Câu bị động (Passive Voice): Toàn bộ công thức và bài tập
Học thuật|16/4/2026
Nội dungĐã đọc 0%
Câu bị động (Passive Voice) là một chủ điểm ngữ pháp thiết yếu trong tiếng Anh, giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách linh hoạt và trang trọng hơn. Việc hiểu rõ cấu trúc, cách chuyển đổi và các trường hợp đặc biệt của nó sẽ là chìa khóa để cải thiện kỹ năng viết và nói. Hãy cùng Sáng Tạo Xanh khám phá toàn bộ kiến thức về câu bị động qua bài viết chi tiết dưới đây để áp dụng một cách chính xác.
Cấu trúc chung của câu bị động
Để hiểu rõ bản chất, trước tiên chúng ta cần xem xét cấu trúc nền tảng của một câu bị động. Về cơ bản, nó được dùng để nhấn mạnh đối tượng hoặc sự việc chịu tác động của hành động, thay vì chủ thể thực hiện hành động đó.
Câu chủ động:
S + V + O
>> Câu bị động:
Subject + be (chia theo thì) + past participle (V3) + (by + tác nhân)
Trong đó:
S (Subject - Chủ ngữ): Là đối tượng chịu tác động của hành động, vốn là tân ngữ (Object) trong câu chủ động.
be: Động từ "to be" được chia tương ứng với thì của động từ chính trong câu chủ động và phù hợp với số ít/nhiều của chủ ngữ mới.
V3/Ved (Past Participle - Quá khứ phân từ): Động từ chính của câu được chuyển về dạng quá khứ phân từ. Với động từ có quy tắc, ta thêm đuôi "-ed". Với động từ bất quy tắc, ta dùng cột thứ 3 trong bảng động từ bất quy tắc.
(by + O): Phần này chỉ tác nhân gây ra hành động, vốn là chủ ngữ trong câu chủ động. Cụm từ "by + O" có thể được lược bỏ nếu tác nhân không xác định, không quan trọng, hoặc đã được hiểu ngầm (như someone, people, they,...).
Ví dụ: Câu chủ động: My father planted this tree last year.
>> Câu bị động: This tree was planted by my father last year.

Mọi câu bị động trong tiếng Anh đều tuân theo một cấu trúc chung
Các bước chuyển câu chủ động sang bị động
Việc chuyển đổi từ một câu chủ động sang câu bị động tuân theo một quy trình gồm các bước rõ ràng. Bằng cách thực hiện tuần tự, bạn có thể tránh được những sai sót không đáng có.
Bước 1: Xác định các thành phần trong câu chủ động
Trước hết, bạn cần phân tích câu chủ động để tìm ra Chủ ngữ (S), Động từ (V) và Tân ngữ (O). Tân ngữ là đối tượng trực tiếp nhận tác động của động từ.
Ví dụ: The teacher (S) explains (V) the lesson (O).
Bước 2: Chuyển tân ngữ thành chủ ngữ
Lấy tân ngữ (O) của câu chủ động để làm chủ ngữ (S) cho câu bị động mới.
Ví dụ: The lesson...
Bước 3: Biến đổi động từ
Đây là bước quan trọng nhất. Bạn cần chia động từ "to be" cùng thì với động từ chính trong câu chủ động, đồng thời đảm bảo nó hòa hợp với chủ ngữ mới. Sau đó, chuyển động từ chính sang dạng quá khứ phân từ (V3/Ved).
Ví dụ: Động từ "explains" ở thì hiện tại đơn. Chủ ngữ mới "The lesson" là số ít. Do đó, "to be" được chia là "is" và "explains" chuyển thành "explained". Ta có: is explained.
Bước 4: Chuyển chủ ngữ thành tác nhân
Lấy chủ ngữ (S) của câu chủ động đặt sau giới từ "by" để trở thành tác nhân trong câu bị động.
Ví dụ: by the teacher.
Bước 5: Hoàn thiện câu
Kết hợp các thành phần lại, bạn sẽ có một câu bị động hoàn chỉnh.
Ví dụ: The lesson is explained by the teacher. (Bài học được giải thích bởi giáo viên.)

