Đại Từ Quan Hệ Kép: Định Nghĩa, Phân Loại Và Cách Dùng
Học thuật|28/5/2026
Nội dungĐã đọc 0%
Kiến thức về đại từ quan hệ kép đảm nhận vai trò nền tảng trong hệ thống ngữ pháp tiếng Anh. Việc phân tích cấu trúc, phân loại và thực hành cấu trúc câu giúp người học cải thiện năng lực xử lý văn bản phức tạp. Bạn hãy đọc chi tiết bài viết của Sáng Tạo Xanh để nắm bắt toàn bộ lý thuyết và ứng dụng chúng vào quá trình học tập.
Đại từ quan hệ kép là gì?
Đại từ quan hệ kép (compound relative pronoun) là nhóm đại từ được tạo thành bằng cách ghép từ nghi vấn wh- với hậu tố -ever. Kết quả là các từ như whoever, whomever, whatever, whichever, và whosever. Chúng vừa đóng vai trò đại từ quan hệ, vừa mang nghĩa bất định - tức là không chỉ định cụ thể đối tượng nào.
Điểm khác biệt cốt lõi so với đại từ quan hệ thông thường (who, which, that) nằm ở chỗ: đại từ quan hệ kép không cần danh từ tiên hành (antecedent) đứng trước. Chúng tự mình dẫn dắt cả mệnh đề danh từ, hoạt động như một cụm chủ ngữ hoặc tân ngữ hoàn chỉnh trong câu.
Ví dụ:
Whoever finishes first gets the prize. (Ai hoàn thành trước sẽ nhận giải.)
Take whatever you need. (Lấy bất cứ thứ gì bạn cần.)
Mệnh đề do đại từ quan hệ kép dẫn đầu thường giữ chức năng:
Chủ ngữ của câu: Whatever he says doesn't matter.
Tân ngữ của động từ: I'll support whoever you choose.
Tân ngữ của giới từ: Give it to whomever you trust.

Các đại từ quan hệ kép phổ biến và cách sử dụng
Cách dùng whoever và whomever
Whoever và whomever đều chỉ người, nhưng chức năng ngữ pháp bên trong mệnh đề quyết định từ nào được dùng. Whoever giữ vai trò chủ ngữ trong mệnh đề mà nó dẫn đầu. Để kiểm tra, hãy thay thế bằng he/she - nếu câu vẫn hợp lý, dùng whoever.
Ví dụ:
Whoever arrives late will miss the introduction. → He arrives late. (hợp lý) → dùng whoever
Whoever is responsible must apologize. → She is responsible. (hợp lý) → dùng whoever
Whomever giữ vai trò tân ngữ - của động từ hoặc giới từ. Kiểm tra bằng cách thay thế bằng him/her.
Ví dụ:
You can invite whomever you like. → You can invite him. (hợp lý) → dùng whomever
The manager will assign the task to whomever she trusts most. → She trusts him most. (hợp lý) → dùng whomever
Một điểm dễ nhầm: nhiều người nhìn thấy giới từ đứng ngay trước rồi vội kết luận phải dùng whomever, nhưng thực ra chức năng bên trong mệnh đề mới là tiêu chí quyết định.
Ví dụ phân tích:
Give the award to whoever deserves it. - Tuy to đứng trước, nhưng whoever là chủ ngữ của deserves, nên dùng whoever, không phải whomever.
Trong văn nói thông thường, whoever được dùng cho cả hai trường hợp. Tuy nhiên trong văn viết học thuật hoặc trang trọng, cần phân biệt chính xác.
Cách dùng whatever và whichever
Whatever và whichever đều chỉ sự vật, sự việc, hoặc ý tưởng - nhưng phạm vi lựa chọn là yếu tố phân biệt chúng.
Whatever dùng khi phạm vi lựa chọn không giới hạn. Nó có thể là đại từ (thay thế danh từ) hoặc tính từ (đứng trước danh từ).
Dùng như đại từ:
Say whatever comes to your mind. (Nói bất cứ điều gì nảy ra trong đầu bạn.)
Whatever happens, stay calm. (Dù điều gì xảy ra, hãy bình tĩnh.)
Dùng như tính từ (đứng trước danh từ):
Whatever decision you make, I'll respect it. (Dù bạn đưa ra quyết định nào, tôi sẽ tôn trọng.)
Whichever dùng khi có tập hợp lựa chọn xác định, thường ngụ ý "cái nào trong số những cái đã đề cập". Nó cũng có thể là đại từ hoặc tính từ.
Dùng như đại từ:
There are three routes. Take whichever is fastest. (Có ba tuyến đường. Đi theo tuyến nào nhanh nhất.)
Dùng như tính từ:
Whichever option you choose, the outcome will be similar. (Lựa chọn nào trong số đó bạn chọn, kết quả cũng tương tự.)
Mẹo phân biệt nhanh: nếu có thể đếm hoặc liệt kê các lựa chọn → dùng whichever. Nếu lựa chọn là vô hạn hoặc chưa biết → dùng whatever.
Cách dùng whosever
Whosever là dạng sở hữu của whoever, mang nghĩa "của bất kỳ ai". Đây là từ hiếm gặp nhất trong nhóm đại từ quan hệ kép, chủ yếu xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc ngữ cảnh pháp lý.
Cấu trúc: whosever + danh từ + mệnh đề
Ví dụ:
Whosever name appears on the list will be notified. (Tên của bất kỳ ai xuất hiện trong danh sách sẽ được thông báo.)
