách dùng này mang âm điệu khó chịu hoặc phàn nàn rõ ràng - khác hẳn với thì hiện tại đơn vốn chỉ đơn thuần mô tả thói quen.

Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại tiếp diễn
Việc xác định đúng cấu trúc ngữ pháp trong câu thường dựa vào các từ khóa mang tính chỉ điểm. Dưới đây là những lưu ý quan trọng nhất để nhận ra thì hiện tại tiếp diễn.
Thông qua các trạng từ chỉ thời gian
Các trạng từ và cụm từ thời gian là tín hiệu trực tiếp giúp nhận biết thì hiện tại tiếp diễn trong câu. Khi nhìn thấy những từ dưới đây, rất có khả năng câu đó đang dùng thì này:
now / right now: She is crying right now. (Cô ấy đang khóc ngay lúc này.)
at the moment: They are having lunch at the moment. (Họ đang ăn trưa vào lúc này.)
at present: He is working on a new project at present. (Anh ấy đang thực hiện một dự án mới.)
these days / nowadays: People are using smartphones more and more these days. (Ngày nay mọi người đang dùng điện thoại thông minh ngày càng nhiều hơn.)
today: I am feeling a bit tired today. (Hôm nay tôi đang cảm thấy hơi mệt.)
this week / this month / this year: We are launching a new product this month. (Tháng này chúng tôi đang ra mắt sản phẩm mới.)
Look! / Listen!: Look! The cat is chasing the bird. (Nhìn kìa! Con mèo đang đuổi theo con chim.)
still: Are you still waiting for the bus? (Bạn vẫn đang chờ xe buýt à?)
Thông qua các động từ gây chú ý
Một nhóm động từ đặc biệt trong tiếng Anh được gọi là stative verbs (động từ trạng thái) - đây là những động từ thường không được dùng ở thì hiện tại tiếp diễn. Hiểu rõ nhóm này giúp tránh những lỗi sai phổ biến.
Các nhóm động từ trạng thái chính:
Động từ chỉ nhận thức: know, understand, believe, think (= believe), remember, forget
Động từ chỉ cảm xúc: love, hate, like, prefer, want, wish
Động từ chỉ giác quan: see, hear, smell, taste, feel (khi dùng theo nghĩa trạng thái)
Động từ chỉ sở hữu: have, own, belong, possess
Động từ chỉ trạng thái: be, seem, appear, exist, consist
Ví dụ sai và đúng:
Sai: I am knowing the answer. - Đúng: I know the answer.
Sai: She is loving chocolate. - Đúng: She loves chocolate.
Sai: He is having a car. - Đúng: He has a car.
Lưu ý: Một số động từ có thể vừa là trạng thái, vừa là hành động tùy ngữ cảnh. Ví dụ: think khi có nghĩa "đang suy nghĩ" thì dùng được ở thì hiện tại tiếp diễn: I am thinking about your offer. (Tôi đang cân nhắc về đề nghị của bạn.)

Bài tập thì hiện tại tiếp diễn có đáp án
Phần bài tập dưới đây giúp bạn củng cố toàn bộ kiến thức về thì hiện tại tiếp diễn đã học ở trên.
Bài tập 1: Chia động từ trong ngoặc ở thì hiện tại tiếp diễn
She __________ (read) a magazine in her room right now.
They __________ (not / watch) the game at the moment.
__________ you __________ (work) from home this week?
He __________ (always / leave) the door open. It's so annoying!
We __________ (fly) to Hanoi next Monday. All tickets are booked.
The kids __________ (play) in the garden right now.
I __________ (study) Vietnamese at a language center these days.
Look! It __________ (snow) outside.
Đáp án bài tập 1:
is reading
are not watching
Are you working
is always leaving
are flying
are playing
am studying
is snowing
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng (thì hiện tại đơn hoặc thì hiện tại tiếp diễn)
Water __________ (boil / is boiling) at 100 degrees Celsius.
Listen! Someone __________ (knocks / is knocking) at the door.
He __________ (works / is working) at a bookshop temporarily until he finds a better job.
I __________ (don't understand / am not understanding) this grammar rule.
They usually __________ (have / are having) dinner at 7 p.m., but tonight they __________ (eat / are eating) out.
Đáp án bài tập 2:
boils (sự thật hiển nhiên - dùng thì hiện tại đơn)
is knocking (đang xảy ra lúc nói - thì hiện tại tiếp diễn)
is working (hành động tạm thời - thì hiện tại tiếp diễn)
don't understand (động từ trạng thái - không dùng thì hiện tại tiếp diễn)
have / are eating (thói quen + hành động tạm thời trong tối nay)
Bài tập 3: Phát hiện và sửa lỗi sai
Mỗi câu dưới đây có một lỗi sai liên quan đến thì hiện tại tiếp diễn. Hãy tìm và sửa lại.
She is knowing how to cook Vietnamese food.
They play football at the moment.
He is always forgetting buy milk. It drives me crazy!
I am wanting a cup of coffee right now.
Are she studying for her exams these days?
Đáp án bài tập 3:
Sửa: She knows how to cook Vietnamese food. ("know" là động từ trạng thái, không dùng V-ing)
Sửa: They are playing football at the moment. (cần dùng thì hiện tại tiếp diễn với "at the moment")
Sửa: He is always forgetting to buy milk. (thiếu "to" trước "buy")
Sửa: I want a cup of coffee right now. ("want" là động từ trạng thái)
Sửa: Is she studying for her exams these days? (chủ ngữ "she" dùng "is", không phải "are")
Việc thành thạo thì hiện tại tiếp diễn hỗ trợ người học xây dựng nền tảng tiếng Anh vững chắc. Học viên có thể đưa các cấu trúc này vào văn bản viết và hội thoại hàng ngày. Để hệ thống hóa kiến thức ngôn ngữ, bạn cần một lộ trình đào tạo bài bản. Hãy đăng ký ngay khóa học tiếng Anh tại Sáng Tạo Xanh để phát triển năng lực giao tiếp của bạn.