Quy trình các bước để biến một câu chủ động thành câu bị động
Bảng công thức câu bị động chi tiết theo các thì
Bảng dưới đây tổng hợp công thức câu bị động cho tất cả các thì thông dụng:
Thì | Câu chủ động | Câu bị động |
Hiện tại đơn | S + V(s/es) + O | S + is/am/are + V3 |
Hiện tại tiếp diễn | S + is/am/are + V-ing + O | S + is/am/are + being + V3 |
Hiện tại hoàn thành | S + has/have + V3 + O | S + has/have + been + V3 |
Quá khứ đơn | S + V2 + O | S + was/were + V3 |
Quá khứ tiếp diễn | S + was/were + V-ing + O | S + was/were + being + V3 |
Quá khứ hoàn thành | S + had + V3 + O | S + had + been + V3 |
Tương lai đơn | S + will + V + O | S + will + be + V3 |
Tương lai hoàn thành | S + will + have + V3 + O | S + will + have + been + V3 |
Modal verbs | S + can/must/should... + V + O | S + can/must/should... + be + V3 |
Lưu ý quan trọng: Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn và quá khứ hoàn thành tiếp diễn thường không được chuyển sang câu bị động trong văn viết thông thường vì cấu trúc kết quả nghe rất gượng ép.
Các cấu trúc câu bị động đặc biệt (Thường gặp trong bài thi)
Ngoài các dạng cơ bản, tiếng Anh còn có nhiều cấu trúc câu bị động đặc biệt. Hiểu rõ các cấu trúc này là chìa khóa để bạn đạt điểm cao trong các kỳ thi.
Cấu trúc câu bị động có nhiều tân ngữ (Give, Send, Show...)
Một số động từ như give, send, show, tell, offer, lend, teach, bring, pay có thể đi kèm hai tân ngữ: tân ngữ gián tiếp (người) và tân ngữ trực tiếp (vật). Khi chuyển sang câu bị động, cả hai tân ngữ đều có thể làm chủ ngữ.
Câu chủ động gốc: They gave Mary a present.
Cách 1 - Tân ngữ gián tiếp làm chủ ngữ: Mary was given a present.
Cách 2 - Tân ngữ trực tiếp làm chủ ngữ: A present was given to Mary.
Trong văn phong thực tế, cách 1 được dùng phổ biến hơn vì nghe tự nhiên hơn. Khi tân ngữ trực tiếp làm chủ ngữ, giới từ to hoặc for cần được thêm vào trước tân ngữ gián tiếp còn lại.
Ví dụ thêm:
He sent her a letter. -> She was sent a letter. / A letter was sent to her.
She showed us the photos. -> We were shown the photos. / The photos were shown to us.
Cấu trúc câu bị động nhờ vả (Causative form)
Cấu trúc nhờ vả diễn đạt việc ai đó được thuê hoặc nhờ để thực hiện một công việc thay cho chủ ngữ. Đây là dạng câu bị động đặc biệt thường xuất hiện trong đề thi.
Công thức với have:
S + have + O + V3
Công thức với get:
S + get + O + V3
Ví dụ:
I had my car repaired yesterday. (Tôi đã nhờ người sửa xe.)
She got her hair cut this morning. (Cô ấy đi cắt tóc sáng nay.)
We had the walls painted last week. (Chúng tôi nhờ người sơn tường tuần trước.)
Điểm khác biệt giữa have và get: have mang sắc thái trung tính hoặc trang trọng hơn, còn get thường dùng trong văn nói và mang nghĩa chủ thể phải nỗ lực để được thực hiện dịch vụ đó.
Câu bị động với động từ chỉ ý kiến / tường thuật (Say, Think, Believe...)
Nhóm động từ như say, think, believe, report, know, consider, claim, suppose thường đi kèm mệnh đề phụ. Câu bị động có hai cách diễn đạt.
Câu gốc: People say that he is honest.
Cách 1 - Dùng It:
It + is/was + said/thought/believed... + that + mệnh đề
Ví dụ: It is said that he is honest.
Cách 2 - Dùng chủ ngữ của mệnh đề phụ:
S + is/was + said/thought/believed... + to + V (nguyên thể hoặc có "have + V3")
Ví dụ: He is said to be honest.
