Cách dùng Đại từ phản thân (Reflexive Pronouns) và bài tập
Học thuật|27/4/2026
Nội dungĐã đọc 0%
Đại từ phản thân là một chủ điểm ngữ pháp cơ bản trong tiếng Anh, được dùng khi hành động của chủ ngữ tác động ngược lại chính chủ thể đó. Việc hiểu rõ cách sử dụng các từ này giúp cho việc diễn đạt trở nên chính xác và tự nhiên hơn. Hãy cùng Sáng Tạo Xanh tìm hiểu sâu hơn về chức năng và vị trí của chúng trong câu qua bài viết chi tiết này.
Đại từ phản thân là gì trong tiếng Anh?
Đại từ phản thân (reflexive pronouns) là nhóm đại từ dùng để chỉ lại chủ thể đã được nhắc đến trước đó trong câu. Khi chủ ngữ và tân ngữ trong câu cùng chỉ một người hoặc một vật, đại từ phản thân được dùng thay cho đại từ nhân xưng thông thường ở vị trí tân ngữ.
Ví dụ: "She hurt herself." (Cô ấy tự làm mình bị thương.) Ở đây, "herself" là đại từ phản thân, phản chiếu lại chủ ngữ "she". Nếu thay bằng "her", nghĩa sẽ thay đổi hoàn toàn, ám chỉ một người khác.
Điểm phân biệt rõ nhất giữa đại từ phản thân và các loại đại từ khác nằm ở hậu tố cấu tạo từ. Các từ kết thúc bằng -self (số ít) hoặc -selves (số nhiều) đều thuộc nhóm này. Đây là đặc điểm hình thái học giúp người học nhận diện nhanh.
Ngoài chức năng phản chiếu chủ thể, đại từ phản thân còn được dùng để nhấn mạnh, tạo thêm sắc thái diễn đạt mà đại từ nhân xưng thông thường không thể đảm nhiệm. Đây là lý do vì sao nhóm từ này xuất hiện thường xuyên trong cả văn viết lẫn văn nói tiếng Anh.

Các đại từ phản thân cơ bản mà bạn cần nắm vững
Bảng tổng hợp các đại từ phản thân
Dưới đây là toàn bộ hệ thống đại từ phản thân trong tiếng Anh, được sắp xếp theo ngôi và số:
Đại từ nhân xưng | Đại từ phản thân |
I | myself |
You (số ít) | yourself |
He | himself |
She | herself |
It | itself |
We | ourselves |
You (số nhiều) | yourselves |
They | themselves |
Một lưu ý quan trọng: "hisself" và "theirselves" là các dạng sai ngữ pháp, thường gặp trong tiếng Anh thông tục nhưng không được chấp nhận trong văn viết chuẩn. Dạng đúng lần lượt là "himself" và "themselves".
Ngoài ra, "oneself" là dạng đại từ phản thân trung lập, thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc các câu mang tính khái quát, chẳng hạn: "One should always be true to oneself."
Vị trí trong câu của reflexive pronouns
Vị trí của đại từ phản thân trong câu phụ thuộc trực tiếp vào chức năng nó đảm nhiệm. Không có một vị trí cố định duy nhất, nhưng có thể xác định theo từng trường hợp cụ thể.
Khi làm tân ngữ, đại từ phản thân đứng ngay sau động từ hoặc sau giới từ, ở cuối cụm vị ngữ. Ví dụ: "He introduced himself to the team."
Khi dùng để nhấn mạnh, đại từ phản thân có thể đặt ngay sau danh từ hoặc đại từ mà nó bổ nghĩa, hoặc đưa ra cuối câu. Cả hai vị trí đều hợp lệ và có sắc thái nhấn mạnh tương đương. Ví dụ: "The president himself signed the document."
Điểm cần chú ý: đại từ phản thân không đứng ở vị trí chủ ngữ. Câu như "Myself went to the store" là sai. Vị trí chủ ngữ luôn thuộc về đại từ nhân xưng hoặc danh từ.

