Cách Dùng Đại Từ Nghi Vấn Who, What, Which, Whose, Whom
Học thuật|29/4/2026
Nội dungĐã đọc 0%
Đại từ nghi vấn là thành phần ngữ pháp tiếng Anh dùng để thay thế danh từ khi cấu tạo câu hỏi thông tin. Nhóm từ vựng này trực tiếp đảm nhận vị trí chủ ngữ hoặc tân ngữ bên trong mệnh đề. Việc hiểu rõ bản chất của từng từ loại giúp người học xây dựng cấu trúc câu chính xác. Mời bạn đọc tiếp bài viết dưới đây của Sáng Tạo Xanh để tìm hiểu chi tiết cách ứng dụng hệ thống từ vựng này.
Đại từ nghi vấn trong tiếng Anh là gì?
Đại từ nghi vấn là nhóm đại từ dùng để đặt câu hỏi, thay thế cho danh từ chỉ người hoặc vật mà người nói chưa biết rõ. Trong tiếng Anh, các đại từ nghi vấn phổ biến gồm: who, whom, whose, what và which. Mỗi từ mang chức năng và ngữ cảnh sử dụng riêng biệt.
Điểm khác biệt cơ bản giữa đại từ nghi vấn và các loại đại từ khác nằm ở mục đích: thay vì thay thế cho một danh từ đã biết, đại từ nghi vấn hướng đến việc thu thập thông tin còn thiếu.
Ví dụ: Trong câu "Who called you?" (Ai đã gọi cho bạn?), từ "who" đóng vai trò là đại từ nghi vấn thay cho người gọi mà người nghe chưa biết.
Về mặt ngữ pháp, đại từ nghi vấn có thể đảm nhận nhiều chức năng trong câu: làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ nghĩa trong cụm giới từ. Nắm rõ từng vị trí sử dụng giúp người học tránh sai sót khi xây dựng câu hỏi trong giao tiếp và viết học thuật.

5 đại từ nghi vấn cốt lõi thường xuyên xuất hiện trong giao tiếp
Vị trí và chức năng của đại từ nghi vấn
Đại từ nghi vấn có thể đảm nhận nhiều vai trò ngữ pháp khác nhau trong câu, tương tự như một danh từ thông thường. Vị trí của chúng phụ thuộc vào chức năng mà chúng đảm nhiệm trong câu hỏi.
Vị trí đầu câu với vai trò chủ ngữ/từ để hỏi
Khi đứng đầu câu, đại từ nghi vấn thường kiêm nhiệm hai vai trò: vừa là từ để hỏi dẫn dắt câu, vừa là chủ ngữ của mệnh đề. Cấu trúc này xuất hiện rất thường xuyên trong hội thoại thông thường lẫn văn bản học thuật.
Ví dụ:
Who broke the window? → "Who" là chủ ngữ, động từ theo sau ở dạng nguyên thể không chia ngôi.
What happened last night? → "What" thay thế cho một sự việc chưa rõ, đóng vai chủ ngữ.
Which is better, option A or B? → "Which" hỏi về sự lựa chọn, làm chủ ngữ trực tiếp.
Lưu ý quan trọng: khi đại từ nghi vấn làm chủ ngữ, trật tự câu giữ nguyên dạng khẳng định (chủ ngữ + động từ), không cần đảo động từ lên trước như ở các dạng câu hỏi khác.
Vị trí sau động từ với vai trò tân ngữ
Đại từ nghi vấn cũng thường xuất hiện ở đầu câu nhưng đảm nhận vai trò tân ngữ của động từ chính. Trường hợp này đòi hỏi cấu trúc đảo ngữ: trợ động từ được đưa lên trước chủ ngữ.
Ví dụ:
What did she say? → "What" là tân ngữ của "say", trợ động từ "did" đảo lên trước chủ ngữ "she".
Whom did you invite? → "Whom" là tân ngữ của "invite", dùng trong văn phong trang trọng.
Which do you prefer? → "Which" làm tân ngữ của "prefer".
Phân biệt hai vị trí này dựa vào một nguyên tắc đơn giản: nếu động từ chính trong câu đã có chủ ngữ riêng, đại từ nghi vấn đang đóng vai tân ngữ.
