Cấu Trúc Because Of Là Gì? Cách Dùng Và Phân Biệt Với Because
Học thuật|20/4/2026
Nội dungĐã đọc 0%
Trong tiếng Anh, "because of" là một trong những cụm giới từ phổ biến nhất để diễn đạt nguyên nhân. Người học thường nhầm lẫn cách dùng cụm từ này với "because" hoặc các cụm đồng nghĩa khác. Bài viết này của Sáng Tạo Xanh phân tích toàn diện cấu trúc, cách phân biệt và bài tập thực hành để bạn dùng đúng ngay từ lần đầu.
Các cấu trúc của "because of" trong tiếng Anh
"Because of" là cụm giới từ (prepositional phrase), vì vậy nó luôn đi kèm với một danh từ, cụm danh từ hoặc danh động từ phía sau. Đây là điểm mấu chốt phân biệt nó với liên từ "because".
Cấu trúc đi kèm với danh từ hoặc cụm danh từ (noun/noun phrase)
Đây là cấu trúc phổ biến nhất. "Because of" đứng trực tiếp trước một danh từ hoặc cụm danh từ để chỉ nguyên nhân của hành động hoặc sự việc trong mệnh đề chính.
Công thức: S + V + because of + noun/noun phrase
Ví dụ:
She stayed home because of the storm. (cơn bão = danh từ đơn)
He failed the exam because of his lack of preparation. (cụm danh từ)
The flight was delayed because of bad weather conditions. (cụm danh từ)
They couldn't finish the project because of unexpected technical problems.
Vị trí của cụm "because of" có thể linh hoạt: đặt ở đầu câu hoặc giữa câu đều hợp ngữ pháp.
Because of the traffic jam, we arrived late.
We arrived late because of the traffic jam.
Cả hai cách đều đúng, nhưng khi đặt "because of" ở đầu câu, cần có dấu phẩy sau cụm nguyên nhân.
Cấu trúc đi kèm với danh động từ (v-ing)
"Because of" cũng có thể đi trước một danh động từ (gerund). Danh động từ là dạng động từ thêm "-ing" nhưng đóng vai trò như một danh từ trong câu.
Công thức: S + V + because of + V-ing
Ví dụ:
He got fired because of lying to his manager.
She improved quickly because of practicing every single day.
The team won the championship because of training hard throughout the season.
Many students struggle because of not reviewing lessons regularly.
Lưu ý quan trọng: danh động từ sau "because of" không chia theo chủ ngữ. Nó luôn giữ nguyên dạng "-ing" bất kể chủ ngữ là số ít hay số nhiều.
Cấu trúc đi kèm với đại từ (pronouns)
"Because of" cũng có thể đi kèm với đại từ tân ngữ (object pronouns) như: me, you, him, her, it, us, them. Cấu trúc này thường xuất hiện trong văn nói hoặc câu cảm thán.
Công thức: S + V + because of + object pronoun
Ví dụ:
I missed the bus because of you.
She got the promotion because of him.
Everything went wrong because of them.
The whole plan fell apart because of her.
Đây là cấu trúc ngắn gọn và tự nhiên trong giao tiếp hàng ngày. Thay vì nói "because of the things you did", người bản ngữ thường rút gọn thành "because of you".

Tổng hợp các công thức cơ bản của because of kèm theo ví dụ minh họa dễ hiểu
Phân biệt "because" và "because of"
Về mặt ngữ nghĩa, cả "because" và "because of" đều diễn đạt nguyên nhân, nhưng cấu trúc ngữ pháp theo sau chúng hoàn toàn khác nhau.
because | because of | |
Từ loại | Liên từ (conjunction) | Cụm giới từ (prepositional phrase) |
Theo sau | Mệnh đề đầy đủ (S + V) | Danh từ / cụm danh từ / danh động từ |
Ví dụ đúng | because she was sick | because of her illness |
Ví dụ:
Because + mệnh đề đầy đủ:
She couldn't come because she was sick. (she was sick = mệnh đề có chủ ngữ + động từ)
He left early because the meeting ended ahead of schedule.
Because of + danh từ/cụm danh từ:
She couldn't come because of her illness. (her illness = cụm danh từ)
He left early because of the early end of the meeting.
Quy tắc đơn giản để nhớ: nếu phía sau có động từ được chia (is, was, went, ran...), dùng "because". Nếu phía sau chỉ có danh từ hoặc cụm danh từ, dùng "because of".

Bảng so sánh điểm khác biệt cốt lõi giữa because và because of trong tiếng Anh
Cách chuyển đổi câu từ "because" sang "because of"
Kỹ năng chuyển đổi giữa hai cấu trúc này rất hữu ích trong viết lách, giúp bài viết đa dạng và tránh lặp cấu trúc. Để chuyển từ "because" sang "because of", cần biến mệnh đề thành cụm danh từ. Các bước thực hiện cụ thể như sau:
Bước 1: Xác định mệnh đề nguyên nhân sau "because".
Bước 2: Chuyển động từ trong mệnh đề thành danh từ tương ứng hoặc danh động từ.
Bước 3: Điều chỉnh các thành phần còn lại cho phù hợp.
Ví dụ:
She was promoted because she worked hard.
>> She was promoted because of her hard work. (worked hard >> hard work).