Các vị trí thường gặp nhất của đại từ phản thân trong một cấu trúc câu hoàn chỉnh
Cách dùng đại từ phản thân
Đại từ phản thân có nhiều cách dùng khác nhau trong tiếng Anh, mỗi cách dùng phục vụ một mục đích giao tiếp riêng. Dưới đây là bốn chức năng phổ biến và quan trọng nhất mà bạn cần nắm vững.
Làm tân ngữ trực tiếp hoặc gián tiếp cho động từ
Đây là chức năng cốt lõi và phổ biến nhất của đại từ phản thân. Khi chủ ngữ thực hiện hành động tác động ngược lại chính mình, tân ngữ nhận hành động đó chính là một đại từ phản thân.
Làm tân ngữ trực tiếp: Hành động trực tiếp tác động lên bản thân chủ thể.
She burned herself while cooking. (Cô ấy tự làm mình bị bỏng khi nấu ăn.)
He blamed himself for the mistake. (Anh ấy tự trách bản thân vì lỗi sai đó.)
They enjoyed themselves at the party. (Họ đã có khoảng thời gian vui vẻ tại bữa tiệc.)
Làm tân ngữ gián tiếp: Chủ thể thực hiện hành động và bản thân là đối tượng hưởng lợi hoặc chịu tác động gián tiếp.
She made herself a cup of tea. (Cô ấy pha trà cho bản thân.)
He bought himself a new jacket. (Anh ấy mua cho mình một chiếc áo khoác mới.)
Các động từ thường đi kèm với đại từ phản thân gồm: hurt, blame, enjoy, introduce, teach, prepare, help, express, behave, distinguish. Một số động từ như "wash", "dress", "shave" trước đây thường đi kèm đại từ phản thân, nhưng trong tiếng Anh hiện đại, chúng thường được dùng không có tân ngữ nếu chủ thể tự thực hiện hành động lên bản thân.
Đứng ngay sau giới từ
Khi giới từ dẫn đến một đối tượng chính là chủ ngữ của câu, đại từ phản thân bắt buộc phải được dùng thay cho đại từ nhân xưng tân cách.
Cấu trúc phổ biến: V + giới từ + đại từ phản thân
She spoke about herself for ten minutes. (Cô ấy nói về bản thân trong mười phút.)
He relies too much on himself. (Anh ấy dựa dẫm vào bản thân quá nhiều.)
They were talking among themselves. (Họ đang nói chuyện riêng với nhau.)
She looked at herself in the mirror. (Cô ấy nhìn bản thân trong gương.)
Lỗi thường gặp: dùng đại từ nhân xưng thay vì đại từ phản thân trong các trường hợp này. Ví dụ sai: "She spoke about her" — câu này ám chỉ cô ấy đang nói về một người phụ nữ khác, không phải bản thân.
Tuy nhiên, có một ngoại lệ quan trọng với giới từ chỉ nơi chốn. Câu "She put the bag beside her" là hoàn toàn đúng và tự nhiên hơn "beside herself" trong ngữ cảnh vật lý. Nguyên tắc: khi giới từ diễn đạt vị trí vật lý, đại từ nhân xưng thường được ưu tiên.
Dùng để nhấn mạnh danh từ hoặc đại từ
Trong chức năng nhấn mạnh (emphatic use), đại từ phản thân không đóng vai trò tân ngữ. Nó được thêm vào để nhấn mạnh rằng chính chủ thể đó — không phải ai khác — thực hiện hoặc liên quan đến hành động. Chức năng này còn được gọi là "intensive pronouns".
Hai vị trí đặt được:
Ngay sau danh từ hoặc đại từ được nhấn mạnh:
The CEO himself delivered the news. (Chính CEO đã đưa ra thông báo.)
