Đại từ bất định là gì? Bảng tổng hợp và bài tập thực hành
Học thuật|27/4/2026
Nội dungĐã đọc 0%
Đại từ bất định thay thế danh từ chỉ người, vật hoặc sự việc không xác định trong ngữ pháp tiếng Anh. Nhóm từ vựng này đóng vai trò chủ ngữ, tân ngữ và liên kết các mệnh đề. Việc nắm vững cách chia động từ theo sau giúp người học xây dựng cấu trúc câu chính xác. Đọc ngay bài viết dưới đây của Sáng Tạo Xanh để hiểu rõ hệ thống phân loại và cách ứng dụng thực tế.
Đại từ bất định là gì trong tiếng Anh
Đại từ bất định (indefinite pronoun) là nhóm đại từ dùng để chỉ người, sự vật hoặc số lượng không xác định cụ thể. Thay vì chỉ vào một đối tượng rõ ràng, chúng mang nghĩa chung chung, phù hợp với nhiều tình huống giao tiếp khác nhau.
Ví dụ: Bạn có thể nói "Someone called" khi không biết hoặc không cần nêu tên người đó.
Nhóm đại từ này xuất hiện rất phổ biến trong cả văn nói lẫn văn viết. Chúng được hình thành từ các thành phần ghép lại như: some-, any-, no-, every- kết hợp với -one, -body, -thing, -where. Nắm vững cách dùng đại từ bất định giúp người học tránh nhiều lỗi ngữ pháp phổ biến, đặc biệt trong phần chia động từ và cấu trúc câu hỏi đuôi.

Khái niệm cơ bản về đại từ bất định giúp bạn nắm vững nền tảng ngữ pháp
Bảng phân loại các đại từ bất định thường gặp nhất
Có nhiều cách phân loại đại từ bất định, nhưng cách phổ biến và dễ ghi nhớ nhất là chia theo đối tượng mà chúng chỉ đến.
Nhóm đại từ chỉ người
Nhóm này gồm các đại từ dùng để chỉ con người nhưng không xác định danh tính cụ thể.
Đại từ | Nghĩa | Ví dụ |
someone / somebody | ai đó (khẳng định) | Someone is waiting outside. |
anyone / anybody | ai đó / bất kỳ ai (phủ định, nghi vấn) | Is anybody home? |
no one / nobody | không ai | Nobody answered the door. |
everyone / everybody | tất cả mọi người | Everyone enjoyed the party. |
Bốn cặp đại từ này hoạt động song song nhau. "Someone" và "somebody" mang nghĩa tương đương, khác nhau chủ yếu ở văn phong - "somebody" có phần thông dụng hơn trong lời nói hằng ngày.
Nhóm đại từ chỉ vật
Khác với nhóm trên, các đại từ bất định thuộc nhóm này dùng để đề cập đến sự vật, ý tưởng hoặc thông tin, không phải người.
Đại từ | Nghĩa | Ví dụ |
something | điều gì đó (khẳng định) | Something smells strange. |
anything | bất cứ điều gì (phủ định, nghi vấn) | I don't know anything about it. |
nothing | không có gì | Nothing makes sense right now. |
everything | tất cả mọi thứ | Everything is ready. |
Lưu ý: "nothing" và "no one" đã mang nghĩa phủ định. Vì vậy, động từ đi kèm với chúng phải ở dạng khẳng định, không được dùng thêm "not".
Nhóm đại từ chỉ người và vật
Một số đại từ bất định linh hoạt hơn, có thể chỉ cả người lẫn vật tùy vào ngữ cảnh sử dụng. Đây là nhóm đại từ bất định dễ gây nhầm lẫn nhất vì nghĩa của chúng thay đổi theo ngữ cảnh. Cần đọc toàn câu để xác định chúng đang chỉ người hay vật.
Đại từ | Nghĩa | Ví dụ |
all | tất cả | All were present at the meeting. |
none | không ai / không cái nào | None of the answers were correct. |
each | mỗi người / mỗi cái | Each has its own advantage. |
either | một trong hai | Either works fine for me. |
neither | không cái nào trong hai | Neither of them came. |
other | cái / người khác | Others may disagree. |
another | một cái / người khác nữa | I'd like another, please. |
Nhóm đại từ chỉ số nhiều hoặc số ít tùy trường hợp
Nhóm này đặc biệt ở chỗ một số đại từ có thể mang nghĩa số ít hoặc số nhiều tùy thuộc vào danh từ đi kèm trong cụm "of + danh từ".
