Hướng Dẫn Sử Dụng Sở Hữu Cách (Possessive Case) Từ A-Z
Học thuật|27/4/2026
Nội dungĐã đọc 0%
Sở hữu cách là một trong những điểm ngữ pháp nền tảng và thiết yếu trong tiếng Anh, giúp diễn đạt quyền sở hữu và các mối quan hệ một cách chính xác. Bài viết này sẽ cung cấp một lộ trình toàn diện, từ định nghĩa, các quy tắc cho danh từ số ít, số nhiều đến các trường hợp đặc biệt. Hãy cùng Sáng Tạo Xanh khám phá chi tiết để tự tin sử dụng cấu trúc ngữ pháp quan trọng này.
Sở hữu cách trong tiếng Anh là gì?
Sở hữu cách (possessive case) là hình thức ngữ pháp dùng để chỉ quan hệ sở hữu, tức là ai hoặc cái gì đó thuộc về ai hoặc cái gì. Cấu trúc này được tạo ra bằng cách thêm dấu lược và chữ "s" vào sau danh từ chỉ người hoặc vật sở hữu.
Ví dụ: Tom's book nghĩa là "quyển sách của Tom". Ở đây, sở hữu cách cho thấy mối quan hệ giữa Tom và quyển sách mà không cần dùng giới từ "of".
Ngoài quan hệ sở hữu trực tiếp, sở hữu cách còn được dùng để diễn đạt nhiều mối quan hệ khác như nguồn gốc, thành phần, thời gian và mô tả. Chẳng hạn, today's meeting (cuộc họp hôm nay) hay a children's hospital (bệnh viện nhi) đều sử dụng cấu trúc sở hữu cách mà không có nghĩa sở hữu thuần túy.

Ví dụ trực quan giúp bạn hiểu rõ bản chất của sở hữu cách là gì.
Các quy tắc sử dụng sở hữu cách chuẩn xác nhất
Mỗi loại danh từ áp dụng sở hữu cách theo cách riêng. Hiểu rõ từng quy tắc giúp bạn viết và nói chính xác hơn, tránh các lỗi phổ biến khi đặt dấu lược.
Quy tắc đối với danh từ số ít
Đây là quy tắc nền tảng nhất. Với danh từ số ít, dù kết thúc bằng bất kỳ chữ cái nào, ta đều thêm 's vào sau để tạo sở hữu cách.
the dog's collar (vòng cổ của con chó)
my sister's phone (điện thoại của chị tôi)
the boss's decision (quyết định của sếp)
Lưu ý riêng với danh từ số ít kết thúc bằng "s": cả hai cách viết 's và chỉ ' đều được chấp nhận trong tiếng Anh hiện đại. Tuy nhiên, phong cách 's phổ biến hơn trong văn viết chính thức. Ví dụ: James's car hoặc James' car đều đúng.
Quy tắc đối với danh từ số nhiều tận cùng bằng s
Hầu hết danh từ số nhiều trong tiếng Anh kết thúc bằng "s". Với nhóm này, sở hữu cách được tạo ra bằng cách chỉ thêm dấu lược ' vào sau, không thêm thêm "s" nữa.
the students' books (những cuốn sách của các học sinh)
the teachers' lounge (phòng giáo viên)
the dogs' owner (chủ của những con chó)
Cách viết này giúp người đọc phân biệt ngay đây là sở hữu của nhiều người hay nhiều vật, không phải một cá thể duy nhất. Đây là điểm nhiều người học hay nhầm lẫn khi mới tiếp cận sở hữu cách.
Quy tắc đối với danh từ số nhiều không tận cùng bằng s
Một số danh từ trong tiếng Anh có dạng số nhiều bất quy tắc, không kết thúc bằng "s". Với nhóm này, quy tắc giống như danh từ số ít: thêm 's vào cuối.
children's toys (đồ chơi của trẻ em)
women's rights (quyền của phụ nữ)
men's fashion (thời trang nam)
Một số danh từ số nhiều bất quy tắc thường gặp: children, men, women, people, teeth, feet, mice, geese. Tất cả đều được thêm 's khi dùng sở hữu cách, vì chúng không tận cùng bằng "s" theo cách thông thường.
Quy tắc đối với tên riêng
Tên riêng được xử lý tương tự danh từ thông thường. Tên riêng số ít luôn nhận 's, kể cả khi tên đó đã kết thúc bằng "s".
Maria's laptop (laptop của Maria)
Charles's kingdom (vương quốc của Charles)
Paris's cafes (những quán cà phê của Paris)
Riêng với các tên trong Kinh Thánh hoặc tên cổ Hy Lạp-La Mã như Jesus, Moses, Achilles, người ta thường chỉ thêm dấu lược ' thay vì 's để giữ cách phát âm tự nhiên hơn: Jesus' teachings. Đây là ngoại lệ cần ghi nhớ khi dùng sở hữu cách với tên riêng đặc biệt.
Quy tắc khi có nhiều chủ sở hữu cùng một vật hoặc khác vật
Khi hai hoặc nhiều người cùng sở hữu một thứ (sở hữu chung), chỉ thêm 's vào danh từ cuối cùng trong chuỗi.
Tom and Lisa's apartment (căn hộ chung của Tom và Lisa)
Jack and Jill's project (dự án chung của Jack và Jill)
Ngược lại, khi mỗi người sở hữu một thứ riêng (sở hữu riêng), mỗi danh từ đều cần thêm 's.
