Đại Từ Tân Ngữ (Objective Pronouns): Cách Dùng Và Bài Tập
Học thuật|28/4/2026
Nội dungĐã đọc 0%
Khái niệm đại từ tân ngữ chỉ nhóm từ đóng vai trò tiếp nhận tác động từ động từ trong cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh. Thành phần này thay thế danh từ chỉ đối tượng, giúp người học định hình câu văn logic và tránh lỗi lặp từ. Sáng Tạo Xanh mời bạn đọc bài viết chi tiết dưới đây để nắm bắt quy tắc vị trí và cách ứng dụng từ loại này vào thực tế.
Đại từ tân ngữ là gì?
Đại từ tân ngữ (object pronoun) là loại đại từ được dùng để thay thế cho danh từ giữ chức năng tân ngữ trong câu, tức là đối tượng chịu tác động của hành động. Thay vì lặp lại tên người, vật hoặc sự vật, người nói dùng đại từ tân ngữ để diễn đạt gọn hơn mà vẫn đảm bảo nghĩa rõ ràng.
Ví dụ:
"I love Maria. I call Maria every day." → "I love Maria. I call her every day."
Trong ví dụ trên, "her" là đại từ tân ngữ thay thế cho "Maria" ở vị trí tân ngữ của động từ "call".
Đại từ tân ngữ trong tiếng Anh bao gồm: me, you, him, her, it, us, them. Mỗi đại từ tương ứng với một đại từ chủ ngữ nhất định và không thể dùng hoán đổi tùy tiện giữa hai loại này.
Điều cần phân biệt rõ là đại từ tân ngữ khác hoàn toàn với đại từ chủ ngữ (subject pronoun) như I, you, he, she, it, we, they. Đại từ chủ ngữ đứng trước động từ để thực hiện hành động, còn đại từ tân ngữ đứng sau động từ hoặc giới từ để nhận tác động của hành động đó.

Khái niệm cơ bản về đại từ tân ngữ giúp bạn dễ dàng làm chủ ngữ pháp tiếng Anh
Bảng chuyển đổi đại từ chủ ngữ sang đại từ tân ngữ
Bảng dưới đây tóm tắt sự tương ứng giữa đại từ chủ ngữ và đại từ tân ngữ:
Đại từ chủ ngữ | Đại từ tân ngữ | Nghĩa |
I | me | tôi |
you | you | bạn / các bạn |
he | him | anh ấy / ông ấy |
she | her | cô ấy / bà ấy |
it | it | nó (vật, con vật) |
we | us | chúng tôi / chúng ta |
they | them | họ / chúng |
Lưu ý: "you" và "it" có hình thức giống nhau ở cả hai vai trò chủ ngữ và tân ngữ, do đó người học cần dựa vào vị trí trong câu để xác định chức năng.
Vị trí và cách sử dụng đại từ tân ngữ trong câu
Hiểu rõ định nghĩa và mặt chữ là chưa đủ, bạn cần biết chính xác vị trí mà đại từ tân ngữ xuất hiện trong một cấu trúc câu hoàn chỉnh. Thông thường có hai vị trí then chốt như sau:
Đứng sau động từ thường để làm tân ngữ trực tiếp hoặc gián tiếp
Vị trí phổ biến nhất của đại từ tân ngữ là ngay sau động từ chính trong câu. Khi đó, đại từ đảm nhận vai trò tân ngữ trực tiếp (direct object) hoặc tân ngữ gián tiếp (indirect object).
Tân ngữ trực tiếp là đối tượng trực tiếp chịu tác động của hành động:
She loves him. (Cô ấy yêu anh ấy.)
Can you hear me? (Bạn có nghe thấy tôi không?)
The teacher praised them in front of the class. (Giáo viên khen họ trước lớp.)
Tân ngữ gián tiếp là đối tượng được hưởng lợi hoặc nhận kết quả từ hành động. Khi câu có cả hai loại tân ngữ, tân ngữ gián tiếp đứng trước tân ngữ trực tiếp nếu là danh từ, nhưng nếu dùng đại từ thì thứ tự thay đổi:
He gave her a book. (Anh ấy tặng cô ấy một cuốn sách.)
She sent them an invitation. (Cô ấy gửi cho họ một lời mời.)
My mom bought me a new phone. (Mẹ tôi mua cho tôi một chiếc điện thoại mới.)
Khi cả hai tân ngữ đều là đại từ, câu thường được cấu trúc lại với giới từ:
He gave it to her. (không nói: He gave her it.)
Đây là một điểm quan trọng mà người học hay bỏ qua khi vận dụng đại từ tân ngữ trong văn nói lẫn văn viết.
Đứng sau giới từ chỉ sự dịch chuyển hoặc nơi chốn
Đại từ tân ngữ luôn xuất hiện sau giới từ, bất kể giới từ đó chỉ sự dịch chuyển (to, from, toward, into...) hay nơi chốn (at, in, on, near, beside, with...).
Sau giới từ chỉ sự dịch chuyển:
She walked toward him slowly. (Cô ấy bước về phía anh ấy chậm rãi.)
The letter was sent from us to the director. (Bức thư được gửi từ chúng tôi đến giám đốc.)