Vị trí sau giới từ với vai trò bổ nghĩa cho cụm giới từ
Trong văn viết học thuật và ngôn ngữ trang trọng, đại từ nghi vấn có thể đứng ngay sau giới từ để tạo thành cụm giới từ. Đây là cấu trúc ít gặp trong khẩu ngữ nhưng lại phổ biến trong văn bản chính thức.
Ví dụ:
To whom did you address the letter? → Giới từ "to" đứng trước "whom", đúng chuẩn văn phong trang trọng.
For what reason did they leave? → Cụm "for what" bổ nghĩa lý do trong câu hỏi.
About which topic are they arguing? → "About which" chỉ chủ đề đang được đề cập.
Trong khẩu ngữ, người ta thường đặt giới từ ở cuối câu thay vì trước đại từ nghi vấn: "Who did you address the letter to?" Cả hai cách đều đúng ngữ pháp, nhưng khác nhau về phong cách.

Cách sử dụng các đại từ nghi vấn phổ biến
Mỗi đại từ nghi vấn có một mục đích sử dụng riêng biệt, giúp câu hỏi trở nên cụ thể và rõ ràng hơn.
Cách dùng đại từ nghi vấn who
"Who" dùng để hỏi về người. Đây là đại từ nghi vấn phổ biến nhất và thường xuất hiện ở đầu câu hỏi.
Chức năng chủ ngữ:
Who is responsible for this project? (Ai chịu trách nhiệm cho dự án này?)
Dùng trong câu hỏi gián tiếp:
Do you know who sent this email? (Bạn có biết ai đã gửi email này không?)
Trong khẩu ngữ hiện đại, "who" còn được dùng thay cho "whom" ở vị trí tân ngữ, dù không hoàn toàn đúng theo ngữ pháp truyền thống: "Who did you talk to?" vẫn được chấp nhận rộng rãi.
Cách dùng đại từ nghi vấn whom
"Whom" là dạng tân ngữ của "who", mang nghĩa tương đương nhưng thuộc văn phong trang trọng hơn. Từ này thường xuất hiện trong văn bản học thuật, hợp đồng và ngôn ngữ pháp lý.
Vị trí tân ngữ:
Whom did the manager select for the role? (Giám đốc đã chọn ai cho vị trí đó?)
Sau giới từ:
To whom should I submit the report? (Tôi nên nộp báo cáo cho ai?)
Mẹo nhận biết khi nào dùng "whom": thay thế thử bằng "him" hoặc "her". Nếu câu vẫn có nghĩa, dùng "whom" là đúng. Ví dụ: "I gave it to him" → dùng "To whom did you give it?"
Cách dùng đại từ nghi vấn whose
"Whose" hỏi về sở hữu, tương đương với câu hỏi "của ai?" trong tiếng Việt. Đây là đại từ nghi vấn duy nhất trong nhóm mang hình thức sở hữu cách.
Hỏi về chủ sở hữu:
Whose phone is ringing? (Điện thoại của ai đang đổ chuông?)
Kết hợp với danh từ:
Whose idea was it to cancel the meeting? (Ý tưởng hủy cuộc họp là của ai?)
Lưu ý tránh nhầm lẫn giữa "whose" (đại từ sở hữu) và "who's" (viết tắt của "who is" hoặc "who has"). Hai từ phát âm giống nhau nhưng nghĩa và cách viết hoàn toàn khác.
Cách dùng đại từ nghi vấn what
"What" hỏi về sự vật, sự việc, thông tin hoặc bản chất của một điều gì đó. Đây là đại từ nghi vấn linh hoạt nhất trong nhóm, có thể dùng cho nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Hỏi về thông tin:
What is your name? (Tên bạn là gì?)
Hỏi về sự việc:
What happened at the conference? (Điều gì đã xảy ra tại hội nghị?)
Hỏi về lựa chọn mở:
What would you like to eat? (Bạn muốn ăn gì?)
Điểm khác biệt giữa "what" và "which": "what" dùng khi phạm vi lựa chọn không giới hạn, còn "which" dùng khi có một tập hợp cụ thể để chọn lựa.
Cách dùng đại từ nghi vấn which
"Which" hỏi về sự lựa chọn trong một nhóm cụ thể, hữu hạn. Từ này luôn hàm ý có sẵn các phương án để so sánh.
Lựa chọn trong nhóm xác định:
Which of these two jackets do you prefer? (Bạn thích cái áo khoác nào trong hai cái này hơn?)