I myself don't believe that story. (Chính tôi cũng không tin câu chuyện đó.)
Cuối câu:
She wrote the entire report herself. (Cô ấy tự viết toàn bộ báo cáo.)
Did you build this website yourself? (Bạn tự xây dựng trang web này sao?)
Điểm phân biệt quan trọng: trong chức năng nhấn mạnh, có thể bỏ đại từ phản thân đi mà câu vẫn đúng ngữ pháp và đủ nghĩa cơ bản. Đây là cách kiểm tra nhanh để phân biệt hai chức năng — nhấn mạnh và phản chiếu chủ thể.
Cấu trúc by kết hợp với đại từ phản thân
Cấu trúc by + đại từ phản thân mang hai nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh, và đây là điểm nhiều người học dễ nhầm lẫn.
Nghĩa 1: Một mình, không có sự giúp đỡ của ai
She finished the project by herself. (Cô ấy tự hoàn thành dự án một mình, không nhờ ai.)
He cooked dinner by himself. (Anh ấy tự nấu bữa tối mà không cần ai giúp.)
The child learned to read by herself. (Đứa trẻ tự học đọc mà không cần hướng dẫn.)
Nghĩa 2: Cô đơn, chỉ có một mình (về mặt vật lý)
She was sitting by herself in the corner. (Cô ấy đang ngồi một mình ở góc phòng.)
He spent the weekend by himself. (Anh ấy trải qua cả cuối tuần một mình.)
Ngữ cảnh là yếu tố quyết định nghĩa của cấu trúc này. Câu "She fixed the car by herself" nhấn mạnh vào khả năng tự làm, trong khi "She sat in the park by herself" thiên về trạng thái cô đơn hoặc một mình về mặt vật lý.
Lưu ý: "by + đại từ phản thân" khác với "on one's own" ở mức độ nhấn mạnh. Cả hai đều có thể dùng thay cho nhau trong nhiều trường hợp, nhưng "by oneself" tự nhiên hơn trong văn nói.

Những cách sử dụng đại từ phản thân phổ biến và thiết thực nhất trong giao tiếp hàng ngày
Những lỗi thường gặp khi sử dụng đại từ phản thân
Mặc dù các quy tắc có vẻ rõ ràng, người học tiếng Anh vẫn thường mắc phải một số lỗi sai khi sử dụng đại từ phản thân. Nhận biết và tránh những lỗi này sẽ giúp bạn giao tiếp chính xác hơn.
Lỗi 1: Dùng đại từ phản thân thay cho đại từ nhân xưng ở vị trí chủ ngữ
Sai: Myself and John went to the meeting. Đúng: John and I went to the meeting.
Đây là lỗi xuất phát từ việc cố tránh dùng "I" vì nghe có vẻ thiếu khiêm tốn. Tuy nhiên, đại từ phản thân không bao giờ được làm chủ ngữ độc lập.
Lỗi 2: Nhầm lẫn giữa đại từ phản thân và đại từ nhân xưng sau giới từ
Sai: Between you and myself, this plan won't work. Đúng: Between you and me, this plan won't work.
Sau giới từ "between", dùng đại từ nhân xưng tân cách, không dùng đại từ phản thân — trừ khi đối tượng sau giới từ chính là chủ ngữ của câu.
Lỗi 3: Dùng sai hình thức
Sai: He hurt hisself. / They enjoyed theirselves. Đúng: He hurt himself. / They enjoyed themselves.
"Hisself" và "theirselves" không tồn tại trong tiếng Anh chuẩn. Cần ghi nhớ rằng "himself" và "themselves" là hai dạng duy nhất đúng.
Lỗi 4: Lạm dụng đại từ phản thân sau các động từ cảm xúc
Sai: I feel myself tired. / She felt herself happy. Đúng: I feel tired. / She felt happy.
Các động từ cảm giác và trạng thái như "feel", "seem", "appear" không cần đại từ phản thân làm tân ngữ khi theo sau là tính từ.