Hướng dẫn từng bước cách chuyển từ mệnh đề chứa because thành because of
Các cụm từ đồng nghĩa với "because of"
Tiếng Anh có nhiều cụm từ cùng diễn đạt nghĩa nguyên nhân tương tự "because of". Hiểu và dùng đúng từng cụm giúp văn phong phong phú và chuyên nghiệp hơn.
Cách sử dụng due to
"Due to" là cụm giới từ đồng nghĩa với "because of", nhưng có sắc thái trang trọng hơn. Cấu trúc sau "due to" giống hệt "because of": đi kèm danh từ hoặc cụm danh từ.
Ví dụ:
The match was cancelled due to bad weather.
Sales dropped due to increased competition.
The delay was due to a technical failure.
Điểm khác biệt cần lưu ý: trong tiếng Anh chuẩn, "due to" truyền thống được dùng sau động từ "to be" (is due to, was due to). Tuy nhiên, trong văn nói và văn viết hiện đại, "due to" và "because of" gần như có thể thay thế nhau hoàn toàn.
Cách sử dụng owing to và on account of
Cả "owing to" và "on account of" đều là cụm giới từ mang nghĩa nguyên nhân. Chúng thuộc phong cách viết trang trọng và xuất hiện nhiều trong văn bản hành chính, báo chí.
Owing to dùng trong văn viết chính thức:
Owing to heavy rainfall, the roads were flooded.
The conference was rescheduled owing to a scheduling conflict.
On account of mang sắc thái cụ thể hơn, thường nhấn mạnh lý do trực tiếp:
He was dismissed on account of repeated misconduct.
They received extra support on account of their financial situation.
Cách sử dụng as a result of
"As a result of" nhấn mạnh vào kết quả xảy ra sau nguyên nhân, tạo mối liên hệ nhân quả rõ ràng hơn so với "because of". Cụm này phổ biến trong văn học thuật và báo cáo phân tích.
Cấu trúc: As a result of + noun/noun phrase, S + V
Ví dụ:
As a result of the new policy, employee satisfaction increased significantly.
As a result of poor planning, the project ran over budget.
Many species are endangered as a result of habitat destruction.

Các cấu trúc chỉ lý do có thể thay thế cho because of
Bài tập vận dụng cấu trúc "because of" (có đáp án)
Phần 1: Điền "because" hoặc "because of" vào chỗ trống.
She was absent ________ she had a fever.
The store closed early ________ the power outage.
He couldn't sleep ________ the noise outside.
They succeeded ________ they worked as a team.
The flight was cancelled ________ heavy fog.
Đáp án phần 1:
because (theo sau là mệnh đề: she had a fever)
because of (theo sau là cụm danh từ: the power outage)
because of (theo sau là cụm danh từ: the noise outside)
because (theo sau là mệnh đề: they worked as a team)
because of (theo sau là cụm danh từ: heavy fog)
Phần 2: Chuyển câu sau từ "because" sang "because of".
He lost his job because he was always late.
She won the award because she performed excellently.
The children stayed inside because it was raining.
They were fined because they violated traffic rules.
Đáp án phần 2:
He lost his job because of his constant lateness.
She won the award because of her excellent performance.
The children stayed inside because of the rain.
They were fined because of their violation of traffic rules.
Phần 3: Phát hiện lỗi sai và sửa lại cho đúng.
She cried because of she was very sad.
The accident happened because of he drove too fast.
We stayed home because the bad weather.
He improved his English because of practiced every day.
Đáp án phần 3:
Sai: because of she was sad → Đúng: because she was very sad (sau "because of" không thể là mệnh đề đầy đủ)
Sai: because of he drove → Đúng: because he drove too fast (tương tự lỗi trên)
Sai: because the bad weather → Đúng: because of the bad weather (sau "because" phải có mệnh đề, không thể là danh từ đơn thuần)
Sai: because of practiced → Đúng: because of practicing every day (sau "because of" phải dùng danh động từ, không phải dạng quá khứ)
Nắm vững cách dùng "because of" là nền tảng để viết và nói tiếng Anh chính xác hơn. Chìa khóa nằm ở một quy tắc đơn giản: luôn kiểm tra thứ đứng sau nó là danh từ, cụm danh từ hay danh động từ, không bao giờ là một mệnh đề đầy đủ. Ngoài những thông tin có trong bài viết, nếu bạn còn có thắc mắc nào khác, hãy liên hệ ngay với Sáng Tạo Xanh để được giải đáp nhé!






