Phân Biệt Thì Tương Lai Tiếp Diễn Và Tương Lai Hoàn Thành
Học thuật|29/5/2026
Nội dungĐã đọc 0%
Việc phân biệt thì tương lai tiếp diễn và tương lai hoàn thành thiết lập nền tảng ngữ pháp tiếng Anh chuẩn xác. Hệ thống thì động từ này yêu cầu người học định vị thời gian hoàn tất hoặc tiếp diễn của hành động. Bạn hãy đọc ngay bài viết chi tiết dưới đây để làm chủ điểm kiến thức ngữ pháp này.
Thì tương lai tiếp diễn là gì?
Thì tương lai tiếp diễn (Future Continuous) diễn tả một hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai. Hành động đó không kết thúc ngay lập tức mà kéo dài trong một khoảng thời gian nhất định.
Khẳng định (+): S + will + be + V-ing
Phủ định (-): S + will not (won't) + be + V-ing
Nghi vấn (?): Will + S + be + V-ing?
Ví dụ: At 8 p.m. tonight, I will be studying for my exam. (Lúc 8 giờ tối nay, tôi sẽ đang học bài cho kỳ thi.)
Thì tương lai tiếp diễn còn được dùng để hỏi về kế hoạch của người khác một cách lịch sự, hoặc để diễn đạt điều gì đó được dự đoán sẽ xảy ra theo một tiến trình bình thường, không phụ thuộc vào quyết định của ai cả.
Ví dụ: Will you be attending the meeting tomorrow? (Bạn có tham dự cuộc họp ngày mai không?) - Câu này mang sắc thái nhẹ nhàng hơn so với cách hỏi thông thường.

Thì tương lai hoàn thành là gì?
Thì tương lai hoàn thành (Future Perfect) diễn tả một hành động sẽ được hoàn tất trước một thời điểm hoặc một hành động khác trong tương lai. Nói cách khác, người nói đứng ở thời điểm tương lai và nhìn lại hành động đã hoàn thành trước đó.
Khẳng định (+): S + will + have + V3/ed
Phủ định (-): S + will not (won't) + have + V3/ed
Nghi vấn (?): Will + S + have + V3/ed?
Ví dụ: By 10 p.m., I will have finished my report. (Trước 10 giờ tối, tôi sẽ hoàn thành xong bản báo cáo của mình.)
Thì này cũng được dùng để diễn đạt sự kiện sẽ hoàn thành trước một hành động khác trong tương lai.
Ví dụ: She will have left before you arrive. (Cô ấy sẽ đã rời đi trước khi bạn đến).

Cách phân biệt tương lai tiếp diễn và tương lai hoàn thành
Phân biệt qua cách sử dụng cốt lõi
Đây là điểm mấu chốt khi phân biệt thì tương lai tiếp diễn và tương lai hoàn thành: một thì nhấn mạnh quá trình, thì còn lại nhấn mạnh kết quả.
Tương lai tiếp diễn - nhấn mạnh quá trình đang diễn ra:
Dùng khi bạn muốn nói rằng vào một thời điểm cụ thể trong tương lai, hành động đang trong tiến trình thực hiện.
At noon tomorrow, we will be having lunch with clients. (Vào buổi trưa ngày mai, chúng tôi sẽ đang ăn trưa với khách hàng.)
This time next year, he will be living in Tokyo. (Vào thời điểm này năm sau, anh ấy sẽ đang sống ở Tokyo.)
Cả hai câu đều không nói đến kết thúc của hành động. Trọng tâm là trạng thái đang xảy ra.
Tương lai hoàn thành - nhấn mạnh sự hoàn tất trước một mốc:
Dùng khi bạn muốn khẳng định rằng trước một thời điểm hoặc sự kiện nào đó, hành động đã được hoàn thành.
By the time the guests arrive, I will have prepared all the food. (Vào lúc khách đến, tôi sẽ đã chuẩn bị xong toàn bộ thức ăn.)
She will have graduated before the job starts. (Cô ấy sẽ đã tốt nghiệp trước khi công việc bắt đầu.)
Cả hai câu đều hướng đến kết quả - sự hoàn tất - không phải tiến trình thực hiện.
So sánh trực tiếp để thấy rõ sự khác nhau:
At 9 a.m., I will be reading the report. → Vào lúc 9 giờ, tôi đang trong quá trình đọc báo cáo.
By 9 a.m., I will have read the report. → Trước 9 giờ, tôi đã đọc xong báo cáo rồi.
Cùng nói về bản báo cáo và cùng một thời điểm, nhưng ý nghĩa hoàn toàn khác nhau.
Phân biệt qua dấu hiệu nhận biết
Các từ và cụm từ thường đi kèm là dấu hiệu trực quan giúp bạn xác định đúng thì cần dùng.