Lỗi 5: Quên đổi ngôi đại từ phản thân theo chủ ngữ
Sai: Each student should do the homework by yourself. Đúng: Each student should do the homework by themselves. (hoặc "by him/herself")
Đại từ phản thân phải nhất quán về ngôi với chủ ngữ trong câu.
Bài tập đại từ phản thân có đáp án chi tiết
Bài tập 1: Điền đại từ phản thân thích hợp vào chỗ trống
She looked at ___ in the mirror before leaving the house.
The children entertained ___ for hours with simple toys.
He taught ___ how to play the guitar by watching online tutorials.
I burned ___ while ironing this morning.
The cat licked ___ clean after every meal.
We promised ___ that we would exercise every day this year.
Did you make this cake ___?
The manager ___ admitted the project had failed.
Đáp án bài tập 1:
herself — chủ ngữ "she" (ngôi ba số ít, giống cái)
themselves — chủ ngữ "the children" (số nhiều)
himself — chủ ngữ "he" (ngôi ba số ít, giống đực)
myself — chủ ngữ "I" (ngôi thứ nhất số ít)
itself — chủ ngữ "the cat" (vật)
ourselves — chủ ngữ "we" (ngôi thứ nhất số nhiều)
yourself — chủ ngữ "you" (ngôi thứ hai, hỏi trực tiếp một người)
himself — dùng nhấn mạnh, đặt sau danh từ "the manager"
Bài tập 2: Xác định chức năng của đại từ phản thân (phản chiếu chủ thể hay nhấn mạnh)
She hurt herself during the training session.
The director himself reviewed every script.
They blamed themselves for the team's poor performance.
He built this house himself, without any help.
I saw myself in the reflection of the window.
Đáp án bài tập 2:
Phản chiếu chủ thể — "herself" là tân ngữ trực tiếp của động từ "hurt". Không thể bỏ từ này đi.
Nhấn mạnh — "himself" nhấn mạnh vào chủ thể "the director". Bỏ đi câu vẫn đúng: "The director reviewed every script."
Phản chiếu chủ thể — "themselves" là tân ngữ trực tiếp của "blamed". Không thể bỏ.
Nhấn mạnh — "himself" đứng cuối câu, nhấn mạnh anh ấy tự làm. Bỏ đi câu vẫn đầy đủ nghĩa cơ bản.
Phản chiếu chủ thể — "myself" là tân ngữ trực tiếp của "saw". Đây là hành động thực sự xảy ra.
Bài tập 3: Sửa lỗi sai trong các câu sau
Myself and my sister went to the market yesterday.
He fell and hurt hisself on the playground.
Please keep this information between you and myself.
She did all the cooking by her.
They enjoyed theirselves at the concert last night.
Đáp án bài tập 3:
Sai: "Myself and my sister" — Đúng: "My sister and I" (đại từ phản thân không làm chủ ngữ)
Sai: "hisself" — Đúng: "himself" (không có dạng "hisself" trong tiếng Anh chuẩn)
Sai: "between you and myself" — Đúng: "between you and me" (sau giới từ, đối tượng không phải chủ ngữ câu nên dùng đại từ nhân xưng tân cách)
Sai: "by her" — Đúng: "by herself" (chủ ngữ "she" trùng với đối tượng sau giới từ "by")
Sai: "theirselves" — Đúng: "themselves" (không có dạng "theirselves")
Việc nắm vững cách dùng đại từ phản thân là một bước quan trọng giúp bạn hoàn thiện kỹ năng ngữ pháp và giao tiếp tự tin hơn. Đây chỉ là một phần nhỏ trong hệ thống kiến thức tiếng Anh toàn diện mà bạn sẽ được trang bị tại các khóa học của Sáng Tạo Xanh. Hãy đăng ký ngay hôm nay để bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Anh một cách bài bản và hiệu quả.