The court will honor whosever claim is filed first. (Tòa án sẽ xét đơn của người nộp trước.)
Trong tiếng Anh hiện đại, cấu trúc này thường được thay thế bằng whoever's (dạng sở hữu cách thông thường) hoặc diễn đạt lại câu để tránh dùng whosever. Tuy nhiên, nhận biết được từ này giúp bạn đọc hiểu văn bản pháp lý hoặc tài liệu học thuật tốt hơn.
Phân biệt đại từ quan hệ và đại từ quan hệ kép
Đây là điểm gây nhầm lẫn nhiều nhất. Bảng so sánh dưới đây làm rõ sự khác biệt về cấu trúc và chức năng giữa hai loại.
Tiêu chí | Đại từ quan hệ | Đại từ quan hệ kép |
Các từ đại diện | who, whom, which, that, whose | whoever, whomever, whatever, whichever, whosever |
Cần danh từ tiên hành? | Có | Không |
Loại mệnh đề dẫn đầu | Mệnh đề quan hệ (tính ngữ) | Mệnh đề danh từ (nominal clause) |
Chức năng trong câu | Bổ nghĩa cho danh từ đứng trước | Chủ ngữ hoặc tân ngữ của mệnh đề chính |
Mang nghĩa bất định? | Không | Có |
Phân tích cụ thể qua ví dụ đối chiếu:
Đại từ quan hệ thông thường: The student who studies hard will succeed. → who bổ nghĩa cho the student (danh từ tiên hành). Bỏ mệnh đề who studies hard, câu vẫn hoàn chỉnh: The student will succeed.
Đại từ quan hệ kép: Whoever studies hard will succeed. → Whoever studies hard là chủ ngữ của toàn bộ câu. Không có danh từ tiên hành. Bỏ mệnh đề này, câu không còn ý nghĩa.
Một điểm cần nhớ thêm: đại từ quan hệ thông thường xác định hoặc mô tả một đối tượng cụ thể đã được nhắc đến. Trong khi đó, đại từ quan hệ kép không quan tâm đến danh tính cụ thể - nó bao hàm mọi khả năng trong một điều kiện nhất định.
Bài tập đại từ quan hệ kép có đáp án chi tiết
Phần này gồm ba dạng bài từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn củng cố toàn bộ kiến thức đã học.
Dạng 1: Điền vào chỗ trống
Chọn từ thích hợp trong ngoặc để hoàn thành câu.
_______ you invite to the party, make sure they RSVP in advance. (whoever / whomever)
_______ road you take, you'll arrive at the same destination. (whatever / whichever)
I'll eat _______ is left in the fridge. (whatever / whichever)
The scholarship will be awarded to _______ demonstrates the most potential. (whoever / whomever)
_______ name is drawn from the box will win the grand prize. (Whoever's / Whosever)
Đáp án và giải thích:
Whomever - you invite cần tân ngữ → you invite him hợp lý → dùng whomever.
Whichever - có tập hợp đường đi xác định (nhiều con đường cụ thể), không phải vô hạn → dùng whichever.
Whatever - phạm vi không giới hạn, chưa biết còn gì trong tủ lạnh → dùng whatever.
Whoever - whoever là chủ ngữ của demonstrates → thay bằng she/he demonstrates hợp lý → dùng whoever.
Whoever's - dạng sở hữu cách thông thường; whosever cũng chấp nhận được trong văn trang trọng.
Dạng 2: Viết lại câu dùng đại từ quan hệ kép
Viết lại các câu sau, thay thế phần in đậm bằng cấu trúc phù hợp.
No matter what you decide, I will support you.
No matter who calls, tell them I'm unavailable.
The position will go to the person whom the committee selects.
Đáp án:
Whatever you decide, I will support you.
Whoever calls, tell them I'm unavailable.
The position will go to whomever the committee selects. - the committee selects him → whomever.
Dạng 3: Xác định lỗi sai và sửa lại
Whoever the boss promotes, they deserve the recognition. → Đúng hay sai?
Give the documents to whomever arrives first. → Đúng hay sai?
Whatever choices they offer, pick whichever suits you. → Đúng hay sai?
Đáp án:
Đúng. Whoever là tân ngữ của promotes - the boss promotes him → nhưng ở đây toàn bộ mệnh đề whoever the boss promotes làm tân ngữ trực tiếp. Tuy nhiên, xét kỹ hơn: whoever là tân ngữ của promotes, nên cần dùng whomever. Câu đúng là: Whomever the boss promotes, they deserve the recognition.
Sai. whomever ở đây là chủ ngữ của arrives → thay bằng he arrives hợp lý → phải dùng whoever. Câu đúng: Give the documents to whoever arrives first.
Đúng. Whatever choices (vô hạn) và whichever suits you (chọn từ tập hợp đã đề cập) - cả hai dùng đúng ngữ cảnh.
Việc ứng dụng đại từ quan hệ kép mang lại sự mạch lạc cho hệ thống câu phức trong văn bản tiếng Anh học thuật. Người học cần phân tích vị trí cấu trúc, xác định chức năng từ vựng và thực hành kết nối các mệnh đề qua bài tập. Bạn hãy đăng ký khóa học tiếng Anh tại Sáng Tạo Xanh ngay hôm nay để làm chủ cấu trúc ngữ pháp và đạt mục tiêu ngôn ngữ.






