Đại từ quan hệ trong tiếng Anh: Phân loại, Cách dùng và Ví dụ
Học thuật|27/4/2026
Nội dungĐã đọc 0%
Đại từ quan hệ (relative pronouns) đóng vai trò liên kết mệnh đề chính với mệnh đề phụ thuộc trong cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh. Thành phần này thay thế danh từ tiền ngữ, đảm nhận chức năng chủ ngữ hoặc tân ngữ nhằm thiết lập câu phức. Bạn hãy đọc bài viết phân tích của Sáng Tạo Xanh để tiếp thu hệ thống quy tắc và ứng dụng vào văn bản thực tế.
Đại từ quan hệ là gì?
Đại từ quan hệ là từ dùng để thay thế cho danh từ đứng trước nó, đồng thời nối mệnh đề quan hệ với mệnh đề chính. Nói đơn giản hơn, chúng vừa đóng vai trò đại từ thay thế cho một danh từ, vừa có chức năng liên kết hai vế câu lại với nhau.
Ví dụ: The woman who called you is my teacher. Trong câu này, "who" là đại từ quan hệ thay thế cho "the woman" và nối hai mệnh đề với nhau.
Việc nắm vững đại từ quan hệ giúp người học viết câu phức hợp chính xác, tránh lặp từ thừa và diễn đạt ý tưởng mạch lạc hơn. Đây là kiến thức nền tảng xuất hiện trong hầu hết các kỳ thi tiếng Anh từ IELTS, TOEFL đến các bài kiểm tra học thuật.

Khái niệm về đại từ quan hệ giúp bạn hiểu rõ cách nối các câu đơn thành câu phức
Bảng tổng hợp các đại từ quan hệ thường gặp và cách sử dụng
Đại từ quan hệ | Thay thế cho | Chức năng trong mệnh đề | Ví dụ |
who | Người | Chủ ngữ | The man who lives next door is a doctor. |
whom | Người | Tân ngữ | The teacher whom I respect most retired last year. |
which | Vật, con vật | Chủ ngữ hoặc tân ngữ | The book which I bought is very useful. |
that | Người hoặc vật | Chủ ngữ hoặc tân ngữ | The car that she drives is red. |
whose | Người hoặc vật | Sở hữu | The student whose essay won the prize is from Hanoi. |
Mỗi đại từ quan hệ có phạm vi sử dụng riêng. "Who" và "whom" chỉ dùng cho người, trong khi "which" dùng cho vật và con vật. "That" linh hoạt hơn vì có thể thay thế cho cả người lẫn vật, nhưng không phải lúc nào cũng dùng được. "Whose" biểu thị mối quan hệ sở hữu và có thể đứng trước danh từ chỉ người hoặc vật.
Phân loại mệnh đề quan hệ
Các mệnh đề phụ thuộc được chia thành ba nhóm chính dựa trên tính chất cung cấp thông tin. Việc phân biệt rõ các nhóm này giúp người viết sử dụng dấu câu chính xác.
Mệnh đề quan hệ xác định
Mệnh đề quan hệ xác định cung cấp thông tin không thể thiếu để xác định rõ danh từ đứng trước. Nếu bỏ đi mệnh đề này, câu sẽ mất đi ý nghĩa cốt lõi hoặc trở nên mơ hồ.
Đặc điểm nhận biết: không dùng dấu phẩy ngăn cách với mệnh đề chính, có thể dùng "that" thay cho "who" hoặc "which", và đại từ quan hệ có thể lược bỏ khi đóng vai trò tân ngữ.
Ví dụ minh họa:
Students who study hard will pass the exam. (Nếu bỏ "who study hard", câu mất ý nghĩa chính xác.)
The phone that I lost was brand new.
The restaurant which opened last month is always crowded.
Loại mệnh đề này rất phổ biến trong văn viết lẫn văn nói. Người học cần chú ý rằng đại từ quan hệ ở đây bắt buộc phải có mặt khi đóng vai trò chủ ngữ, nhưng có thể lược bỏ khi đóng vai trò tân ngữ.
Mệnh đề quan hệ không xác định
Khác với loại trên, mệnh đề quan hệ không xác định chỉ bổ sung thêm thông tin cho danh từ đã được xác định rõ ràng. Thông tin trong mệnh đề này mang tính giải thích, không phải điều kiện bắt buộc để nhận diện danh từ.