Tom's and Lisa's phones (điện thoại riêng của Tom và điện thoại riêng của Lisa)
John's and Mary's offices (văn phòng của John và văn phòng của Mary)
Điểm phân biệt giữa hai trường hợp khá tinh tế nhưng quan trọng. Khi viết, nếu bối cảnh rõ ràng là hai người dùng chung một thứ, chỉ cần một 's duy nhất ở cuối là đủ thể hiện sở hữu cách đúng nghĩa.

Tổng hợp các quy tắc dùng sở hữu cách quan trọng mà bạn cần ghi nhớ
Phân biệt giữa sở hữu cách và đại từ sở hữu và tính từ sở hữu
Ba khái niệm này đều liên quan đến sở hữu trong tiếng Anh nhưng hoạt động theo cơ chế khác nhau, và người học hay nhầm lẫn giữa chúng.
Sở hữu cách dùng dấu lược để biến danh từ thành dạng chỉ sở hữu. Danh từ chỉ vật được sở hữu vẫn xuất hiện ngay sau đó.
This is Anna's jacket. (Đây là áo khoác của Anna.)
Tính từ sở hữu (possessive adjective) đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho danh từ đó. Chúng là: my, your, his, her, its, our, their. Tính từ sở hữu luôn đi kèm danh từ, không đứng độc lập.
This is her jacket. (Đây là áo khoác của cô ấy.)
Đại từ sở hữu (possessive pronoun) thay thế hoàn toàn cho cả danh từ lẫn người sở hữu. Chúng là: mine, yours, his, hers, its, ours, theirs. Đại từ sở hữu đứng độc lập, không đi kèm danh từ.
This jacket is hers. (Cái áo khoác này là của cô ấy.)
Bảng dưới đây tóm tắt sự khác biệt rõ ràng nhất giữa ba loại:
Loại | Hình thức | Vị trí | Ví dụ |
Sở hữu cách | Danh từ + 's / ' | Trước danh từ sở hữu | Tom's car |
Tính từ sở hữu | my, your, his, her... | Trước danh từ | his car |
Đại từ sở hữu | mine, yours, his, hers... | Đứng độc lập | The car is his. |
Một lỗi rất phổ biến là nhầm its (tính từ sở hữu) với it's (viết tắt của "it is"). Ví dụ: The cat licked its paw là đúng. Viết it's paw là sai hoàn toàn vì đó là dạng viết tắt, không phải tính từ sở hữu cũng không phải sở hữu cách.
Bài tập thực hành sở hữu cách có đáp án chi tiết
Phần bài tập dưới đây giúp bạn ôn luyện trực tiếp các quy tắc đã học. Hãy thử làm trước khi xem đáp án.
Bài tập 1: Viết lại câu dùng sở hữu cách
Chuyển các cụm từ sau sang dạng sở hữu cách với 's hoặc ':
the room of the manager
the toys of the children
the house of James
the salaries of the employees
the tail of the cat
the bikes of Tom and Ben (dùng chung)
the cars of Tom and Ben (mỗi người một chiếc)
Đáp án:
1. the manager's room
2. the children's toys
3. James's house (hoặc James' house)
4. the employees' salaries
5. the cat's tail
6. Tom and Ben's bikes
7. Tom's and Ben's cars
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Khoanh tròn dạng đúng trong ngoặc:
Have you seen (Mary's / Marys') new apartment?
The (womens' / women's) team won the championship.
We stayed at (my parents' / my parents's) house last weekend.
(Its / It's) fur is very soft.
That bag is (hers / her's).
Đáp án:
1. Mary's – danh từ số ít, thêm 's.
2. women's – số nhiều bất quy tắc, thêm 's.
3. my parents' – số nhiều tận cùng bằng s, chỉ thêm '.
4. Its – tính từ sở hữu, không có dấu lược.
5. hers – đại từ sở hữu, không bao giờ viết her's.
Bài tập 3: Điền vào chỗ trống
Dùng sở hữu cách hoặc tính từ/đại từ sở hữu phù hợp để hoàn thành câu:
I borrowed ________ (my friend) laptop for the presentation.
The ________ (students) feedback was very constructive.
________ (Chris) presentation lasted over an hour.
Is this book ________ (you) or ________ (she)?
The company lost ________ (the company) biggest client last month.
Đáp án:
1. my friend's laptop
2. students' feedback
3. Chris's presentation
4. yours / hers
5. its biggest client
Lưu ý tổng hợp: Sở hữu cách thường dùng nhất với danh từ chỉ người, động vật và thời gian. Với vật vô tri, người ta thường ưu tiên cấu trúc of + danh từ hơn. Ví dụ: the door of the car tự nhiên hơn the car's door, dù cả hai đều đúng ngữ pháp.
Qua những phân tích chi tiết, hy vọng bạn đã có một cái nhìn tổng quan và hệ thống về cách sử dụng sở hữu cách. Việc áp dụng thành thạo điểm ngữ pháp này là nền tảng vững chắc giúp bạn tiến bộ nhanh chóng trên con đường chinh phục ngoại ngữ. Để được hướng dẫn chuyên sâu hơn và thực hành trong một môi trường chuyên nghiệp, hãy đăng ký ngay khóa học tiếng Anh tại Sáng Tạo Xanh và bắt đầu hành trình học tập nhé.






