Ngoại Động Từ (Transitive Verb): Cách Phân Loại Và Bài Tập
Học thuật|15/5/2026
Nội dungĐã đọc 0%
Ngoại động từ là thành phần ngữ pháp cốt lõi giúp xác định cấu trúc câu tiếng Anh hoàn chỉnh. Loại động từ này kết nối chủ ngữ với tân ngữ để diễn đạt một hành động có đối tượng tác động cụ thể. Người học cần phân biệt rõ nhóm từ này với nội động từ nhằm xây dựng câu văn đúng ngữ pháp. Sáng Tạo Xanh mời bạn theo dõi bài viết để nắm vững kiến thức từ cơ bản đến nâng cao.
Ngoại động từ (Transitive verb) là gì trong tiếng Anh?
Ngoại động từ là động từ cần có tân ngữ (object) để hoàn chỉnh nghĩa của câu. Nói cách khác, hành động do ngoại động từ diễn đạt phải hướng đến một đối tượng cụ thể - nếu thiếu tân ngữ, câu sẽ không đủ nghĩa hoặc sai ngữ pháp.
Ví dụ minh họa rõ nhất:
She bought a new laptop. (mua cái gì?)
He loves his family. (yêu ai?)
They painted the wall. (sơn cái gì?)
Điểm khác biệt cốt lõi so với nội động từ (intransitive verb) nằm ở chỗ: nội động từ không cần tân ngữ, trong khi ngoại động từ bắt buộc phải có. Chẳng hạn, "She sleeps" (ngủ) hoàn toàn đủ nghĩa mà không cần thêm gì, nhưng "She sends" lại đặt ra ngay câu hỏi: gửi cái gì?

Phân loại ngoại động từ phổ biến
Dựa vào số lượng tân ngữ mà động từ yêu cầu, ngoại động từ được chia thành hai nhóm chính: ngoại động từ đơn và ngoại động từ kép.
Ngoại động từ đơn
Ngoại động từ đơn (monotransitive verb) là loại chỉ cần một tân ngữ trực tiếp để câu đầy đủ nghĩa. Đây là dạng phổ biến nhất và xuất hiện dày đặc trong tiếng Anh hàng ngày.
Một số ví dụ điển hình:
I read the newspaper every morning.
She called her friend last night.
The dog chased the ball across the yard.
Với mỗi câu trên, chỉ một tân ngữ là đủ để ngoại động từ truyền tải hành động hoàn chỉnh. Không cần thêm đối tượng thứ hai, người nghe đã nắm được đầy đủ thông tin.
Nhóm này bao gồm nhiều động từ hành động thông thường như eat, drink, write, open, close, break, fix, carry, drop, find, lose, win, build, destroy. Khi gặp các động từ này trong câu mà không có tân ngữ, câu thường mang nghĩa chưa trọn vẹn.
Ngoại động từ kép
Ngoại động từ kép (ditransitive verb) là loại đòi hỏi hai tân ngữ: một tân ngữ trực tiếp (direct object) và một tân ngữ gián tiếp (indirect object). Tân ngữ gián tiếp thường chỉ người nhận hoặc người hưởng lợi từ hành động.
Cấu trúc câu: S + V + IO + DO hoặc S + V + DO + to/for + IO
Ví dụ so sánh hai cách viết tương đương:
She gave him a book. → She gave a book to him.
I sent my boss an email. → I sent an email to my boss.
He bought his daughter a dress. → He bought a dress for his daughter.
Điểm đáng chú ý là hai cách sắp xếp tân ngữ đều đúng ngữ pháp. Tuy nhiên, khi tân ngữ trực tiếp là đại từ ngắn, dạng đảo thứ tự thường tự nhiên hơn: "She gave it to him" nghe tự nhiên hơn "She gave him it."
Các ngoại động từ kép thường gặp: give, send, show, tell, teach, lend, offer, bring, buy, make, write, ask, owe. Nhóm động từ này đặc biệt quan trọng trong giao tiếp vì chúng diễn đạt các tình huống trao đổi, chuyển giao thông tin hoặc vật phẩm giữa người với người.

Danh sách các ngoại động từ tiếng Anh thường gặp nhất
Bảng dưới đây tổng hợp các ngoại động từ theo nhóm chủ đề, kèm nghĩa tiếng Việt và ví dụ câu để dễ ghi nhớ.