Đặc điểm nhận biết: luôn có dấu phẩy ngăn cách, không dùng "that", không thể lược bỏ đại từ quan hệ, và bỏ mệnh đề đi thì câu chính vẫn hoàn chỉnh về mặt nghĩa.
Ví dụ minh họa:
My brother, who lives in Da Nang, is a software engineer. (Người nói chỉ có một anh trai duy nhất.)
Ha Long Bay, which is a UNESCO World Heritage Site, attracts millions of tourists.
The CEO, whose company went public last year, gave a speech.
Lỗi sai phổ biến nhất là người học dùng "that" trong mệnh đề không xác định, hoặc quên đặt dấu phẩy. Cả hai trường hợp đều sai ngữ pháp và thay đổi hoàn toàn ý nghĩa câu.
Mệnh đề quan hệ nối tiếp
Mệnh đề quan hệ nối tiếp (hay còn gọi là mệnh đề quan hệ tiếp diễn) diễn tả hành động hoặc sự kiện xảy ra tiếp theo, thường dùng "which" để đề cập đến toàn bộ mệnh đề hoặc ý tưởng đứng trước, không phải một danh từ cụ thể.
Đây là điểm khác biệt căn bản: "which" trong mệnh đề nối tiếp thay thế cho cả một sự việc, không phải cho một danh từ đơn lẻ.
Ví dụ minh họa:
She passed the exam on the first try, which surprised everyone. → "which" thay thế cho việc cô ấy đỗ kỳ thi ngay lần đầu.
He forgot to bring his ID, which caused a lot of trouble.
The team finished the project ahead of schedule, which made the manager very happy.
Loại mệnh đề này xuất hiện nhiều trong văn viết trang trọng. Người học cần phân biệt rõ để không nhầm lẫn giữa "which" thay thế danh từ và "which" đề cập đến một mệnh đề hoàn chỉnh.

Cách một đại từ quan hệ tạo ra mệnh đề bổ sung thông tin cho câu chính
Các trường hợp đặc biệt cần lưu ý
Người học cần chú ý các quy tắc sử dụng đại từ quan hệ trong những tình huống đặc thù. Việc nắm vững các ngoại lệ giúp tránh lỗi sai cơ bản trong văn viết học thuật.
Trường hợp bắt buộc dùng that
Không phải lúc nào "who" hay "which" cũng có thể dùng thay thế. Một số ngữ cảnh yêu cầu bắt buộc phải dùng "that":
Sau danh từ chỉ cả người lẫn vật cùng lúc:
The people and the things that you value most define who you are.
Sau các tính từ và đại từ sau: all, everything, nothing, something, anything, little, much, the only, the very, the same, số thứ tự (the first, the last...), so sánh nhất:
This is the best movie that I have ever seen.
Everything that she said was true.
She is the only person that truly understands me.
He was the first athlete that broke that record.
Sau "it is... that" trong cấu trúc nhấn mạnh:
It was the storm that destroyed the village.
Ghi nhớ: khi danh từ đứng trước vừa chỉ người vừa chỉ vật, dùng "that" là lựa chọn duy nhất đúng.
Trường hợp không được dùng that
Ngược lại, có những tình huống "that" hoàn toàn không được phép xuất hiện:
Trong mệnh đề quan hệ không xác định (có dấu phẩy):
Sai: My father, that is a doctor, works at a public hospital.
Đúng: My father, who is a doctor, works at a public hospital.
Sau giới từ:
Sai: The town in that she was born no longer exists.
Đúng: The town in which she was born no longer exists.
Khi đứng sau danh từ chỉ người ở vị trí tân ngữ trong văn viết trang trọng: Trong trường hợp này, "whom" được ưu tiên hơn cả "who" lẫn "that".
Các trường hợp có thể lược bỏ đại từ quan hệ
Đại từ quan hệ có thể được lược bỏ khi đóng vai trò tân ngữ trong mệnh đề quan hệ xác định. Điều này giúp câu gọn hơn mà vẫn đúng ngữ pháp.
Cách nhận biết: nếu ngay sau đại từ quan hệ là chủ ngữ của mệnh đề phụ (không phải động từ), thì đại từ đó đang làm tân ngữ và có thể bỏ đi.