Khi hành động trong mệnh đề phụ xảy ra trước hành động tường thuật, dùng to have + V3:
People thought that he had left. -> He was thought to have left.
Câu bị động của câu mệnh lệnh
Câu mệnh lệnh chủ động có chủ ngữ ẩn là you. Khi chuyển sang câu bị động, cấu trúc thay đổi hoàn toàn. Dạng Let + O + be + V3 thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc hướng dẫn quy trình, ít dùng trong văn nói hàng ngày.
Công thức:
S + should be / must be / is to be + V3
Hoặc dùng cấu trúc gián tiếp:
Let + O + be + V3
Ví dụ: Clean the room immediately.
>> The room must be cleaned immediately.

Khám phá các dạng câu bị động đặc biệt thường xuất hiện
Bài tập câu bị động từ cơ bản đến nâng cao (Có đáp án chi tiết)
Phần 1: Chuyển sang câu bị động
The students clean the classroom every day.
Tom broke the window this morning.
They are building a new hospital in the city.
The government has announced a new policy.
Someone had stolen the documents before the police arrived.
Đáp án Phần 1:
The classroom is cleaned every day (by the students).
The window was broken by Tom this morning.
A new hospital is being built in the city.
A new policy has been announced (by the government).
The documents had been stolen before the police arrived.
Phần 2: Điền dạng đúng của động từ
The report __________ (write) by the manager last night.
A new bridge __________ (build) in this area at the moment.
The package __________ (deliver) to you by tomorrow.
He __________ (say) to be the best candidate for the position.
She __________ (have) her teeth checked every six months.
Đáp án Phần 2:
was written
is being built
will be delivered
is said
has her teeth checked
Phần 3: Nâng cao - Nhận diện và sửa lỗi sai
The homework must completed by Friday.
The thief was seen to run away.
She had her phone stolen yesterday.
It is said that he has left the country.
They were shown the way to the station.
Đáp án Phần 3:
Sai -> The homework must be completed by Friday. (Thiếu be sau modal verb.)
Sai -> The thief was seen running away. (Sau see dùng V-ing hoặc to run, nhưng trong câu bị động dùng running hoặc run; cả hai đều chấp nhận được tùy ngữ cảnh, nhưng running tự nhiên hơn.)
Đúng.
Đúng.
Đúng.
FAQs - Câu hỏi thường gặp về câu bị động (Passive Voice)
1. Khi nào nên dùng câu bị động thay vì câu chủ động?
Câu bị động phù hợp trong các tình huống sau:
Tác nhân không rõ hoặc không quan trọng (My phone was stolen).
Muốn nhấn mạnh vào đối tượng chịu tác động thay vì người thực hiện (The contract was signed yesterday)
Trong văn phong học thuật hoặc khoa học (The samples were analyzed in a controlled environment).
2. Có thể dùng câu bị động với mọi động từ không?
Không. Chỉ có ngoại động từ (transitive verbs - động từ có tân ngữ) mới chuyển được sang câu bị động. Các nội động từ như arrive, sleep, go, happen, exist không có tân ngữ nên không thể tạo thành câu bị động.
3. Phần "by + tác nhân" có bắt buộc không?
Không bắt buộc. Trong thực tế, hơn 80% câu bị động trong văn bản tiếng Anh không có phần by. Chỉ thêm by + tác nhân khi thông tin đó cần thiết cho người đọc hoặc người nghe.
4. Câu bị động có thể dùng ở thì tiếp diễn hoàn thành không?
Về mặt lý thuyết có, nhưng trong thực tế cấu trúc has/have been being + V3 rất gượng ép và hiếm gặp. Người bản ngữ thường tránh dạng này và diễn đạt lại bằng cách khác.
Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hệ thống hóa được toàn bộ kiến thức quan trọng về câu bị động để tự tin áp dụng vào thực tế. Việc luyện tập thường xuyên chính là cách hiệu quả nhất để sử dụng thành thạo chủ điểm ngữ pháp này. Nếu bạn muốn xây dựng một lộ trình học tiếng Anh bài bản và toàn diện hơn, hãy đăng ký ngay khóa học tại Sáng Tạo Xanh để được tư vấn và hỗ trợ.