He ran away from them without saying a word. (Anh ấy bỏ chạy khỏi họ mà không nói một lời.)
Sau giới từ chỉ nơi chốn hoặc quan hệ:
She sat beside me during the entire meeting. (Cô ấy ngồi cạnh tôi suốt buổi họp.)
The teacher spoke directly to them. (Giáo viên nói thẳng với họ.)
Is there anyone here with her? (Có ai ở đây cùng với cô ấy không?)
Một lỗi phổ biến là dùng đại từ chủ ngữ sau giới từ, chẳng hạn viết "between you and I" thay vì "between you and me". Dạng đúng luôn là đại từ tân ngữ sau giới từ, không có ngoại lệ.

Minh họa các vị trí phổ biến của đại từ tân ngữ trong một câu tiếng Anh
Những lỗi sai thường gặp khi dùng đại từ tân ngữ
Dù đây là chủ điểm ngữ pháp tương đối đơn giản, người học vẫn mắc một số lỗi lặp đi lặp lại khi sử dụng đại từ tân ngữ trong thực tế.
Lỗi 1: Nhầm lẫn giữa đại từ chủ ngữ và đại từ tân ngữ
Đây là lỗi phổ biến nhất, đặc biệt với người học chịu ảnh hưởng từ tiếng Việt vì tiếng Việt không phân biệt hai dạng này.
Sai: "She called I yesterday."
Đúng: "She called me yesterday."
Sai: "Him is my best friend."
Đúng: "He is my best friend."
Lỗi 2: Dùng sai sau giới từ
Sai: "This gift is for she."
Đúng: "This gift is for her."
Sai: "Between you and I, this is a mistake."
Đúng: "Between you and me, this is a mistake."
Lỗi 3: Đặt sai vị trí khi câu có hai đại từ
Sai: "He gave me it."
Đúng: "He gave it to me."
Lỗi 4: Không dùng đại từ tân ngữ trong cấu trúc so sánh
Trong câu so sánh, khi vế sau là đại từ, đại từ tân ngữ mới là lựa chọn phù hợp trong văn nói thông thường:
"She is taller than me." (phổ biến trong giao tiếp hàng ngày)
"She is taller than I am." (đầy đủ và chính xác về mặt ngữ pháp)
Cả hai dạng đều được chấp nhận, nhưng tuyệt đối tránh nói "taller than I" mà không có động từ đi kèm trong văn nói thông thường vì nghe cứng và không tự nhiên.
Lỗi 5: Quên dùng đại từ tân ngữ khi nói về nhiều người
Sai: "He invited my sister and I to the party."
Đúng: "He invited my sister and me to the party."
Mẹo kiểm tra: Bỏ "my sister and" ra khỏi câu và đọc lại. "He invited I to the party" rõ ràng là sai, vậy phải dùng "me".
Bài tập vận dụng đại từ tân ngữ có đáp án
Phần bài tập dưới đây giúp người học kiểm tra mức độ hiểu và áp dụng kiến thức về đại từ tân ngữ vào các tình huống cụ thể.
Bài tập 1: Điền đại từ tân ngữ thích hợp vào chỗ trống
My brother called ______ this morning. (I)
Can you help ______? We are lost. (we)
The manager wants to speak to ______. (she)
I saw ______ at the supermarket yesterday. (he)
Please don't forget ______. (they)
This package is for ______. (you, số ít)
She gave ______ a warm hug. (I)
The dog followed ______ all the way home. (we)
Đáp án bài tập 1:
me
us
her
him
them
you
me
us
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
The teacher praised (he / him) in front of the whole class.
She sat next to (I / me) during the lecture.
Can you lend (she / her) your notebook?
My parents are proud of (we / us).
Between you and (I / me), I think he is wrong.
I didn't recognize (they / them) at first.
Please send (he / him) the report as soon as possible.
The dog jumped toward (she / her) excitedly.
Đáp án bài tập 2:
him
me
her
us
me
them
him
her
Bài tập 3: Viết lại câu sử dụng đại từ tân ngữ phù hợp
I love my grandmother. I visit my grandmother every Sunday.
Tom sent Mary a letter. Tom sent the letter to Mary.
She doesn't know Jack and me. She doesn't know Jack and me well.
My teacher explained the lesson. The lesson was difficult.
We met Anna and David at the café. Anna and David looked happy.
Đáp án bài tập 3:
I love my grandmother. I visit her every Sunday.
Tom sent Mary a letter. → Tom sent her a letter. / Tom sent it to her.
She doesn't know Jack and me well. → She doesn't know us well.
My teacher explained the lesson. It was difficult. → My teacher explained it. It was difficult.
We met Anna and David at the café. They looked happy.
Việc ứng dụng đúng đại từ tân ngữ giúp người học hoàn thiện cấu trúc câu và truyền đạt thông tin chính xác. Nhóm từ loại này thiết lập nền tảng ngữ pháp cơ bản cho quá trình giao tiếp tiếng Anh ứng dụng. Bạn hãy đăng ký khóa học tiếng Anh tại Sáng Tạo Xanh ngay hôm nay để hệ thống hóa từ vựng và rèn luyện kỹ năng ngôn ngữ toàn diện.