Ví dụ:
The book (that/which) I read last night was fascinating. → Có thể bỏ "that/which"
The man (who/whom) she married is very kind. → Có thể bỏ "who/whom"
The song (that) they played at the wedding was beautiful. → Có thể bỏ "that"
Không thể lược bỏ khi đại từ quan hệ làm chủ ngữ:
The woman who called me was his sister. → Bắt buộc giữ "who"
The bag which is on the table belongs to her. → Bắt buộc giữ "which"
Vị trí của giới từ đi kèm với đại từ quan hệ
Đây là điểm ngữ pháp gây nhiều nhầm lẫn. Khi đại từ quan hệ đi kèm với giới từ, có hai cách đặt giới từ:
Cách 1: Giới từ đứng trước đại từ quan hệ (văn viết trang trọng, dùng "which" hoặc "whom"):
This is the company for which she works.
He is the professor from whom I learned the most.
Cách 2: Giới từ đứng cuối mệnh đề (văn nói, văn không trang trọng, dùng "which", "who" hoặc "that"):
This is the company which/that she works for.
He is the professor who/that I learned the most from.
Lưu ý quan trọng: khi giới từ đứng trước, bắt buộc dùng "which" (cho vật) và "whom" (cho người). Tuyệt đối không được dùng "that" sau giới từ đứng trước.
Bài tập vận dụng có đáp án chi tiết
Bài tập 1: Điền đại từ quan hệ thích hợp vào chỗ trống
The student ________ won the competition is from my class.
This is the novel ________ I was telling you about.
She works for a company ________ products are sold worldwide.
The city ________ I was born has changed a lot.
He is the only person ________ can fix this problem.
My grandmother, ________ is 80 years old, still goes for a walk every morning.
That is the building in ________ the conference will be held.
Đáp án và giải thích:
who → thay thế cho "the student" (người), làm chủ ngữ
which / that → thay thế cho "the novel" (vật), làm tân ngữ; hoặc có thể lược bỏ
whose → quan hệ sở hữu với "the company" (sản phẩm của công ty)
where / in which → thay thế cho nơi chốn "the city" (chú ý: "where" = "in which")
that → bắt buộc dùng "that" vì đứng sau "the only"
who → mệnh đề không xác định (có dấu phẩy), thay thế cho người; không dùng "that"
which → sau giới từ "in" đứng trước, bắt buộc dùng "which", không dùng "that"
Bài tập 2: Xác định mệnh đề quan hệ xác định hay không xác định, sau đó sửa lỗi nếu có
My cat, that is very lazy, sleeps all day.
The employees who finished the project early received a bonus.
Paris, which is the capital of France, is known for the Eiffel Tower.
The woman which I spoke to was very helpful.
Đáp án và giải thích:
Sai → Mệnh đề không xác định (có dấu phẩy) không được dùng "that". Sửa: My cat, who is very lazy, sleeps all day.
Đúng → Mệnh đề xác định, dùng "who" cho người, không có dấu phẩy.
Đúng → Mệnh đề không xác định, dùng "which" cho vật, có dấu phẩy đúng vị trí.
Sai → "which" không dùng để thay thế cho người. Sửa: The woman who/whom I spoke to was very helpful.
Bài tập 3: Ghép hai câu thành một câu có mệnh đề quan hệ
The teacher gave me a lot of advice. I respect her very much.
We visited a museum. The museum was built in 1902.
I have a friend. Her father is a famous scientist.
The report was submitted late. This disappointed the manager.
Đáp án và giải thích:
The teacher who/whom I respect very much gave me a lot of advice. → Hoặc: The teacher, whom I respect very much, gave me a lot of advice. (nếu chỉ có một giáo viên duy nhất)
We visited a museum which/that was built in 1902. → "which" hoặc "that" đều chấp nhận được trong mệnh đề xác định
I have a friend whose father is a famous scientist. → Dùng "whose" để diễn đạt quan hệ sở hữu (cha của bạn)
The report was submitted late, which disappointed the manager. → Dùng mệnh đề quan hệ nối tiếp; "which" thay thế cho toàn bộ sự kiện nộp muộn
Việc sử dụng đại từ quan hệ yêu cầu người học phân tích cấu trúc câu cẩn thận trước khi tiến hành ghép nối mệnh đề. Việc vận dụng chuẩn xác các quy tắc ngôn ngữ này đảm bảo văn bản tiếng Anh đạt độ mạch lạc tiêu chuẩn. Đội ngũ giáo viên tại Sáng Tạo Xanh đã xây dựng lộ trình đào tạo chuyên sâu nhằm giúp học viên làm chủ hệ thống cấu trúc phức tạp này, hãy đăng ký khóa học tiếng Anh ngay hôm nay!