Dấu hiệu nhận biết thì tương lai tiếp diễn:
Thường xuất hiện cùng các trạng từ chỉ thời điểm cụ thể như:
at this time tomorrow (vào thời điểm này ngày mai)
at + giờ cụ thể (at 3 p.m., at midnight...)
this time next week/year (vào thời điểm này tuần sau/năm sau)
when + mệnh đề hiện tại đơn (khi mệnh đề phụ dùng hiện tại đơn để chỉ tương lai)
Ví dụ: When you wake up, I will be cooking breakfast. (Khi bạn thức dậy, tôi sẽ đang nấu bữa sáng.)
Dấu hiệu nhận biết thì tương lai hoàn thành:
Thường đi kèm với các cụm từ chỉ giới hạn thời gian như:
by + thời điểm (by Monday, by next year, by the end of...)
before + mệnh đề/thời điểm (before you arrive, before 2026...)
by the time + mệnh đề (by the time he calls...)
in + khoảng thời gian (in three hours, in two weeks...)
Ví dụ: By the time you read this, I will have left the country. (Vào lúc bạn đọc điều này, tôi sẽ đã rời khỏi đất nước rồi.)
Bảng tổng hợp dấu hiệu nhận biết:
Thì | Dấu hiệu điển hình | Ví dụ |
Tương lai tiếp diễn | at this time tomorrow, at + giờ, this time next... | at 6 p.m. tomorrow |
Tương lai hoàn thành | by, before, by the time, in + khoảng thời gian | by next Monday |
Bài tập phân biệt tương lai tiếp diễn và tương lai hoàn thành
Dưới đây là các bài tập từ cơ bản đến nâng cao để bạn luyện tập nhận biết và sử dụng hai thì này.
Bài tập 1: Chọn thì đúng
Chọn dạng đúng của động từ trong ngoặc (Future Continuous hoặc Future Perfect):
At midnight, she _______ (sleep) soundly.
By midnight, she _______ (finish) her homework.
This time tomorrow, they _______ (fly) to Paris.
By the time we get there, the movie _______ (start).
At 3 p.m. on Sunday, he _______ (practice) the piano.
Before the year ends, I _______ (save) enough money for the trip.
When the boss arrives, the team _______ (prepare) the presentation.
By next summer, she _______ (live) in Canada for five years.
Đáp án:
will be sleeping
will have finished
will be flying
will have started
will be practicing
will have saved
will be preparing
will have lived
Bài tập 2: Điền vào chỗ trống
Chia động từ trong ngoặc theo thì phù hợp:
Don't call me at 7 p.m. I _______ (cook) dinner at that time.
By the time you arrive, we _______ (eat) already.
Next Monday at this hour, he _______ (take) his final exam.
She _______ (complete) the course before the deadline.
They _______ (drive) through the mountains when you call tomorrow morning.
Đáp án:
will be cooking
will have already eaten
will be taking
will have completed
will be driving
Bài tập 3: Phát hiện lỗi sai
Tìm và sửa lỗi sai trong các câu dưới đây:
By 9 o'clock tonight, I will be finishing my assignment. (Sửa: will have finished - cần nhấn mạnh hoàn tất trước 9 giờ)
She will have been working in the garden at noon tomorrow. (Sửa: will be working - nhấn mạnh hành động đang diễn ra lúc trưa)
At the time he calls, I will have been eating lunch. (Sửa: will be eating - nhấn mạnh đang ăn tại thời điểm anh ấy gọi)
By the time we land, they will be waited for us for two hours. (Sửa: will have been waiting - nhấn mạnh hành động kéo dài và hoàn thành trước một mốc; hoặc will have waited)
Bài tập 4: Dịch sang tiếng Anh
Vào lúc 10 giờ sáng mai, tôi sẽ đang tham dự một buổi họp quan trọng.
Trước khi khóa học kết thúc, anh ấy sẽ hoàn thành xong tất cả bài tập.
Vào thời điểm này tuần sau, chúng tôi sẽ đang thư giãn trên bãi biển.
Trước năm 2030, nhiều công ty sẽ đã chuyển đổi sang năng lượng tái tạo.
Gợi ý đáp án:
At 10 a.m. tomorrow, I will be attending an important meeting.
Before the course ends, he will have completed all the exercises.
This time next week, we will be relaxing on the beach.
By 2030, many companies will have switched to renewable energy.
Quá trình phân biệt thì tương lai tiếp diễn và tương lai hoàn thành củng cố tư duy ngữ pháp tiếng Anh. Việc nắm bắt cấu trúc câu hỗ trợ người học xây dựng văn bản mạch lạc. Học viên cần thực hành hệ thống bài tập để chuyển hóa lý thuyết thành kỹ năng ngôn ngữ. Bạn hãy đăng ký khóa học tiếng Anh tại Sáng Tạo Xanh ngay hôm nay để phát triển toàn diện lộ trình học thuật.