Đại từ | Số | Ví dụ |
some | số nhiều hoặc số ít | Some of the milk is gone. / Some of the students are absent. |
any | số nhiều hoặc số ít | Any of the options is acceptable. |
most | số nhiều hoặc số ít | Most of the work is done. / Most of the kids are playing. |
more | số nhiều hoặc số ít | More is needed. / More are coming. |
enough | số nhiều hoặc số ít | Enough has been said. |
Quy tắc then chốt: nhìn vào danh từ sau "of" để quyết định động từ chia theo số ít hay số nhiều. Nếu danh từ đó là số ít hoặc không đếm được, động từ chia số ít. Nếu danh từ là số nhiều, động từ chia số nhiều.
Vị trí của đại từ bất định trong câu
Đại từ bất định có thể đảm nhận nhiều vai trò ngữ pháp khác nhau trong câu. Hiểu rõ từng vị trí giúp người học sử dụng chúng chính xác hơn.
Làm chủ ngữ
Khi đứng đầu câu, đại từ bất định giữ vai trò chủ ngữ và điều khiển sự chia động từ. Đây là vị trí phổ biến nhất của nhóm đại từ này.
Everyone is welcome to join. (tất cả mọi người đều được mời)
Something has changed since last week. (có gì đó đã thay đổi)
Nobody knows the answer. (không ai biết câu trả lời)
Each of the students has submitted the assignment. (mỗi học sinh đã nộp bài)
Cần chú ý: dù mang nghĩa số nhiều về mặt logic, các đại từ như everyone, somebody, nothing... vẫn đi với động từ số ít vì bản thân chúng có hình thức số ít.
Làm tân ngữ
Đại từ bất định cũng thường xuất hiện ở vị trí tân ngữ, sau động từ hoặc cụm động từ trong câu.
I need something to eat. (tôi cần ăn gì đó)
She didn't tell anyone about the plan. (cô ấy không nói với ai về kế hoạch)
He invited everyone to his birthday party. (anh ấy mời tất cả mọi người)
Can you help someone in need? (bạn có thể giúp ai đó đang cần không?)
Ở vị trí tân ngữ, đại từ bất định không thay đổi hình thức - đây là một điểm thuận lợi so với đại từ nhân xưng (I/me, he/him...).
Đứng sau giới từ
Đại từ bất định có thể kết hợp với giới từ để tạo thành cụm giới từ trong câu.
She spoke to everyone in the room. (cô ấy nói chuyện với tất cả mọi người trong phòng)
He gave a gift to someone he'd just met. (anh ấy tặng quà cho người anh vừa mới gặp)
There's nothing wrong with anything you said. (không có gì sai với những gì bạn nói)
We heard from nobody all day. (cả ngày chúng tôi không nhận được tin từ ai)
Một lưu ý quan trọng: không được dùng "no one / nobody / nothing" sau giới từ trong câu phủ định có "not". Thay vào đó, dùng "anyone / anybody / anything" để tránh cấu trúc phủ định kép.
Sai: She didn't talk to nobody. Đúng: She didn't talk to anyone.

Ba vị trí đứng cơ bản của đại từ bất định trong một cấu trúc câu tiếng Anh hoàn chỉnh
Quy tắc chia động từ theo sau đại từ bất định
Đây là phần ngữ pháp mà người học thường mắc lỗi nhiều nhất. Quy tắc cốt lõi là: hầu hết các đại từ bất định đi với động từ số ít, dù chúng có thể mang nghĩa số nhiều.
Luôn dùng động từ số ít với:
everyone, everybody, everything
someone, somebody, something
anyone, anybody, anything
no one, nobody, nothing
each, either, neither
Ví dụ:
Everyone is here. (không phải "are")
Nobody knows the truth. (không phải "know")
Each of the teams has a captain. (không phải "have")
Neither of the answers is correct. (không phải "are")
Động từ chia theo danh từ đi sau "of" với:
some, any, most, all, none, more, enough
Ví dụ:
Some of the cake is left. (cake là danh từ không đếm được → số ít)
Some of the students are absent. (students là danh từ số nhiều → số nhiều)
All of the information was correct. (information là danh từ không đếm được → số ít)
All of the files were deleted. (files là danh từ số nhiều → số nhiều)
Ngoài ra, khi đại từ bất định làm chủ ngữ và được bổ nghĩa bởi cụm giới từ, động từ vẫn chia theo chính đại từ đó, không phải theo danh từ trong cụm giới từ.