Nhóm hành động vật lý
Động từ | Nghĩa | Ví dụ |
carry | mang, vác | He carries the bag to the car. |
lift | nhấc lên | She lifted the heavy box. |
push | đẩy | They pushed the door open. |
pull | kéo | He pulled the rope hard. |
throw | ném | She threw the ball to her friend. |
catch | bắt, chụp | The goalkeeper caught the ball. |
drop | thả, đánh rơi | He dropped his keys on the floor. |
build | xây dựng | They are building a new house. |
break | làm vỡ, phá | The child broke the window. |
fix | sửa chữa | He fixed the broken chair. |
Nhóm nhận thức và giao tiếp
Động từ | Nghĩa | Ví dụ |
say | nói (điều gì) | She said her name clearly. |
tell | kể, nói với ai | He told me the truth. |
ask | hỏi, yêu cầu | I asked a question. |
explain | giải thích | The teacher explained the rule. |
describe | mô tả | She described the scene vividly. |
mention | đề cập | He mentioned the deadline. |
discuss | thảo luận | We discussed the project plan. |
suggest | gợi ý | She suggested a new approach. |
promise | hứa | He promised a better result. |
deny | phủ nhận | She denied the accusation. |
Nhóm cảm xúc và nhận thức
Động từ | Nghĩa | Ví dụ |
love | yêu | He loves his work. |
hate | ghét | She hates wasting time. |
want | muốn | They want a solution. |
need | cần | We need more time. |
prefer | thích hơn | I prefer green tea. |
enjoy | thích thú | She enjoys reading novels. |
miss | nhớ | He misses his hometown. |
fear | sợ | The child fears the dark. |
trust | tin tưởng | I trust your judgment. |
respect | tôn trọng | Everyone respects her effort. |
Nhóm hoạt động hàng ngày
Động từ | Nghĩa | Ví dụ |
eat | ăn | She eats breakfast every day. |
drink | uống | He drinks coffee in the morning. |
read | đọc | I read a book last night. |
write | viết | She writes emails quickly. |
cook | nấu | He cooked dinner for the family. |
clean | dọn dẹp | They cleaned the whole office. |
open | mở | She opened the window. |
close | đóng | He closed the door quietly. |
use | sử dụng | We use this app daily. |
make | làm, tạo ra | She made a cake for the party. |
Bài tập thực hành ngoại động từ có đáp án chi tiết
Phần này cung cấp ba dạng bài tập từ dễ đến khó, giúp bạn củng cố kiến thức và nhận diện ngoại động từ trong ngữ cảnh thực tế.
Bài tập 1: Nhận diện ngoại động từ trong câu
Xác định ngoại động từ và tân ngữ của nó trong mỗi câu dưới đây:
The manager approved the new budget yesterday.
She teaches English at a local school.
My brother repaired my bicycle last weekend.
The team completed the project ahead of schedule.
He offered her a seat on the crowded bus.
The author wrote three bestselling novels in five years.
They hired a new accountant for the finance department.
She borrowed my umbrella without asking.
Đáp án Bài tập 1:
approved - tân ngữ: the new budget
teaches - tân ngữ: English
repaired - tân ngữ: my bicycle
completed - tân ngữ: the project
offered - tân ngữ trực tiếp: a seat; tân ngữ gián tiếp: her
wrote - tân ngữ: three bestselling novels
hired - tân ngữ: a new accountant
borrowed - tân ngữ: my umbrella
Bài tập 2: Phân biệt ngoại động từ và nội động từ
Điền "T" (transitive/ngoại động từ) hoặc "I" (intransitive/nội động từ) cho phần được gạch chân trong mỗi câu:
The baby slept soundly all night.
She opened the envelope carefully.
The students arrived late to class.
He sent a long message to his colleague.
The flowers bloom every spring.
They discussed the issue for two hours.
The old man walked slowly down the street.
The company launched a new product line.
Đáp án Bài tập 2:
I - "slept" không cần tân ngữ, câu đã đủ nghĩa.
T - "opened" cần tân ngữ: the envelope.
I - "arrived" không cần tân ngữ.
T - "sent" cần tân ngữ: a long message.
I - "bloom" không cần tân ngữ.
T - "discussed" cần tân ngữ: the issue.
I - "walked" không cần tân ngữ.
T - "launched" cần tân ngữ: a new product line.
Bài tập 3: Điền ngoại động từ thích hợp vào chỗ trống
Chọn động từ phù hợp từ danh sách sau để hoàn thành câu: build, describe, lend, mention, repair, teach, trust, use.
Could you _______ me your dictionary for a moment?
The engineer will _______ the broken machine tomorrow.
She _______ mathematics to high school students.
Can you _______ what happened at the meeting?
He didn't _______ the problem during the call.
They plan to _______ a community center in the neighborhood.
We _______ this software for all our data analysis work.
I completely _______ her professional opinion on this matter.
Đáp án Bài tập 3:
lend - "lend me your dictionary"
repair - "repair the broken machine"
teaches - "teaches mathematics"
describe - "describe what happened"
mention - "mention the problem"
build - "build a community center"
use - "use this software"
trust - "trust her professional opinion"
Bài tập 4: Viết lại câu bị động từ câu chủ động
Chuyển các câu có ngoại động từ sau sang dạng bị động:
The committee approved the proposal.
A famous architect designed this building.
The teacher explained the grammar rule clearly.
Someone stole her laptop from the office.
The company will launch a new campaign next month.
Đáp án Bài tập 4:
The proposal was approved by the committee.
This building was designed by a famous architect.
The grammar rule was explained clearly by the teacher.
Her laptop was stolen from the office.
A new campaign will be launched by the company next month.
Việc làm chủ ngoại động từ giúp bạn diễn đạt ý tưởng mạch lạc và chuẩn hóa kỹ năng viết học thuật. Học viên muốn hệ thống lại toàn bộ ngữ pháp cốt lõi nên tham gia lộ trình đào tạo chuyên sâu. Bạn hãy đăng ký khóa học tiếng Anh tại Sáng Tạo Xanh ngay hôm nay để nhận ưu đãi học phí tốt nhất.