Hỏi về thứ hạng hoặc loại:
Which train goes to the city center? (Chuyến tàu nào đi đến trung tâm thành phố?)
Khi số lượng lựa chọn lớn hoặc không xác định, "what" phù hợp hơn "which". Ví dụ: "What color do you like?" (không giới hạn màu sắc) so với "Which color do you prefer, red or blue?" (chỉ hai màu cụ thể).

Bảng phân loại cách dùng cụ thể cho từng đại từ nghi vấn thông dụng nhất
Phân biệt đại từ nghi vấn và tính từ nghi vấn
Đây là điểm dễ gây nhầm lẫn vì các từ "what", "which" và "whose" có thể đóng vai trò là đại từ nghi vấn hoặc tính từ nghi vấn tùy theo vị trí trong câu.
Đại từ nghi vấn đứng độc lập, thay thế cho danh từ:
What is that? (What = đại từ, thay thế cho "that thing") Which do you want? (Which = đại từ, không kèm danh từ) Whose is this? (Whose = đại từ, hỏi về chủ sở hữu)
Tính từ nghi vấn đứng trước danh từ, bổ nghĩa cho danh từ đó:
What book are you reading? (What bổ nghĩa cho "book") Which color suits me better? (Which bổ nghĩa cho "color") Whose car is parked outside? (Whose bổ nghĩa cho "car")
Quy tắc nhận biết rất đơn giản: nếu từ nghi vấn đứng liền trước một danh từ và bổ nghĩa cho danh từ đó, đó là tính từ nghi vấn. Nếu từ nghi vấn đứng một mình mà không kèm danh từ, đó là đại từ nghi vấn.
Sự phân biệt này có ý nghĩa thực tiễn trong phân tích ngữ pháp và làm bài thi. Nhiều đề kiểm tra yêu cầu xác định chức năng của "what" hoặc "which" trong câu, và việc nắm rõ hai khái niệm này giúp trả lời chính xác hơn.
Tổng hợp bài tập đại từ nghi vấn có đáp án
Phần bài tập dưới đây được chia theo từng dạng, từ nhận biết đến ứng dụng, giúp củng cố kiến thức về đại từ nghi vấn một cách có hệ thống.
Dạng 1: Điền vào chỗ trống (Who / Whom / Whose / What / Which)
_______ left this bag in the hallway?
_______ did you speak to at the reception?
_______ laptop is this? It was on my desk this morning.
_______ are the opening hours of the library?
_______ of the two candidates performed better in the interview?
Đáp án:
Who (chủ ngữ của "left")
Whom (tân ngữ của "speak to", văn phong trang trọng)
Whose (hỏi về sở hữu kèm danh từ "laptop")
What (hỏi về thông tin, phạm vi mở)
Which (lựa chọn giữa hai ứng viên cụ thể)
Dạng 2: Xác định chức năng của đại từ nghi vấn trong câu
Who designed this building?
What do you think about the proposal?
Which report should I submit first?
Đáp án:
"Who" là chủ ngữ của mệnh đề.
"What" là tân ngữ của "think about".
"Which" là tính từ nghi vấn bổ nghĩa cho "report" (không phải đại từ nghi vấn).
Dạng 3: Sửa lỗi sai
Who did you give the documents to? → Đúng trong khẩu ngữ; dạng trang trọng: To whom did you give the documents?
Whose is this bag? → Đúng; "whose" là đại từ nghi vấn hỏi sở hữu.
What book do you prefer, this one or that one? → Nên dùng Which book thay vì "What" vì có hai lựa chọn cụ thể.
Dạng 4: Đặt câu hỏi cho phần gạch chân
Sarah called you this morning. → Who called you this morning?
He bought a new laptop. → What did he buy?
She prefers the blue dress (giữa hai chiếc váy). → Which dress does she prefer?
Tom's presentation was the best. → Whose presentation was the best?
Hệ thống đại từ nghi vấn cung cấp bộ công cụ thiết yếu để người học thiết lập các dạng câu hỏi thông tin trong tiếng Anh. Quá trình vận dụng đúng nhóm từ này đòi hỏi sự am hiểu về vị trí và chức năng ngữ pháp của đối tượng bên trong mệnh đề. Hãy đăng ký ngay khóa học tiếng Anh tại Sáng Tạo Xanh để làm chủ cấu trúc ngữ pháp và nâng cao kỹ năng giao tiếp thực tế.