Ví dụ: Everyone in the offices is required to sign. ("is" chia theo "everyone", không phải "offices")
Đại từ bất định trong câu hỏi đuôi
Câu hỏi đuôi (tag questions) với đại từ bất định là điểm ngữ pháp khó vì phần đuôi không thể dùng chính đại từ đó lặp lại.
Quy tắc chung: khi chủ ngữ là một đại từ bất định số ít (everyone, someone, no one...), phần đuôi dùng "they" hoặc "them" thay vì lặp lại đại từ đó. Đây là cách dùng phổ biến trong tiếng Anh hiện đại, kể cả trong văn viết trang trọng.
Câu chính | Câu hỏi đuôi |
Everyone is ready, | aren't they? |
Nobody called, | did they? |
Someone left the door open, | didn't they? |
Nothing has changed, | has it? |
Everybody knows the rule, | don't they? |
Lưu ý cách dùng:
"Nothing" và "nobody/no one" mang nghĩa phủ định → phần đuôi dùng dạng khẳng định.
"Everyone / somebody / anyone" ở câu khẳng định → phần đuôi dùng dạng phủ định.
Với "nothing" → phần đuôi dùng "it"; với các đại từ chỉ người → dùng "they".
Ví dụ thêm:
Nothing seems right, does it?
Somebody took my bag, didn't they?
No one has complained, have they?
Bài tập đại từ bất định tiếng Anh kèm đáp án chi tiết
Phần bài tập dưới đây giúp củng cố toàn bộ kiến thức đã học. Hãy làm trước rồi đối chiếu với đáp án phía dưới.
Bài 1: Chọn đại từ bất định phù hợp để điền vào chỗ trống.
I looked everywhere but I couldn't find _______ to help me. (someone / anyone)
_______ in the class passed the final exam. (Everyone / Anyone)
She said _______ interesting at the meeting. (nothing / anything)
Has _______ seen my keys? (someone / anyone)
_______ of the two options is acceptable. (Either / Neither)
I have _______ to do this weekend. (nothing / anything)
_______ of the students are from Vietnam. (Some / Every)
He didn't tell _______ about his plan. (nobody / anybody)
Bài 2: Chia đúng dạng động từ trong ngoặc.
Everyone in the department _______ (have / has) received the email.
None of the water _______ (was / were) drinkable.
Some of the papers _______ (is / are) missing.
Nobody _______ (know / knows) what happened.
All of the equipment _______ (need / needs) to be checked.
Bài 3: Hoàn thành câu hỏi đuôi.
Everyone enjoyed the trip, _______ _______ ?
Nobody called last night, _______ _______ ?
Something went wrong, _______ _______ ?
No one has signed the form, _______ _______ ?
Đáp án Bài 1:
anyone - câu phủ định (couldn't), dùng "anyone"
Everyone - nghĩa khẳng định, chỉ toàn bộ thành viên trong lớp
nothing - câu có nghĩa phủ định hoàn toàn, không dùng thêm "not"
anyone - câu hỏi dùng "anyone"
Either - chỉ một trong hai và cả hai đều chấp nhận được
nothing - câu khẳng định có nghĩa phủ định, không thêm "not"
Some - "every" không đi với "of" + danh từ số nhiều trong cấu trúc này
anybody - câu phủ định (didn't tell), không dùng "nobody" (tránh phủ định kép)
Đáp án Bài 2:
has - "everyone" là chủ ngữ số ít
was - "water" là danh từ không đếm được → số ít
are - "papers" là danh từ số nhiều → số nhiều
knows - "nobody" là chủ ngữ số ít
needs - "equipment" là danh từ không đếm được → số ít
Đáp án Bài 3:
didn't they?
did they?
didn't it?
have they?
Kiến thức về đại từ bất định tạo nền tảng ngữ pháp cho kỹ năng viết và giao tiếp tiếng Anh. Người học cần thực hành mẫu câu, làm bài tập và áp dụng quy tắc chia động từ. Quá trình trau dồi từ vựng và cấu trúc đòi hỏi lộ trình học tập bài bản. Đăng ký ngay khóa học tiếng Anh tại Sáng Tạo Xanh để hoàn thiện kỹ năng ngôn ngữ của bạn.






